Thành Công & Kiên Trì thành ngữ Trung Hoa

107 thành ngữ

Fan Changyu giết ác nhân bằng con dao mổ của cha cô và nhận danh hiệu Tướng Quân Huaihua. Dưới đây là những thành ngữ Trung Quốc thể hiện sự biến đổi ...

Tìm hiểu thêm →

Lin Muran gained 1.4 million followers from one scene. Kong Xueer trended nationally. Deng Kai's villain reveal stunned everyone. How Pursuit of Jade ...

Tìm hiểu thêm →

Yang Zi vào vai một người phụ nữ chống lại truyền thống triều Minh để làm chủ nghệ thuật làm mực trong The Heir (祯娘传). Mười thành ngữ này ghi lại từng...

Tìm hiểu thêm →

Trong triều đại Minh, nghề làm mực là một nghề của đàn ông truyền từ cha sang con trai. Li Zhen của Yang Zi phá vỡ mọi quy tắc — và sáu thành ngữ Trun...

Tìm hiểu thêm →

马到成功

mǎ dào chéng gōng

Success upon the horse's arrival

Achieve immediate success

This idiom originates from ancient Chinese military culture, where cavalry was crucial to victory. When war horses arrived at the battlefield, success...

Tìm hiểu thêm →

后来居上

hòu lái jū shàng

Latecomers end up on top

Latecomers surpass the early starters

This idiom originates from 'Records of the Grand Historian' (史记), describing how later (后来) officials often rose (居上) to higher positions than their p...

Tìm hiểu thêm →

脚踏实地

jiǎo tà shí dì

Feet stepping on solid ground

Being practical and down-to-earth

This idiom originated during the Song Dynasty in biographical accounts praising scholars who pursued knowledge through steady, practical effort rather...

Tìm hiểu thêm →

一心一意

yī xīn yī yì

One heart one mind

Wholeheartedly; with undivided attention

This idiom appears in Buddhist texts translated during the Han Dynasty, describing the focused mind required for meditation. The repetition of 'one' (...

Tìm hiểu thêm →

大显身手

dà xiǎn shēn shǒu

Greatly display one's abilities

To show off one's abilities

This idiom combines 'greatly display' (大显) with 'body and hands' (身手), where 'shenshou' represents one's physical abilities and skills. The phrase ori...

Tìm hiểu thêm →

雨后春笋

yǔ hòu chūn sǔn

Bamboo shoots after spring rain

Emerging rapidly in great numbers

Thành ngữ này nắm bắt hiện tượng tự nhiên của măng tre (春笋) mọc nhanh chóng sau (后) mưa xuân (雨). Trong cảnh quan Trung Quốc, những lùm tre biến đổi r...

Tìm hiểu thêm →

置之度外

zhì zhī dù wài

Place it beyond consideration

To disregard; put aside consideration of

Thành ngữ này có nghĩa là đặt (置) một cái gì đó (之) bên ngoài (外) giới hạn của sự cân nhắc (度). Nó bắt nguồn từ các văn bản lịch sử mô tả các tướng lĩ...

Tìm hiểu thêm →

独当一面

dú dāng yī miàn

Alone handle one side

Capable of taking charge independently

Thành ngữ này bắt nguồn từ bối cảnh quân sự thời nhà Hán, mô tả các tướng lĩnh có khả năng độc lập (独) quản lý (当) một mặt trận hoặc sườn (一面) của trậ...

Tìm hiểu thêm →

无与伦比

wú yǔ lún bǐ

Nothing to compare with

Incomparable; unparalleled

Thành ngữ này nói rằng không có gì (无) tồn tại để (与) so sánh (伦比) với một cái gì đó, cho thấy sự xuất sắc tối cao. Chữ 伦 liên quan đến các phạm trù h...

Tìm hiểu thêm →

不屈不挠

bù qū bù náo

Neither bend nor yield

Indomitable; unyielding

Thành ngữ này kết hợp hai phủ định - không (不) uốn cong (屈) và không (不) nhượng bộ (挠) - để mô tả sự kháng cự tuyệt đối đối với áp lực. Cụm từ này xuấ...

Tìm hiểu thêm →

一帆风顺

yī fān fēng shùn

One sail with favorable wind

Smooth sailing; everything going well

Thành ngữ này mô tả một con thuyền buồm với một (一) cánh buồm (帆) đón gió (风) thuận (顺), di chuyển trơn tru về đích. Nó xuất hiện từ lịch sử hàng hải ...

Tìm hiểu thêm →

一往无前

yī wǎng wú qián

Once going, nothing ahead can stop

Press forward courageously

Thành ngữ này mô tả việc tiến lên (往) với quyết tâm duy nhất, không có gì (无) có thể chặn đường phía trước (前). Chữ 一 nhấn mạnh sự tập trung không lay...

Tìm hiểu thêm →

轻而易举

qīng ér yì jǔ

Light and easy to lift

Easy; effortless

Thành ngữ này mô tả một thứ gì đó nhẹ (轻) đến mức có thể dễ dàng (易) nhấc lên (举). Hình ảnh vật lý của việc nâng lên dễ dàng chuyển thành bất kỳ nhiệm...

