门庭若市(門庭若市)
门庭若市 (mén tíng ruò shì) theo nghĩa đen có nghĩa là “cửa hàng bận rộn như thị trường”và thể hiện “vô cùng phổ biến”.Thành ngữ này được sử dụng khi mô tả các tình huống liên quan đến thành công & kiên trì.Nó bắt nguồn từ văn học Trung Hoa cổ đại và vẫn thường được sử dụng trong tiếng Quan Thoại hiện đại.
Cũng được tìm kiếm là: men ting ruo shi, men ting ruo shi,门庭若市 Nghĩa, 门庭若市 bằng tiếng Việt
Phát âm: mén tíng ruò shì Nghĩa đen: Cửa hàng bận rộn như thị trường
Nguồn gốc & Cách sử dụng
Thành ngữ sinh động này miêu tả môn đình (lối vào của một gia đình) tấp nập như chợ (nhược thị). Thành ngữ này có nguồn gốc từ thời nhà Hán, ban đầu dùng để chỉ phủ đệ của các quan chức có quyền thế, nơi vô số khách đến cầu kiến. Hình ảnh ẩn dụ này càng trở nên có ý nghĩa đặc biệt vào thời nhà Đường, khi nó không chỉ biểu trưng cho thành công xã hội mà còn cả tầm ảnh hưởng trí tuệ. Một ví dụ đáng chú ý là phủ đệ của nhà thơ Bạch Cư Dị, nơi các văn nhân, học sĩ tề tựu đông đảo đến mức lối vào nhà ông giống như một khu chợ tấp nập. Ngày nay, cách dùng của thành ngữ này đã vượt ra ngoài ý nghĩa đám đông đúng nghĩa đen, để chỉ sự phổ biến, tầm ảnh hưởng hoặc nhu cầu cao – dù là miêu tả một doanh nghiệp thành công, giờ tư vấn của một giáo sư nổi tiếng, hay lịch trình của một chuyên gia được săn đón.
Khi nào sử dụng
Tình huống: Nhà hàng mới rất phổ biến đến nỗi nó luôn được đóng gói với khách hàng
Khám phá một thành ngữ Trung Quốc mới mỗi ngày với ứng dụng iOS của chúng tôi.
Thành Ngữ Trung Hoa Liên Quan
Các thành ngữ tương tự về thành công & kiên trì
恋恋不舍
liàn liàn bù shě
Vô cùng không muốn rời đi
Tìm hiểu thêm →
一厢情愿
yī xiāng qíng yuàn
Suy nghĩ viển vông; giả định một chiều
Tìm hiểu thêm →
不由自主
bù yóu zì zhǔ
Vô tình; không thể không
Tìm hiểu thêm →
信口开河
xìn kǒu kāi hé
Nói chuyện vô trách nhiệm; bịa đặt
Tìm hiểu thêm →
虎头蛇尾
hǔ tóu shé wěi
Bắt đầu mạnh mẽ với kết thúc yếu
Tìm hiểu thêm →
胡说八道
hú shuō bā dào
Nói chuyện hoàn toàn vô nghĩa mà không có bất kỳ nền tảng nào
Tìm hiểu thêm →
海底捞针
hǎi dǐ lāo zhēn
Cố gắng tìm kiếm cực kỳ khó khăn
Tìm hiểu thêm →
废寝忘食
fèi qǐn wàng shí
Rất hấp dẫn để bỏ bê các nhu cầu cơ bản
Tìm hiểu thêm →
Câu Hỏi Thường Gặp
Nghĩa của 门庭若市 trong tiếng Việt là gì?
门庭若市 (mén tíng ruò shì) theo nghĩa đen có nghĩa là “Cửa hàng bận rộn như thị trường”và được sử dụng để thể hiện “Vô cùng phổ biến”. Thành ngữ Trung Hoa này thuộc vềThành công & Kiên trì danh mục..
Khi nào thì 门庭若市 được sử dụng?
Tình huống: Nhà hàng mới rất phổ biến đến nỗi nó luôn được đóng gói với khách hàng
Pinyin của 门庭若市?
Phát âm pinyin cho 门庭若市 là “mén tíng ruò shì”.
Danh sách tuyển chọn có 门庭若市
10 Inspiring Chinese Idioms About Success
Motivational Chinese idioms about achieving success, overcoming obstacles, and reaching your goals.
10 Powerful Chinese Idioms for Speeches & Presentations
Impress your audience with these eloquent Chinese idioms perfect for speeches, toasts, and professional presentations.
10 Lucky Chinese Idioms for Chinese New Year Greetings 2026
What are the best Chinese New Year greetings? These auspicious idioms are perfect for CNY 2026 wishes, red envelopes, and celebrations.