Quay lại tất cả thành ngữ

独树一帜

dú shù yī zhìThành Công & Kiên Trì

独树一帜 (dú shù yī zhì) theo nghĩa đen có nghĩa làmột mình dựng một ngọn cờvà thể hiệnđộc đáo; có phong cách riêng biệt”.Thành ngữ này được sử dụng khi mô tả các tình huống liên quan đến thành công & kiên trì.

Cũng được tìm kiếm là: du shu yi zhi, du shu yi zhi,独树一帜 Nghĩa, 独树一帜 bằng tiếng Việt

Phát âm: dú shù yī zhì Nghĩa đen: Một mình dựng một ngọn cờ

Nguồn gốc & Cách sử dụng

Thành ngữ này mô tả việc một mình (独) dựng (树) một (一) ngọn cờ (帜). Nó mô tả việc thiết lập một vị trí hoặc phong cách độc đáo khác biệt với tất cả những người khác. Cụm từ này coi trọng tính độc đáo và khác biệt. Cách sử dụng hiện đại mô tả những thành tựu độc đáo, những người tạo ra các phương pháp tiếp cận khác biệt thay vì đi theo những con đường đã được thiết lập.

Ví dụ

Tiếng Anh: "Phong cách nghệ thuật độc đáo của anh ấy đã khiến anh ấy khác biệt với tất cả những người khác."

Tiếng Trung: 他独特的艺术风格独树一帜。

Thành Ngữ Trung Hoa Liên Quan

Các thành ngữ tương tự về thành công & kiên trì

Câu Hỏi Thường Gặp

Nghĩa của 独树一帜 trong tiếng Việt là gì?

独树一帜 (dú shù yī zhì) theo nghĩa đen có nghĩa làMột mình dựng một ngọn cờvà được sử dụng để thể hiệnĐộc đáo; có phong cách riêng biệt”. Thành ngữ Trung Hoa này thuộc vềThành Công & Kiên Trì danh mục..

Khi nào thì 独树一帜 được sử dụng?

Tình huống: Phong cách nghệ thuật độc đáo của anh ấy đã khiến anh ấy khác biệt với tất cả những người khác.

Pinyin của 独树一帜?

Phát âm pinyin cho 独树一帜 dú shù yī zhì”.