独树一帜
独树一帜 (dú shù yī zhì) theo nghĩa đen có nghĩa là “một mình dựng một ngọn cờ”và thể hiện “độc đáo; có phong cách riêng biệt”.Thành ngữ này được sử dụng khi mô tả các tình huống liên quan đến thành công & kiên trì.Nó bắt nguồn từ văn học Trung Hoa cổ đại và vẫn thường được sử dụng trong tiếng Quan Thoại hiện đại.
Cũng được tìm kiếm là: du shu yi zhi, du shu yi zhi,独树一帜 Nghĩa, 独树一帜 bằng tiếng Việt
Phát âm: dú shù yī zhì Nghĩa đen: Một mình dựng một ngọn cờ
Nguồn gốc & Cách sử dụng
Thành ngữ này mô tả việc một mình (独) dựng (树) một (一) ngọn cờ (帜). Nó mô tả việc thiết lập một vị trí hoặc phong cách độc đáo khác biệt với tất cả những người khác. Cụm từ này coi trọng tính độc đáo và khác biệt. Cách sử dụng hiện đại mô tả những thành tựu độc đáo, những người tạo ra các phương pháp tiếp cận khác biệt thay vì đi theo những con đường đã được thiết lập.
Khi nào sử dụng
Tình huống: Phong cách nghệ thuật độc đáo của anh ấy đã khiến anh ấy khác biệt với tất cả những người khác.
Khám phá một thành ngữ Trung Quốc mới mỗi ngày với ứng dụng iOS của chúng tôi.
Thành Ngữ Trung Hoa Liên Quan
Các thành ngữ tương tự về thành công & kiên trì
匠心独运
jiàng xīn dú yùn
Áp dụng thiên tài sáng tạo; thể hiện sự khéo léo
Tìm hiểu thêm →
独具匠心
dú jù jiàng xīn
Thể hiện sự khéo léo tuyệt vời; có thiết kế độc đáo
Tìm hiểu thêm →
别具一格
bié jù yī gé
Có phong cách độc đáo; khác biệt
Tìm hiểu thêm →
独占鳌头
dú zhàn áo tóu
Đến trước; giành được danh hiệu hàng đầu
Tìm hiểu thêm →
出神入化
chū shén rù huà
Đạt đến trình độ kỹ năng siêu nhiên
Tìm hiểu thêm →
功成名就
gōng chéng míng jiù
Đạt được thành công và danh tiếng
Tìm hiểu thêm →
名利双收
míng lì shuāng shōu
Đạt được cả danh tiếng và tài sản
Tìm hiểu thêm →
步步高升
bù bù gāo shēng
Tiến bộ đều đặn; thăng chức liên tục
Tìm hiểu thêm →
Câu Hỏi Thường Gặp
Nghĩa của 独树一帜 trong tiếng Việt là gì?
独树一帜 (dú shù yī zhì) theo nghĩa đen có nghĩa là “Một mình dựng một ngọn cờ”và được sử dụng để thể hiện “Độc đáo; có phong cách riêng biệt”. Thành ngữ Trung Hoa này thuộc vềThành Công & Kiên Trì danh mục..
Khi nào thì 独树一帜 được sử dụng?
Tình huống: Phong cách nghệ thuật độc đáo của anh ấy đã khiến anh ấy khác biệt với tất cả những người khác.
Pinyin của 独树一帜?
Phát âm pinyin cho 独树一帜 là “dú shù yī zhì”.