Tìm hiểu thêm →

炉火纯青

lú huǒ chún qīng

Furnace fire pure blue

Highest level of mastery; consummate skill

Thành ngữ này bắt nguồn từ thuật giả kim Đạo giáo, nơi ngọn lửa lò (炉火) chuyển sang màu xanh lam thuần khiết (纯青) cho thấy nhiệt độ cao nhất cần thiết...

Tìm hiểu thêm →

名列前茅

míng liè qián máo

Name listed among the front reeds

Rank among the best; be at the top

Thành ngữ này bắt nguồn từ thông lệ quân sự Trung Quốc cổ đại, nơi các chỉ huy ở tiền tuyến của quân đội mang theo 'mao' (茅), một loại cỏ sậy, làm dấu...

Tìm hiểu thêm →

拨云见日

bō yún jiàn rì

Push away clouds to see the sun

Clear away confusion to see the truth

Thành ngữ này mô tả việc đẩy (拨) mây (云) để nhìn (见) thấy mặt trời (日). Hình ảnh này nắm bắt khoảnh khắc khi bóng tối tan biến và sự thật hoặc sự hiểu...

Tìm hiểu thêm →

独一无二

dú yī wú èr

Unique one without a second

One of a kind; unique

Thành ngữ này mô tả một cái gì đó độc đáo (独一) mà không (无) có ví dụ thứ hai (二) tồn tại. Cấu trúc nhấn mạnh củng cố tính độc nhất tuyệt đối - không c...

Tìm hiểu thêm →

白手起家

bái shǒu qǐ jiā

Tay trắng lập nghiệp

Tự lực cánh sinh; tự thân vận động

Thành ngữ này mô tả việc bắt đầu một gia đình hoặc công việc kinh doanh với hai bàn tay trắng (白手) - nghĩa là không có tài sản hoặc nguồn lực thừa kế....

Tìm hiểu thêm →

破天荒

pò tiān huāng

Phá thiên hoang

Lần đầu tiên; chưa từng có

Thành ngữ này mô tả việc phá (破) qua vùng đất hoang (荒) của trời (天). Nó bắt nguồn từ lịch sử thi cử thời nhà Đường khi khu vực Kinh Châu, từ lâu đã đ...

Tìm hiểu thêm →

各显神通

gè xiǎn shén tōng

Các hiển thần thông

Mỗi người thể hiện kỹ năng đặc biệt của mình

Thành ngữ này bắt nguồn từ những câu chuyện Phật giáo và Đạo giáo, nơi mỗi (各) chúng sinh siêu nhiên thể hiện (显) sức mạnh thần thánh (神通) của họ. Cụm...

Tìm hiểu thêm →

无懈可击

wú xiè kě jī

Vô giải khả kích

Hoàn hảo; vượt quá sự chỉ trích

Thành ngữ này mô tả việc không có (无) điểm yếu hoặc khoảng trống (懈) nào có thể (可) bị tấn công (击). Ban đầu là một thuật ngữ quân sự mô tả khả năng p...

Tìm hiểu thêm →

熟能生巧

shú néng shēng qiǎo

Familiarity can produce skill

Practice makes perfect

This idiom states that familiarity/practice (熟) can (能) produce (生) skill (巧). It emphasizes that expertise comes from repeated practice rather than i...

Tìm hiểu thêm →

惊天动地

jīng tiān dòng dì

Startle heaven shake earth

Earth-shaking; tremendous

This idiom describes something so significant it startles (惊) heaven (天) and shakes (动) earth (地). The cosmic scale of the metaphor indicates events o...

Tìm hiểu thêm →

苦尽甘来

kǔ jìn gān lái

Bitterness ends sweetness comes

After hardship comes happiness

This idiom describes bitterness (苦) ending (尽) and sweetness (甘) arriving (来). It offers hope that suffering is temporary and will be followed by bett...

Tìm hiểu thêm →

欣欣向荣

xīn xīn xiàng róng

Flourishing toward prosperity

Thriving; flourishing

This idiom uses the reduplicated 'xinxin' (欣欣), meaning flourishing or joyful growth, combined with heading toward (向) prosperity (荣). It originally d...

Tìm hiểu thêm →

满载而归

mǎn zài ér guī

Chở đầy và trở về

Trở về với phần thưởng lớn

Thành ngữ này mô tả việc trở về (归) với đầy (满) hàng hóa (载). Ban đầu mô tả những chiếc thuyền đánh cá hoặc tàu buôn trở về với khoang chứa đầy cá hoặ...

Tìm hiểu thêm →

脱颖而出

tuō yǐng ér chū

Đầu dùi nhọn chui ra khỏi túi

Nổi bật; làm cho mình khác biệt

Thành ngữ này bắt nguồn từ một câu chuyện, trong đó cố vấn Mao Toại mô tả tài năng giống như một cái dùi trong túi - nếu thực sự sắc bén, đầu (颖) của ...

