昂首挺胸
昂首挺胸 (áng shǒu tǐng xiōng) theo nghĩa đen có nghĩa là “đầu ngẩng cao, ngực ưỡn ra”và thể hiện “bước đi một cách tự hào; thể hiện sự tự tin”.Thành ngữ này được sử dụng khi mô tả các tình huống liên quan đến thành công & kiên trì.
Cũng được tìm kiếm là: ang shou ting xiong, ang shou ting xiong,昂首挺胸 Nghĩa, 昂首挺胸 bằng tiếng Việt
Phát âm: áng shǒu tǐng xiōng Nghĩa đen: Đầu ngẩng cao, ngực ưỡn ra
Nguồn gốc & Cách sử dụng
Thành ngữ này mô tả việc ngẩng (昂) cao đầu (首) và ưỡn (挺) ngực (胸). Nó mô tả tư thế tự tin, tự hào thể hiện sự tự tin. Cụm từ này nắm bắt được cách sự tự tin biểu hiện trong ngôn ngữ cơ thể. Cách sử dụng hiện đại mô tả việc đi hoặc đứng với sự tự tin có thể nhìn thấy, tư thế của một người tin vào bản thân và đối mặt với những thách thức một cách dũng cảm.
Ví dụ
Tiếng Anh: "Cô ấy bước vào cuộc phỏng vấn với sự tự tin."
Tiếng Trung: 她昂首挺胸地走进面试室。
Thành Ngữ Trung Hoa Liên Quan
Các thành ngữ tương tự về thành công & kiên trì
Tìm hiểu thêm →
Tìm hiểu thêm →
Tìm hiểu thêm →
Tìm hiểu thêm →
马到成功
mǎ dào chéng gōng
Achieve immediate success
Tìm hiểu thêm →
后来居上
hòu lái jū shàng
Latecomers surpass the early starters
Tìm hiểu thêm →
脚踏实地
jiǎo tà shí dì
Being practical and down-to-earth
Tìm hiểu thêm →
一心一意
yī xīn yī yì
Wholeheartedly; with undivided attention
Tìm hiểu thêm →
Câu Hỏi Thường Gặp
Nghĩa của 昂首挺胸 trong tiếng Việt là gì?
昂首挺胸 (áng shǒu tǐng xiōng) theo nghĩa đen có nghĩa là “Đầu ngẩng cao, ngực ưỡn ra”và được sử dụng để thể hiện “Bước đi một cách tự hào; thể hiện sự tự tin”. Thành ngữ Trung Hoa này thuộc vềThành Công & Kiên Trì danh mục..
Khi nào thì 昂首挺胸 được sử dụng?
Tình huống: Cô ấy bước vào cuộc phỏng vấn với sự tự tin.
Pinyin của 昂首挺胸?
Phát âm pinyin cho 昂首挺胸 là “áng shǒu tǐng xiōng”.