Quay lại tất cả thành ngữ

死而后已

死而后已 (sǐ ér hòu yǐ) theo nghĩa đen có nghĩa làchết mới thôivà thể hiệntiếp tục cho đến khi chết; cam kết suốt đời”.Thành ngữ này được sử dụng khi mô tả các tình huống liên quan đến thành công & kiên trì.

Cũng được tìm kiếm là: si er hou yi, si er hou yi,死而后已 Nghĩa, 死而后已 bằng tiếng Việt

Phát âm: sǐ ér hòu yǐ Nghĩa đen: Chết mới thôi

Nguồn gốc & Cách sử dụng

Thành ngữ này mô tả việc dừng (已) lại chỉ sau (后) khi chết (死). Thường đi kèm với 鞠躬尽瘁, nó hoàn thành tuyên bố nổi tiếng của Gia Cát Lượng về sự cống hiến suốt đời. Cụm từ này đại diện cho cam kết mà chỉ cái chết mới có thể kết thúc. Cách sử dụng hiện đại mô tả sự cống hiến không lay chuyển cho các nguyên tắc hoặc sự nghiệp, quyết tâm tiếp tục chiến đấu cho đến hơi thở cuối cùng.

Ví dụ

Tiếng Anh: "Sự cam kết của anh ấy đối với công lý tiếp tục cho đến ngày cuối cùng."

Tiếng Trung: 他对正义的追求死而后已。

Thành Ngữ Trung Hoa Liên Quan

Các thành ngữ tương tự về thành công & kiên trì

Câu Hỏi Thường Gặp

Nghĩa của 死而后已 trong tiếng Việt là gì?

死而后已 (sǐ ér hòu yǐ) theo nghĩa đen có nghĩa làChết mới thôivà được sử dụng để thể hiệnTiếp tục cho đến khi chết; cam kết suốt đời”. Thành ngữ Trung Hoa này thuộc vềThành Công & Kiên Trì danh mục..

Khi nào thì 死而后已 được sử dụng?

Tình huống: Sự cam kết của anh ấy đối với công lý tiếp tục cho đến ngày cuối cùng.

Pinyin của 死而后已?

Phát âm pinyin cho 死而后已 sǐ ér hòu yǐ”.

Danh sách tuyển chọn có 死而后已