Tìm hiểu thêm →

如虎添翼

rú hǔ tiān yì

Như hổ thêm cánh

Tăng thêm sức mạnh; trở nên mạnh mẽ hơn

Thành ngữ này mô tả việc giống như một con hổ (如虎) thêm (添) cánh (翼). Một con hổ đã rất đáng gờm; với đôi cánh, nó trở nên không thể ngăn cản. Cụm từ ...

Tìm hiểu thêm →

昂首挺胸

áng shǒu tǐng xiōng

Đầu ngẩng cao, ngực ưỡn ra

Bước đi một cách tự hào; thể hiện sự tự tin

Thành ngữ này mô tả việc ngẩng (昂) cao đầu (首) và ưỡn (挺) ngực (胸). Nó mô tả tư thế tự tin, tự hào thể hiện sự tự tin. Cụm từ này nắm bắt được cách sự...

Tìm hiểu thêm →

孜孜不倦

zī zī bù juàn

Siêng năng, không mệt mỏi

Làm việc không mệt mỏi và siêng năng

Thành ngữ này mô tả việc làm việc siêng năng (孜孜) mà không (不) trở nên mệt mỏi (倦). Ký tự 孜 được nhân đôi nhấn mạnh nỗ lực liên tục. Cụm từ này ca ngợ...

Tìm hiểu thêm →

励精图治

lì jīng tú zhì

Dốc sức, mưu trị

Làm việc chăm chỉ để cải thiện quản trị

Thành ngữ này mô tả việc dốc (励) tinh (精) thần và mưu (图) trị (治). Nó mô tả nỗ lực tận tâm, tràn đầy năng lượng để quản lý tốt. Cụm từ này được sử dụn...

Tìm hiểu thêm →

披肝沥胆

pī gān lì dǎn

Phơi gan, rạch mật

Dốc hết sức lực; hoàn toàn chân thành

Thành ngữ này mô tả việc phơi (披) gan (肝) và rạch (沥) mật (胆). Những cơ quan này đại diện cho sự chân thành và lòng dũng cảm trong văn hóa Trung Quốc....

Tìm hiểu thêm →

死而后已

sǐ ér hòu yǐ

Chết mới thôi

Tiếp tục cho đến khi chết; cam kết suốt đời

Thành ngữ này mô tả việc dừng (已) lại chỉ sau (后) khi chết (死). Thường đi kèm với 鞠躬尽瘁, nó hoàn thành tuyên bố nổi tiếng của Gia Cát Lượng về sự cống ...

Tìm hiểu thêm →

任重道远

rèn zhòng dào yuǎn

Trọng trách đường dài

Gánh nặng lớn và hành trình dài phía trước

Thành ngữ này mô tả trách (重) nhiệm (任) nặng nề và con đường (道) dài (远). Từ Luận Ngữ, nơi Khổng Tử mô tả gánh nặng của lòng nhân ái. Cụm từ này nắm b...

Tìm hiểu thêm →

风餐露宿

fēng cān lù sù

Ăn gió nằm sương

Chịu đựng gian khổ của du lịch; sống kham khổ

Thành ngữ này mô tả việc ăn (餐) trong gió (风) và ngủ (宿) trong sương (露). Nó mô tả sự gian khổ của những người du hành hoặc công nhân không có nơi trú...

Tìm hiểu thêm →

跋山涉水

bá shān shè shuǐ

Trèo non lội suối

Đi qua gian khổ; vượt qua chướng ngại vật

Thành ngữ này mô tả việc trèo (跋) núi (山) và lội (涉) suối (水). Nó mô tả cuộc hành trình gian khổ qua địa hình khó khăn. Cụm từ này nắm bắt được quyết ...

Tìm hiểu thêm →

翻山越岭

fān shān yuè lǐng

Vượt núi băng đèo

Vượt qua địa hình khó khăn; vượt qua những trở ngại lớn

Thành ngữ này mô tả việc vượt (翻) núi (山) và băng (越) đèo (岭). Tương tự như 跋山涉水, nó nhấn mạnh địa hình đồi núi một cách cụ thể. Cụm từ này nắm bắt đư...

Tìm hiểu thêm →

稳操胜券

wěn cāo shèng quàn

Nắm chắc vé thắng

Có chiến thắng trong túi; chắc chắn thắng

Thành ngữ này mô tả việc nắm (操) chắc (稳) vé (券) thắng (胜). Nó mô tả việc có được chiến thắng gần như chắc chắn, giống như nắm giữ một vé số trúng thư...

Tìm hiểu thêm →

胜券在握

shèng quàn zài wò

Vé thắng trong tay

Đảm bảo chiến thắng; tự tin chiến thắng

Thành ngữ này mô tả vé (券) thắng (胜) nằm (在) trong tay (握) của một người. Tương tự như 稳操胜券, nó mô tả chiến thắng được đảm bảo. Cụm từ này thể hiện sự...

