Success & Career

10 Thành ngữ Trung Quốc về Vươn lên Đỉnh cao

Những thành ngữ Trung Quốc đầy tham vọng về việc leo lên thành công, vượt quá mong đợi và đạt được sự vĩ đại.

Trong văn hóa Trung Quốc, việc vươn lên từ nguồn gốc khiêm tốn đến sự vĩ đại được tôn vinh là hình thức thành tựu cao nhất. Những thành ngữ này nắm bắt tinh thần của tham vọng - từ cá chép vượt vũ môn đến bắn thẳng lên mây.

1

后来居上

hòu lái jū shàng

Latecomers surpass the early starters

Nghĩa đen: Latecomers end up on top

This idiom originates from 'Records of the Grand Historian' (史记), describing how later (后来) officials often rose (居上) to higher positions than their predecessors. The phrase was used by Emperor Wu of Han's advisor to explain why recently appointed ministers sometimes outranked senior ones. It sugges...

Ví dụ

The startup that entered the market last became the industry leader.

最后进入市场的那家初创公司后来居上,成为行业领袖。

Tìm hiểu thêm →
2

势不可挡

shì bù kě dǎng

Unstoppable; irresistible momentum

Nghĩa đen: Momentum that cannot be blocked

This idiom originated in military contexts during the Three Kingdoms period, describing armies with such overwhelming momentum (势) that they could not (不可) be blocked or resisted (挡). The concept of 'shi' (势) is central to Chinese strategic thinking, representing the dynamic force or momentum of a s...

Ví dụ

The technological revolution is an unstoppable force reshaping society.

科技革命势不可挡,正在重塑社会。

Tìm hiểu thêm →
3

独当一面

dú dāng yī miàn

Capable of taking charge independently

Nghĩa đen: Alone handle one side

Thành ngữ này bắt nguồn từ bối cảnh quân sự thời nhà Hán, mô tả các tướng lĩnh có khả năng độc lập (独) quản lý (当) một mặt trận hoặc sườn (一面) của trận chiến. Cụm từ này ghi nhận khả năng hiếm có là chịu hoàn toàn trách nhiệm cho một khu vực quan trọng mà không cần giám sát. Nó đã phát triển để ca n...

Ví dụ

Sau nhiều năm đào tạo, giờ đây cô ấy có thể quản lý bộ phận một cách độc lập.

经过多年培训,她现在能够独当一面,管理整个部门。

Tìm hiểu thêm →
4

名列前茅

míng liè qián máo

Rank among the best; be at the top

Nghĩa đen: Name listed among the front reeds

Thành ngữ này bắt nguồn từ thông lệ quân sự Trung Quốc cổ đại, nơi các chỉ huy ở tiền tuyến của quân đội mang theo 'mao' (茅), một loại cỏ sậy, làm dấu hiệu. Việc có tên (名) được liệt kê (列) trong số những cây sậy phía trước (前茅) có nghĩa là ở vị trí tiên phong. Cụm từ này phát triển để mô tả việc nằ...

Ví dụ

Cô ấy liên tục đứng đầu lớp.

她的成绩一直名列前茅。

Tìm hiểu thêm →
5

扶摇直上

fú yáo zhí shàng

Nhanh chóng vươn lên; bay thẳng lên

Nghĩa đen: Lốc xoáy xoắn ốc thẳng lên

Thành ngữ này mô tả việc cưỡi một cơn lốc xoáy (扶摇) thẳng (直) lên (上). Từ mô tả của Trang Tử về con chim bằng bay lên chín mươi nghìn dặm trên gió. Cụm từ này mô tả sự thăng tiến nhanh chóng, ấn tượng. Cách sử dụng hiện đại mô tả sự trỗi dậy như sao băng - trong sự nghiệp, giá cổ phiếu hoặc bất kỳ t...

Ví dụ

Giá cổ phiếu tăng vọt sau thông báo.

