匠心独运
匠心独运 (jiàng xīn dú yùn) theo nghĩa đen có nghĩa là “trái tim thợ thủ công vận hành độc đáo”và thể hiện “áp dụng thiên tài sáng tạo; thể hiện sự khéo léo”.Thành ngữ này được sử dụng khi mô tả các tình huống liên quan đến thành công & kiên trì.
Cũng được tìm kiếm là: jiang xin du yun, jiang xin du yun,匠心独运 Nghĩa, 匠心独运 bằng tiếng Việt
Phát âm: jiàng xīn dú yùn Nghĩa đen: Trái tim thợ thủ công vận hành độc đáo
Nguồn gốc & Cách sử dụng
Thành ngữ này mô tả trái tim (心) của thợ thủ công (匠) vận hành (运) độc đáo (独). Một biến thể của 独具匠心, nó nhấn mạnh việc áp dụng tích cực thiên tài sáng tạo. Cụm từ này mô tả sự sáng tạo ban đầu trong hành động. Cách sử dụng hiện đại mô tả việc thực hiện thiên tài sáng tạo trong việc tạo ra công việc đặc biệt.
Ví dụ
Tiếng Anh: "Tầm nhìn sáng tạo của đạo diễn phim đã tạo ra một kiệt tác."
Tiếng Trung: 电影导演匠心独运,创作出一部杰作。
Thành Ngữ Trung Hoa Liên Quan
Các thành ngữ tương tự về thành công & kiên trì
Tìm hiểu thêm →
Tìm hiểu thêm →
Tìm hiểu thêm →
Tìm hiểu thêm →
顺藤摸瓜
shùn téng mō guā
Theo manh mối đến giải pháp
Tìm hiểu thêm →
临危不惧
lín wēi bù jù
Lòng can đảm dưới áp lực
Tìm hiểu thêm →
步步为营
bù bù wéi yíng
Tiến lên một cách có phương pháp một cách thận trọng
Tìm hiểu thêm →
异曲同工
yì qǔ tóng gōng
Các phương pháp khác nhau, kết quả tốt như nhau
Tìm hiểu thêm →
Câu Hỏi Thường Gặp
Nghĩa của 匠心独运 trong tiếng Việt là gì?
匠心独运 (jiàng xīn dú yùn) theo nghĩa đen có nghĩa là “Trái tim thợ thủ công vận hành độc đáo”và được sử dụng để thể hiện “Áp dụng thiên tài sáng tạo; thể hiện sự khéo léo”. Thành ngữ Trung Hoa này thuộc vềThành Công & Kiên Trì danh mục..
Khi nào thì 匠心独运 được sử dụng?
Tình huống: Tầm nhìn sáng tạo của đạo diễn phim đã tạo ra một kiệt tác.
Pinyin của 匠心独运?
Phát âm pinyin cho 匠心独运 là “jiàng xīn dú yùn”.