Tìm hiểu thêm →

所向披靡

suǒ xiàng pī mǐ

Hướng đến đâu, đều ngã

Bất khả chiến bại; đánh bại mọi đối thủ

Thành ngữ này mô tả bất cứ nơi nào (所) hướng (向) đến, tất cả đều ngã (披靡). Nó mô tả một lực lượng không thể ngăn cản đánh bại mọi thứ trên đường đi củ...

Tìm hiểu thêm →

所向无敌

suǒ xiàng wú dí

Hướng đến đâu, không có địch

Bất khả chiến bại; không có đối thủ

Thành ngữ này mô tả bất cứ nơi nào (所) hướng (向) đến, không (无) có kẻ thù (敌). Tương tự như 所向披靡, nó mô tả sự bất khả chiến bại. Cụm từ này nhấn mạnh ...

Tìm hiểu thêm →

攻无不克

gōng wú bù kè

Tấn công không gì không chiếm được

Thắng mọi trận chiến; không bao giờ thất bại trong các cuộc tấn công

Thành ngữ này mô tả các cuộc tấn công (攻) không (无) có gì (不) không chiếm được (克). Nó mô tả các lực lượng quân sự thành công trong mọi cuộc tấn công....

Tìm hiểu thêm →

战无不胜

zhàn wú bù shèng

Đánh trận không gì không thắng

Thắng mọi trận chiến; bất bại

Thành ngữ này mô tả các trận chiến (战) không (无) có gì (不) không thắng (胜). Tương tự như 攻无不克, nó mô tả thành công quân sự hoàn hảo. Thường được sử dụ...

Tìm hiểu thêm →

旗开得胜

qí kāi dé shèng

Cờ mở, được thắng

Thắng ngay từ đầu; thành công ngay lập tức

Thành ngữ này mô tả cờ (旗) mở (开) và đạt được (得) chiến thắng (胜). Nó mô tả chiến thắng ngay lập tức khi bắt đầu, giống như một đội quân chiến thắng t...

Tìm hiểu thêm →

平步青云

píng bù qīng yún

Bậc thang bằng phẳng lên mây xanh

Nhanh chóng thăng tiến lên vị trí cao

Thành ngữ này mô tả các bậc (步) thang (平) bằng phẳng (青) lên mây (云). Nó mô tả việc vươn lên những tầm cao tuyệt vời một cách dễ dàng, như thể đi bộ b...

Tìm hiểu thêm →

飞黄腾达

fēi huáng téng dá

Ngựa vàng bay vút

Nhanh chóng nổi tiếng và giàu có

Thành ngữ này mô tả con ngựa (马) vàng (黄) bay (飞) vút (腾达). Con ngựa vàng là một con ngựa nhanh nhẹn huyền thoại. Cụm từ này mô tả sự trỗi dậy nhanh c...

Tìm hiểu thêm →

扶摇直上

fú yáo zhí shàng

Lốc xoáy xoắn ốc thẳng lên

Nhanh chóng vươn lên; bay thẳng lên

Thành ngữ này mô tả việc cưỡi một cơn lốc xoáy (扶摇) thẳng (直) lên (上). Từ mô tả của Trang Tử về con chim bằng bay lên chín mươi nghìn dặm trên gió. Cụ...

Tìm hiểu thêm →

青云直上

qīng yún zhí shàng

Mây xanh thẳng lên

Nhanh chóng thăng tiến lên vị trí cao

Thành ngữ này mô tả việc đi thẳng (直) lên (上) mây (云) xanh (青). Tương tự như 平步青云, nó mô tả sự thăng tiến nhanh chóng lên các vị trí cao. Tính trực ti...

Tìm hiểu thêm →

步步高升

bù bù gāo shēng

Từng bước lên cao

Tiến bộ đều đặn; thăng chức liên tục

Thành ngữ này mô tả bước (步) từng (步) bước (升) lên cao (高). Không giống như các thành ngữ thăng tiến nhanh chóng, điều này mô tả sự tiến bộ ổn định, l...

Tìm hiểu thêm →

名利双收

míng lì shuāng shōu

Danh và lợi đều được

Đạt được cả danh tiếng và tài sản

Thành ngữ này mô tả danh (名) và lợi (利) cả (双) hai đều được (收). Nó mô tả kết quả lý tưởng, nơi người ta đạt được cả danh tiếng và phần thưởng tài chí...

Tìm hiểu thêm →

功成名就

gōng chéng míng jiù

Công thành danh toại

Đạt được thành công và danh tiếng

Thành ngữ này mô tả công (功) thành (成) và danh (名) toại (就). Nó mô tả sự hoàn thành công việc cả đời của một người và việc thiết lập danh tiếng lâu dà...

Tìm hiểu thêm →

出神入化

chū shén rù huà

Vượt thần, nhập hóa

Đạt đến trình độ kỹ năng siêu nhiên

Thành ngữ này mô tả việc vượt (出) qua tinh thần (神) và bước vào (入) sự biến hóa (化). Nó mô tả kỹ năng tiên tiến đến mức dường như siêu nhiên. Cụm từ n...

