临危不惧(臨危不懼)
临危不惧 (lín wēi bù jù) theo nghĩa đen có nghĩa là “đối mặt với nguy hiểm mà không sợ hãi”và thể hiện “lòng can đảm dưới áp lực”.Thành ngữ này được sử dụng khi mô tả các tình huống liên quan đến thành công & kiên trì.Nó bắt nguồn từ văn học Trung Hoa cổ đại và vẫn thường được sử dụng trong tiếng Quan Thoại hiện đại.
Cũng được tìm kiếm là: lin wei bu ju, lin wei bu ju,临危不惧 Nghĩa, 临危不惧 bằng tiếng Việt
Phát âm: lín wēi bù jù Nghĩa đen: Đối mặt với nguy hiểm mà không sợ hãi
Nguồn gốc & Cách sử dụng
Thành ngữ này mô tả việc đối mặt (临) với nguy hiểm (危) mà không (不) sợ hãi (惧), bắt nguồn từ những câu chuyện về lòng dũng cảm của tướng quân Nhạc Phi trong thời Nam Tống. Các sử biên niên ghi chép rằng Nhạc Phi đã giữ được sự bình tĩnh trong những điều kiện chiến trường cực kỳ khắc nghiệt, truyền cảm hứng cho quân lính của mình giành chiến thắng trước lực lượng vượt trội. Cụm từ này được lưu truyền rộng rãi hơn thông qua các văn bản quân sự thời nhà Minh, trong đó phân tích các yếu tố tâm lý trong chiến tranh. Không giống như sự dũng cảm liều lĩnh, nó mô tả lòng dũng cảm tỉnh táo, biết đánh giá rủi ro nhưng vẫn kiên định. Trong cách dùng hiện đại, cụm từ này vinh danh những chuyên gia làm việc dưới áp lực – từ nhân viên ứng phó khẩn cấp đến các nhà quản lý khủng hoảng – nhấn mạnh rằng lòng dũng cảm thực sự nhận biết nỗi sợ hãi nhưng không bị nó làm cho tê liệt.
Khi nào sử dụng
Tình huống: Lính cứu hỏa lao vào tòa nhà đang cháy mà không do dự
Khám phá một thành ngữ Trung Quốc mới mỗi ngày với ứng dụng iOS của chúng tôi.
Thành Ngữ Trung Hoa Liên Quan
Các thành ngữ tương tự về thành công & kiên trì
不求甚解
bù qiú shèn jiě
Hài lòng với sự hiểu biết hời hợt
Tìm hiểu thêm →
恻隐之心
cè yǐn zhī xīn
Lòng trắc ẩn; sự đồng cảm với người khác
Tìm hiểu thêm →
虎头蛇尾
hǔ tóu shé wěi
Bắt đầu mạnh mẽ với kết thúc yếu
Tìm hiểu thêm →
海底捞针
hǎi dǐ lāo zhēn
Cố gắng tìm kiếm cực kỳ khó khăn
Tìm hiểu thêm →
废寝忘食
fèi qǐn wàng shí
Rất hấp dẫn để bỏ bê các nhu cầu cơ bản
Tìm hiểu thêm →
东山再起
dōng shān zài qǐ
Trở lại sau khi thất bại hoặc nghỉ hưu
Tìm hiểu thêm →
得天独厚
dé tiān dú hòu
May mắn độc đáo với những lợi thế tự nhiên
Tìm hiểu thêm →
百发百中
bǎi fā bǎi zhòng
Độ chính xác hoàn hảo mỗi lần
Tìm hiểu thêm →
Câu Hỏi Thường Gặp
Nghĩa của 临危不惧 trong tiếng Việt là gì?
临危不惧 (lín wēi bù jù) theo nghĩa đen có nghĩa là “Đối mặt với nguy hiểm mà không sợ hãi”và được sử dụng để thể hiện “Lòng can đảm dưới áp lực”. Thành ngữ Trung Hoa này thuộc vềThành công & Kiên trì danh mục..
Khi nào thì 临危不惧 được sử dụng?
Tình huống: Lính cứu hỏa lao vào tòa nhà đang cháy mà không do dự
Pinyin của 临危不惧?
Phát âm pinyin cho 临危不惧 là “lín wēi bù jù”.
Danh sách tuyển chọn có 临危不惧
10 Chinese Idioms About Fear & Anxiety
Vivid Chinese idioms describing fear, anxiety, and nervousness - learn how Chinese language expresses worry and dread.
10 Chinese Idioms About Surprise & Shock
Expressive Chinese idioms about being surprised, shocked, and caught completely off guard.
10 Chinese Idioms About Danger & Risk
Thrilling Chinese idioms about danger, risk-taking, and navigating perilous situations with wisdom.