天道酬勤
天道酬勤 (tiān dào chóu qín) theo nghĩa đen có nghĩa là “thiên đường thưởng cho sự siêng năng”và thể hiện “thiên đường thưởng cho sự siêng năng”.Thành ngữ này được sử dụng khi mô tả các tình huống liên quan đến thành công & kiên trì.Nó bắt nguồn từ văn học Trung Hoa cổ đại và vẫn thường được sử dụng trong tiếng Quan Thoại hiện đại.
Cũng được tìm kiếm là: tian dao chou qin, tian dao chou qin,天道酬勤 Nghĩa, 天道酬勤 bằng tiếng Việt
Phát âm: tiān dào chóu qín Nghĩa đen: Thiên đường thưởng cho sự siêng năng
Nguồn gốc & Cách sử dụng
Thành ngữ này gói gọn niềm tin rằng Thiên đạo (天道) sẽ đền đáp (酬) sự chuyên cần (勤). Ra đời từ các giáo lý Tân Nho thời Tống, thành ngữ này phản ánh sự tổng hòa giữa trật tự vũ trụ và nỗ lực của con người. Khái niệm này đã thách thức cả thái độ chấp nhận định mệnh lẫn niềm tin vào vận may thuần túy, mà thay vào đó gợi ý rằng vũ trụ tự nhiên sẽ phản ứng lại những nỗ lực chân thành. Trong triều đại nhà Minh, thành ngữ này đặc biệt gắn liền với chế độ khoa cử, dùng để khuyến khích các sĩ tử vượt qua nhiều năm đèn sách khổ cực. Trong thời hiện đại, thành ngữ này không chỉ giới hạn trong lĩnh vực học thuật mà còn mở rộng sang bất kỳ lĩnh vực nào đòi hỏi sự nỗ lực kiên trì, cho thấy rằng sự chuyên tâm làm việc phù hợp với các quy luật tự nhiên của thành công. Nó mang lại cả sự khuyến khích lẫn luận cứ triết lý cho việc duy trì sự chuyên cần dù kết quả chưa đến ngay.
Khi nào sử dụng
Tình huống: Những năm làm việc chăm chỉ của cô ấy cuối cùng đã được đền đáp với một bước đột phá lớn
Khám phá một thành ngữ Trung Quốc mới mỗi ngày với ứng dụng iOS của chúng tôi.
Thành Ngữ Trung Hoa Liên Quan
Các thành ngữ tương tự về thành công & kiên trì
匠心独运
jiàng xīn dú yùn
Áp dụng thiên tài sáng tạo; thể hiện sự khéo léo
Tìm hiểu thêm →
虎头蛇尾
hǔ tóu shé wěi
Bắt đầu mạnh mẽ với kết thúc yếu
Tìm hiểu thêm →
海底捞针
hǎi dǐ lāo zhēn
Cố gắng tìm kiếm cực kỳ khó khăn
Tìm hiểu thêm →
废寝忘食
fèi qǐn wàng shí
Rất hấp dẫn để bỏ bê các nhu cầu cơ bản
Tìm hiểu thêm →
东山再起
dōng shān zài qǐ
Trở lại sau khi thất bại hoặc nghỉ hưu
Tìm hiểu thêm →
得天独厚
dé tiān dú hòu
May mắn độc đáo với những lợi thế tự nhiên
Tìm hiểu thêm →
百发百中
bǎi fā bǎi zhòng
Độ chính xác hoàn hảo mỗi lần
Tìm hiểu thêm →
自力更生
zì lì gēng shēng
Tự lực mà không có sự phụ thuộc bên ngoài
Tìm hiểu thêm →
Câu Hỏi Thường Gặp
Nghĩa của 天道酬勤 trong tiếng Việt là gì?
天道酬勤 (tiān dào chóu qín) theo nghĩa đen có nghĩa là “Thiên đường thưởng cho sự siêng năng”và được sử dụng để thể hiện “Thiên đường thưởng cho sự siêng năng”. Thành ngữ Trung Hoa này thuộc vềThành công & Kiên trì danh mục..
Khi nào thì 天道酬勤 được sử dụng?
Tình huống: Những năm làm việc chăm chỉ của cô ấy cuối cùng đã được đền đáp với một bước đột phá lớn
Pinyin của 天道酬勤?
Phát âm pinyin cho 天道酬勤 là “tiān dào chóu qín”.
Danh sách tuyển chọn có 天道酬勤
10 Powerful Chinese Idioms for Business Success
Master these essential Chinese idioms (chengyu) to impress in business meetings, negotiations, and professional settings.
10 Chinese Idioms Every Student Should Know
Essential Chinese idioms about learning, education, and academic success that will inspire your studies.
10 Inspiring Chinese Idioms About Success
Motivational Chinese idioms about achieving success, overcoming obstacles, and reaching your goals.