Tìm hiểu thêm →

独占鳌头

dú zhàn áo tóu

Một mình chiếm đầu rùa

Đến trước; giành được danh hiệu hàng đầu

Thành ngữ này mô tả việc một mình (独) chiếm (占) đầu (头) rùa (鳌). Trong các kỳ thi hoàng gia, học giả hàng đầu sẽ đứng trên đầu rùa được chạm khắc tại ...

Tìm hiểu thêm →

独树一帜

dú shù yī zhì

Một mình dựng một ngọn cờ

Độc đáo; có phong cách riêng biệt

Thành ngữ này mô tả việc một mình (独) dựng (树) một (一) ngọn cờ (帜). Nó mô tả việc thiết lập một vị trí hoặc phong cách độc đáo khác biệt với tất cả nh...

Tìm hiểu thêm →

别具一格

bié jù yī gé

Riêng có một phong cách

Có phong cách độc đáo; khác biệt

Thành ngữ này mô tả việc riêng (别) có (具) một (一) phong cách (格). Nó mô tả một cái gì đó có một đặc điểm độc đáo để phân biệt nó với những cái khác. C...

Tìm hiểu thêm →

独具匠心

dú jù jiàng xīn

Độc đáo có trái tim thợ thủ công

Thể hiện sự khéo léo tuyệt vời; có thiết kế độc đáo

Thành ngữ này mô tả việc độc đáo (独) có (具) trái tim (心) của một thợ thủ công (匠). Nó mô tả tư duy sáng tạo ban đầu với kỹ năng của một nghệ nhân bậc ...

Tìm hiểu thêm →

匠心独运

jiàng xīn dú yùn

Trái tim thợ thủ công vận hành độc đáo

Áp dụng thiên tài sáng tạo; thể hiện sự khéo léo

Thành ngữ này mô tả trái tim (心) của thợ thủ công (匠) vận hành (运) độc đáo (独). Một biến thể của 独具匠心, nó nhấn mạnh việc áp dụng tích cực thiên tài sá...

Tìm hiểu thêm →

丰功伟绩

fēng gōng wěi jì

Thành tựu lớn

Đóng góp xuất sắc

Câu thành ngữ 丰功伟绩 (fēng gōng wěi jì) thường được sử dụng trong tiếng Trung cổ để mô tả những thành tựu và đóng góp quan trọng cho xã hội. Mặc dù nguồ...

Tìm hiểu thêm →

含辛茹苦

hán xīn rú kǔ

Chịu đựng khó khăn và đắng cay

Kiên trì vượt qua nghịch cảnh

Thường được sử dụng trong văn học cổ điển Trung Quốc, thành ngữ 含辛茹苦 (hán xīn rú kǔ) mô tả một cách sinh động việc chịu đựng khó khăn và đau khổ. Câu ...

Tìm hiểu thêm →

鸿鹄之志

hóng hú zhī zhì

Tham vọng của thiên nga

Khát vọng lớn lao

Thành ngữ 鸿鹄之志 (hóng hú zhī zhì) có nguồn gốc từ câu chuyện về Trần Thắng (陈胜), một nhân vật từ cuối triều đại Tần. Khi còn trẻ, Trần Thắng làm việc n...

Tìm hiểu thêm →

举世闻名

jǔ shì wén míng

Nổi tiếng toàn cầu

Sự công nhận toàn cầu

Thường được sử dụng trong văn học cổ điển Trung Quốc, thành ngữ 举世闻名 (jǔ shì wén míng) mô tả một điều gì đó nổi tiếng trên toàn thế giới. Câu này được...

Tìm hiểu thêm →

举世瞩目

jǔ shì zhǔ mù

Thế giới đang theo dõi

Sự chú ý toàn cầu

Thành ngữ 举世瞩目 (jǔ shì zhǔ mù) thường được sử dụng trong văn học cổ điển Trung Quốc để mô tả những tình huống mà một sự kiện hoặc thành tựu thu hút sự...

Tìm hiểu thêm →

快马加鞭

kuài mǎ jiā biān

Thúc ngựa chạy hết tốc lực

Thúc đẩy tiến độ

Thành ngữ 快马加鞭 (kuài mǎ jiā biān) thường được sử dụng trong văn học cổ điển Trung Quốc để mô tả hành động thúc giục một con ngựa nhanh (快马) chạy nhanh...

Tìm hiểu thêm →

劳苦功高

láo kǔ gōng gāo

Làm việc chăm chỉ, thành tựu cao

Thành công qua sự kiên trì

Thành ngữ 劳苦功高 (láo kǔ gōng gāo) có nguồn gốc từ văn bản lịch sử 《史记》 (Shǐjì), được viết bởi Tư Mã Thiên trong triều đại Tây Hán. Nó liên quan đến câu...

Tìm hiểu thêm →

流芳百世

liú fāng bǎi shì

Hương thơm chảy mãi trăm thế hệ

Danh tiếng tốt bền lâu

Thành ngữ 流芳百世 (liú fāng bǎi shì) có nguồn gốc từ một câu chuyện liên quan đến Hàn Văn (桓温), một tướng quân nổi bật trong triều đại Đông Tấn. Mặc dù c...

Tìm hiểu thêm →

龙腾虎跃

lóng téng hǔ yuè

Rồng bay, hổ nhảy

Theo đuổi thành công đầy năng lượng

Thành ngữ 龙腾虎跃 (lóng téng hǔ yuè) thường được sử dụng trong tiếng Trung cổ điển để gợi lên hình ảnh của một con rồng bay và một con hổ nhảy. Mặc dù ng...

Tìm hiểu thêm →

马到功成

mǎ dào gōng chéng

Ngựa đến, thành công đạt được

Thành công nhanh chóng

Thành ngữ 马到功成 (mǎ dào gōng chéng) thường được sử dụng trong văn học cổ điển Trung Quốc để mô tả việc đạt được thành công một cách nhanh chóng và hiệu...

Tìm hiểu thêm →

名垂青史

míng chuí qīng shǐ

Tên được ghi trong lịch sử

Di sản vĩnh cửu

Thường được sử dụng trong văn học cổ điển Trung Quốc, thành ngữ 名垂青史 (míng chuí qīng shǐ) truyền đạt ý tưởng về việc tên tuổi và hành động của một ngư...

Tìm hiểu thêm →

全力以赴

quán lì yǐ fù

Dốc toàn lực

Cam kết hoàn toàn

Thường được sử dụng trong tiếng Trung cổ điển, thành ngữ 全力以赴 (quán lì yǐ fù) thể hiện tinh thần dốc toàn bộ năng lượng và nỗ lực vào một mục tiêu. Cá...

Tìm hiểu thêm →

人定胜天

rén dìng shèng tiān

Ý chí con người chinh phục thiên nhiên

Kiên trì chiến thắng

Thường được sử dụng trong văn học cổ điển Trung Quốc, thành ngữ 人定胜天 (rén dìng shèng tiān) truyền đạt niềm tin rằng sức mạnh ý chí của con người (人, r...

Tìm hiểu thêm →

人才辈出

rén cái bèi chū

Tài năng xuất hiện liên tiếp

Sự xuất hiện liên tục của tài năng

Thành ngữ 人才辈出 (rén cái bèi chū) thường được sử dụng trong tiếng Trung cổ điển để mô tả một tình huống mà những cá nhân tài năng liên tục xuất hiện vớ...

Tìm hiểu thêm →

忍辱负重

rěn rǔ fù zhòng

Chịu đựng nhục nhã gánh vác gánh nặng

Kiên trì vượt qua nghịch cảnh

Thành ngữ này có nguồn gốc từ tài liệu lịch sử về Lu Xun (陆逊), một tướng quân của Đông Ngô trong thời kỳ Tam Quốc. Năm 221 CN, Lu Xun được bổ nhiệm để...

Tìm hiểu thêm →

首屈一指

shǒu qū yī zhǐ

Bẻ ngón cái trước

Hàng đầu; đứng đầu

Thành ngữ 首屈一指 (shǒu qū yī zhǐ) thường được sử dụng trong tiếng Trung cổ điển để chỉ việc đứng đầu hoặc hàng đầu trong một lĩnh vực cụ thể. Câu này có...

Tìm hiểu thêm →

胸怀大志

xiōng huái dà zhì

Mang trong mình những tham vọng lớn

Mục tiêu cao

Thường được sử dụng trong tiếng Trung cổ điển, thành ngữ 胸怀大志 (xiōng huái dà zhì) truyền tải ý tưởng về việc mang trong mình những tham vọng hoặc khát...

Tìm hiểu thêm →

一呼百应

yī hū bǎi yìng

Một tiếng gọi, trăm phản hồi

Lãnh đạo có ảnh hưởng

Thường được sử dụng trong tiếng Trung cổ điển, câu thành ngữ 一呼百应 (yī hū bǎi yìng) vẽ nên một hình ảnh sống động về một nhà lãnh đạo hoặc nhân vật mà ...

Tìm hiểu thêm →

勇冠三军

yǒng guàn sān jūn

Dũng cảm vinh quang quân đội

Dũng cảm vô song

Thành ngữ 勇冠三军 (yǒng guàn sān jūn) có nguồn gốc từ triều đại Hán, cụ thể là từ một bức thư của Li Ling gửi cho Tô Vũ, nơi nó được sử dụng để mô tả sự ...

Tìm hiểu thêm →

百里挑一

bǎi lǐ tiāo yī

Một trong trăm

Sự hiếm có đặc biệt

Thường được sử dụng trong tiếng Trung cổ điển, thành ngữ 百里挑一 (bǎi lǐ tiāo yī) vẽ nên một bức tranh sống động về việc chọn một cá nhân xuất sắc từ một...

Tìm hiểu thêm →

不辞辛劳

bù cí xīn láo

Không từ chối lao động và khó khăn

Sự cống hiến không mệt mỏi

Thường được sử dụng trong tiếng Trung cổ điển, thành ngữ 不辞辛劳 (bù cí xīn láo) truyền tải tinh thần kiên trì và cống hiến. Cụm từ này nghĩa đen là 'khô...

