恋恋不舍
恋恋不舍 (liàn liàn bù shě) theo nghĩa đen có nghĩa là “gắn bó và không muốn chia tay”và thể hiện “vô cùng không muốn rời đi”.Thành ngữ này được sử dụng khi mô tả các tình huống liên quan đến mối quan hệ & tính cách.Nó bắt nguồn từ văn học Trung Hoa cổ đại và vẫn thường được sử dụng trong tiếng Quan Thoại hiện đại.
Cũng được tìm kiếm là: lian lian bu she, lian lian bu she,恋恋不舍 Nghĩa, 恋恋不舍 bằng tiếng Việt
Phát âm: liàn liàn bù shě Nghĩa đen: Gắn bó và không muốn chia tay
Nguồn gốc & Cách sử dụng
Thành ngữ này mô tả sự gắn bó (恋恋) và không muốn (不舍) rời đi. Tương tự như 依依不舍 nhưng có sự gắn bó tình cảm mạnh mẽ hơn thông qua chữ 恋 (yêu, gắn bó). Cách sử dụng hiện đại mô tả việc rời bỏ những địa điểm, con người hoặc trải nghiệm mà người ta yêu thích, sự miễn cưỡng sâu sắc sinh ra từ sự gắn bó chân thành hơn là chỉ thói quen.
Khi nào sử dụng
Tình huống: Cô ấy cứ ngoái đầu nhìn lại khi rời khỏi ngôi nhà thời thơ ấu của mình.
Khám phá một thành ngữ Trung Quốc mới mỗi ngày với ứng dụng iOS của chúng tôi.
Thành Ngữ Trung Hoa Liên Quan
Các thành ngữ tương tự về mối quan hệ & tính cách
不远千里
bù yuǎn qiān lