雨后春笋
雨后春笋 (yǔ hòu chūn sǔn) theo nghĩa đen có nghĩa là “bamboo shoots after spring rain”và thể hiện “emerging rapidly in great numbers”.Thành ngữ này được sử dụng khi mô tả các tình huống liên quan đến thành công & kiên trì.
Cũng được tìm kiếm là: yu hou chun sun, yu hou chun sun,雨后春笋 Nghĩa, 雨后春笋 bằng tiếng Việt
Phát âm: yǔ hòu chūn sǔn Nghĩa đen: Bamboo shoots after spring rain
Nguồn gốc & Cách sử dụng
Thành ngữ này nắm bắt hiện tượng tự nhiên của măng tre (春笋) mọc nhanh chóng sau (后) mưa xuân (雨). Trong cảnh quan Trung Quốc, những lùm tre biến đổi rõ rệt sau cơn mưa khi vô số măng mới mọc lên gần như chỉ sau một đêm. Cụm từ này lần đầu tiên xuất hiện trong các văn bản thời nhà Tống, mô tả sự nhân lên nhanh chóng của các hiện tượng. Nó nhấn mạnh cả tốc độ và sự phong phú, cho thấy sự tăng trưởng hữu cơ, tự nhiên hơn là sự phát triển cưỡng bức. Cách sử dụng hiện đại thường mô tả sự xuất hiện nhanh chóng của các doanh nghiệp, xu hướng, tòa nhà mới hoặc bất kỳ hiện tượng nào sinh sôi nhanh chóng.
Ví dụ
Tiếng Anh: "Các công ty khởi nghiệp công nghệ đang nổi lên nhanh chóng như măng tre sau mưa."
Tiếng Trung: 科技初创公司如雨后春笋般涌现。
Thành Ngữ Trung Hoa Liên Quan
Các thành ngữ tương tự về thành công & kiên trì
Tìm hiểu thêm →
Tìm hiểu thêm →
Tìm hiểu thêm →
Tìm hiểu thêm →
马到成功
mǎ dào chéng gōng
Achieve immediate success
Tìm hiểu thêm →
后来居上
hòu lái jū shàng
Latecomers surpass the early starters
Tìm hiểu thêm →
脚踏实地
jiǎo tà shí dì
Being practical and down-to-earth
Tìm hiểu thêm →
一心一意
yī xīn yī yì
Wholeheartedly; with undivided attention
Tìm hiểu thêm →
Câu Hỏi Thường Gặp
Nghĩa của 雨后春笋 trong tiếng Việt là gì?
雨后春笋 (yǔ hòu chūn sǔn) theo nghĩa đen có nghĩa là “Bamboo shoots after spring rain”và được sử dụng để thể hiện “Emerging rapidly in great numbers”. Thành ngữ Trung Hoa này thuộc vềThành Công & Kiên Trì danh mục..
Khi nào thì 雨后春笋 được sử dụng?
Tình huống: Các công ty khởi nghiệp công nghệ đang nổi lên nhanh chóng như măng tre sau mưa.
Pinyin của 雨后春笋?
Phát âm pinyin cho 雨后春笋 là “yǔ hòu chūn sǔn”.
Danh sách tuyển chọn có 雨后春笋
10 Festive Chinese Idioms for Spring Festival (春节)
Essential Chinese idioms for celebrating Spring Festival with wishes of prosperity, luck, and family reunion.
10 Refreshing Chinese Idioms About Spring
Beautiful Chinese idioms celebrating spring, renewal, and new beginnings - poetic expressions of the season of rebirth.
10 Chinese Idioms About Rain (雨)
Atmospheric Chinese idioms about rain - from gentle spring showers to storms that test our resolve.