Tìm hiểu thêm →

出人头地

chū rén tóu dì

Nổi bật hơn người khác

Đạt được thành công xuất sắc

Thành ngữ 出人头地 (chū rén tóu dì) có nguồn gốc từ một bức thư của học giả triều đại Tống Ouyang Xiu (欧阳修) trong đó ông khen ngợi tài năng trẻ Su Shi (苏轼...

Tìm hiểu thêm →

单枪匹马

dān qiāng pǐ mǎ

Một cây giáo một con ngựa

Đơn độc trong trận chiến

Thành ngữ 单枪匹马 (dān qiāng pǐ mǎ) có nguồn gốc từ hình ảnh của một chiến binh đơn độc với một cây giáo (枪, qiāng) và một con ngựa (马, mǎ) vào trận chiế...

Tìm hiểu thêm →

改天换地

gǎi tiān huàn dì

Biến đổi trời đất

Biến đổi sâu sắc

Thành ngữ 改天换地 (gǎi tiān huàn dì) thường được sử dụng trong tiếng Trung cổ để mô tả một sự biến đổi sâu sắc, dù là trong xã hội hay tự nhiên. Mặc dù v...

Tìm hiểu thêm →

刮骨疗毒

guā gǔ liáo dú

Gọt xương để chữa độc

Giải quyết vấn đề triệt để

Thành ngữ 刮骨疗毒 (guā gǔ liáo dú) có nguồn gốc từ một câu chuyện nổi tiếng trong văn bản lịch sử 《三国志》 (Ghi chép về Tam Quốc). Nó kể về câu chuyện của v...

Tìm hiểu thêm →

光宗耀祖

guāng zōng yào zǔ

Tôn vinh tổ tiên và gia đình

Mang lại niềm tự hào cho gia đình

Thành ngữ 光宗耀祖 (guāng zōng yào zǔ) thường được sử dụng trong văn học tiếng Trung cổ để diễn đạt ý tưởng mang lại vinh quang cho tổ tiên và gia đình. N...

Tìm hiểu thêm →

持之以恒

chí zhī yǐ héng

Kiên trì với sự kiên trì

Sự cống hiến kiên định

Câu thành ngữ 持之以恒 (chí zhī yǐ héng) thường được sử dụng trong tiếng Trung cổ để nhấn mạnh tầm quan trọng của sự kiên trì và nỗ lực liên tục theo thời...

Tìm hiểu thêm →

坚持不懈

jiān chí bù xiè

Kiên trì không lơi lỏng

Sự kiên trì không lay chuyển

Câu thành ngữ 坚持不懈 (jiān chí bù xiè) thường được sử dụng trong văn học cổ điển Trung Quốc để mô tả một thái độ kiên định và không lay chuyển. Nó nhấn ...

Tìm hiểu thêm →

百战百胜

bǎi zhàn bǎi shèng

Trăm trận, trăm thắng

Thành công nhất quán

Câu thành ngữ 百战百胜 (bǎi zhàn bǎi shèng) thường được sử dụng trong văn học cổ điển Trung Quốc để mô tả một người không thể bị đánh bại trong mọi trận c...

Tìm hiểu thêm →

勇往直前

yǒng wǎng zhí qián

Dũng cảm tiến về phía trước

Kiên trì với lòng dũng cảm

Câu thành ngữ 勇往直前 (yǒng wǎng zhí qián) thường được sử dụng trong văn học cổ điển Trung Quốc để mô tả tinh thần dũng cảm tiến về phía trước mà không d...

Tìm hiểu thêm →

奋发图强

fèn fā tú qiáng

Phấn đấu vì sức mạnh

Kiên trì vì thành công

Câu thành ngữ 奋发图强 (fèn fā tú qiáng) thường được sử dụng trong tiếng Trung cổ để mô tả tinh thần phấn đấu vì sức mạnh và thịnh vượng. Nó không có một ...

Tìm hiểu thêm →

知难而退

zhī nán ér tuì

Biết khó khăn và rút lui

Rút lui khôn ngoan

Câu thành ngữ 知难而退 (zhī nán ér tuì) có nguồn gốc từ thời Xuân Thu, cụ thể từ văn bản lịch sử 《左传》 (Zuo Zhuan). Nó mô tả một quyết định quân sự chiến l...

Tìm hiểu thêm →

功德圆满

gōng dé yuán mǎn

Công đức hoàn thành

Hoàn thành thành công

Câu thành ngữ 功德圆满 (gōng dé yuán mǎn) có nguồn gốc từ các thực hành Phật giáo, nơi nó ban đầu đề cập đến sự hoàn thành thành công của các nghi lễ tôn ...

Tìm hiểu thêm →

马不停蹄

mǎ bù tíng tí

Ngựa không dừng chân

Tiến bộ không ngừng

Câu thành ngữ 马不停蹄 (mǎ bù tíng tí) thường được sử dụng trong văn học cổ điển Trung Quốc để mô tả sự tiến bộ liên tục, không ngừng nghỉ. Câu này mô tả ...