公告后股价扶摇直上。

Tìm hiểu thêm →
6

青云直上

qīng yún zhí shàng

Nhanh chóng thăng tiến lên vị trí cao

Nghĩa đen: Mây xanh thẳng lên

Thành ngữ này mô tả việc đi thẳng (直) lên (上) mây (云) xanh (青). Tương tự như 平步青云, nó mô tả sự thăng tiến nhanh chóng lên các vị trí cao. Tính trực tiếp của 直 nhấn mạnh tốc độ và thiếu đường vòng. Cách sử dụng hiện đại mô tả sự thăng chức và thăng tiến nghề nghiệp nhanh chóng, vươn lên trực tiếp lên...

Ví dụ

Tài năng của cô ấy đã thúc đẩy cô ấy nhanh chóng thăng tiến qua các cấp bậc.

她的才华让她青云直上。

Tìm hiểu thêm →
7

争分夺秒

zhēng fēn duó miǎo

Race against time; make every second count

Nghĩa đen: Fighting for minutes and seizing seconds

This modern idiom emerged during China's industrialization period in the 20th century, reflecting the urgency of national development. It combines 'fighting for' (争) minutes (分) and 'seizing' (夺) seconds (秒) to emphasize making the most of every moment. The phrase became particularly popular during ...

Ví dụ

The emergency team worked against time to save the patient.

急救团队争分夺秒地抢救病人。

Tìm hiểu thêm →
8

励精图治

lì jīng tú zhì

Làm việc chăm chỉ để cải thiện quản trị

Nghĩa đen: Dốc sức, mưu trị

Thành ngữ này mô tả việc dốc (励) tinh (精) thần và mưu (图) trị (治). Nó mô tả nỗ lực tận tâm, tràn đầy năng lượng để quản lý tốt. Cụm từ này được sử dụng để mô tả những người cai trị làm việc siêng năng về các vấn đề nhà nước. Cách sử dụng hiện đại mô tả những nỗ lực quyết tâm cải cách và cải thiện, d...

Ví dụ

Chính quyền mới cam kết cải cách và quản trị tốt hơn.

新政府励精图治,致力于改革和更好的治理。

Tìm hiểu thêm →
9

死而后已

sǐ ér hòu yǐ

Tiếp tục cho đến khi chết; cam kết suốt đời

Nghĩa đen: Chết mới thôi

Thành ngữ này mô tả việc dừng (已) lại chỉ sau (后) khi chết (死). Thường đi kèm với 鞠躬尽瘁, nó hoàn thành tuyên bố nổi tiếng của Gia Cát Lượng về sự cống hiến suốt đời. Cụm từ này đại diện cho cam kết mà chỉ cái chết mới có thể kết thúc. Cách sử dụng hiện đại mô tả sự cống hiến không lay chuyển cho các ...

Ví dụ

Sự cam kết của anh ấy đối với công lý tiếp tục cho đến ngày cuối cùng.

他对正义的追求死而后已。

Tìm hiểu thêm →
10

任重道远

rèn zhòng dào yuǎn

Gánh nặng lớn và hành trình dài phía trước

Nghĩa đen: Trọng trách đường dài

Thành ngữ này mô tả trách (重) nhiệm (任) nặng nề và con đường (道) dài (远). Từ Luận Ngữ, nơi Khổng Tử mô tả gánh nặng của lòng nhân ái. Cụm từ này nắm bắt được sức nặng của những nhiệm vụ quan trọng đòi hỏi những hành trình dài. Cách sử dụng hiện đại mô tả những cam kết quan trọng đòi hỏi nỗ lực bền b...

Ví dụ

Đạt được sự bền vững là một thách thức dài hạn đòi hỏi nỗ lực bền bỉ.

实现可持续发展任重道远。

Tìm hiểu thêm →

Tham khảo nhanh

Thêm danh sách thành ngữ Trung Hoa

Học Thành Ngữ Trung Hoa Hàng Ngày

Nhận một thành ngữ mới trên màn hình chính mỗi ngày với ứng dụng iOS miễn phí.

Tải xuống trên App Store