后来居上
后来居上 (hòu lái jū shàng) theo nghĩa đen có nghĩa là “latecomers end up on top”và thể hiện “latecomers surpass the early starters”.Thành ngữ này được sử dụng khi mô tả các tình huống liên quan đến thành công & kiên trì.Nó bắt nguồn từ văn học Trung Hoa cổ đại và vẫn thường được sử dụng trong tiếng Quan Thoại hiện đại.
Cũng được tìm kiếm là: hou lai ju shang, hou lai ju shang,后来居上 Nghĩa, 后来居上 bằng tiếng Việt
Phát âm: hòu lái jū shàng Nghĩa đen: Latecomers end up on top
Nguồn gốc & Cách sử dụng
This idiom originates from 'Records of the Grand Historian' (史记), describing how later (后来) officials often rose (居上) to higher positions than their predecessors. The phrase was used by Emperor Wu of Han's advisor to explain why recently appointed ministers sometimes outranked senior ones. It suggests that timing of entry does not determine ultimate success. Modern usage celebrates underdogs and late starters who surpass early leaders through superior effort or strategy, particularly relevant in competitive markets and sports.
Khi nào sử dụng
Tình huống: The startup that entered the market last became the industry leader.
Khám phá một thành ngữ Trung Quốc mới mỗi ngày với ứng dụng iOS của chúng tôi.
Thành Ngữ Trung Hoa Liên Quan
Các thành ngữ tương tự về thành công & kiên trì
匠心独运
jiàng xīn dú yùn
Áp dụng thiên tài sáng tạo; thể hiện sự khéo léo
Tìm hiểu thêm →
独具匠心
dú jù jiàng xīn
Thể hiện sự khéo léo tuyệt vời; có thiết kế độc đáo
Tìm hiểu thêm →
别具一格
bié jù yī gé
Có phong cách độc đáo; khác biệt
Tìm hiểu thêm →
独树一帜
dú shù yī zhì
Độc đáo; có phong cách riêng biệt
Tìm hiểu thêm →
独占鳌头
dú zhàn áo tóu
Đến trước; giành được danh hiệu hàng đầu
Tìm hiểu thêm →
出神入化
chū shén rù huà
Đạt đến trình độ kỹ năng siêu nhiên
Tìm hiểu thêm →
功成名就
gōng chéng míng jiù
Đạt được thành công và danh tiếng
Tìm hiểu thêm →
名利双收
míng lì shuāng shōu
Đạt được cả danh tiếng và tài sản
Tìm hiểu thêm →
Câu Hỏi Thường Gặp
Nghĩa của 后来居上 trong tiếng Việt là gì?
后来居上 (hòu lái jū shàng) theo nghĩa đen có nghĩa là “Latecomers end up on top”và được sử dụng để thể hiện “Latecomers surpass the early starters”. Thành ngữ Trung Hoa này thuộc vềThành Công & Kiên Trì danh mục..
Khi nào thì 后来居上 được sử dụng?
Tình huống: The startup that entered the market last became the industry leader.
Pinyin của 后来居上?
Phát âm pinyin cho 后来居上 là “hòu lái jū shàng”.