Tìm hiểu thêm →

奋不顾身

fèn bù gù shēn

Phấn đấu không màng đến bản thân

Lòng dũng cảm không vụ lợi

Câu thành ngữ 奋不顾身 (fèn bù gù shēn) có nguồn gốc từ triều đại Tây Hán, như được ghi chép trong thư của Tư Mã Thiên gửi cho Nhân An. Nó mô tả câu chuyệ...

Tìm hiểu thêm →

迎难而上

yíng nán ér shàng

Đối mặt với khó khăn một cách trực diện

Kiên trì vượt qua thách thức

Thường được sử dụng trong tiếng Trung cổ, câu thành ngữ 迎难而上 (yíng nán ér shàng) thể hiện tinh thần đối mặt với những thách thức một cách trực diện. C...

Tìm hiểu thêm →

有志者事竟成

yǒu zhì zhě shì jìng chéng

Những người có ý chí sẽ thành công

Kiên trì dẫn đến thành công

Câu thành ngữ 有志者事竟成 (yǒu zhì zhě shì jìng chéng) có nguồn gốc từ tài liệu lịch sử về Geng Yan, một tướng quân dưới triều đại Đông Hán của Hoàng đế Qu...

Tìm hiểu thêm →

前车之鉴

qián chē zhī jiàn

Chiếc xe lật ở phía trước

Học hỏi từ những sai lầm trong quá khứ

Câu thành ngữ 前车之鉴 (qián chē zhī jiàn) có nguồn gốc từ các tác phẩm của Xunzi (荀子) trong thời kỳ Chiến Quốc. Nó sau đó được phổ biến bởi nhà sử học tr...

Tìm hiểu thêm →

有始有终

yǒu shǐ yǒu zhōng

Có khởi đầu và kết thúc

Kiên trì đến cùng

Câu thành ngữ 有始有终 (yǒu shǐ yǒu zhōng) thường được sử dụng trong văn học cổ điển Trung Quốc để nhấn mạnh tầm quan trọng của sự kiên trì và hoàn thành ...

Tìm hiểu thêm →

一马当先

yī mǎ dāng xiān

Một con ngựa dẫn đầu

Dẫn đầu cuộc tấn công

Thành ngữ 一马当先 (yī mǎ dāng xiān) thường được sử dụng trong văn học cổ điển Trung Quốc để mô tả ai đó dẫn đầu cuộc tấn công hoặc chủ động. Mặc dù nguồn...

Tìm hiểu thêm →

开天辟地

kāi tiān pì dì

Trời mở đất chia

Thành tựu đột phá

Thành ngữ 开天辟地 (kāi tiān pì dì) thường được sử dụng trong văn học cổ điển Trung Quốc để mô tả những thành tựu đột phá hoặc tiên phong. Cụm từ này dịch...

Tìm hiểu thêm →

志在四方

zhì zài sì fāng

Tham vọng bốn phương

Khát vọng rộng lớn

Thành ngữ 志在四方 (zhì zài sì fāng) có nguồn gốc từ câu chuyện lịch sử trong thời kỳ Xuân Thu, cụ thể từ văn bản 《左传》 (Zuo Zhuan). Nó kể về câu chuyện củ...

Tìm hiểu thêm →

鼎力相助

dǐng lì xiāng zhù

Sức mạnh lớn giúp đỡ lẫn nhau

Hỗ trợ đáng kể

Thành ngữ 鼎力相助 (dǐng lì xiāng zhù) thường được sử dụng trong tiếng Trung cổ điển để diễn tả hành động cung cấp sự hỗ trợ hoặc trợ giúp đáng kể cho ai ...

Tìm hiểu thêm →

东风化雨

dōng fēng huà yǔ

Gió đông biến mưa

Ảnh hưởng nuôi dưỡng

Thành ngữ 东风化雨 (dōng fēng huà yǔ) thường được sử dụng trong văn học cổ điển Trung Quốc để mô tả sức mạnh nuôi dưỡng và biến đổi của thiên nhiên, giống...

Tìm hiểu thêm →

绳锯木断

shéng jù mù duàn

Dây thừng cưa gỗ tách ra

Kiên trì dẫn đến thành công

Thành ngữ 绳锯木断 (shéng jù mù duàn) được rút ra từ một câu chuyện trong thời kỳ Tống liên quan đến một quan huyện tên là Zhang Guaiya. Trong thời gian t...

Tìm hiểu thêm →

有备无患

yǒu bèi wú huàn

Chuẩn bị ngăn chặn thảm họa

Hãy chuẩn bị

Thành ngữ 有备无患 (yǒu bèi wú huàn) có nguồn gốc từ văn bản cổ đại Trung Quốc 《尚书》 (Shang Shu), cụ thể từ phần 《说命中》 (Shuo Ming Zhong). Cụm từ này nhấn m...

Tìm hiểu thêm →

Khám phá chủ đề khác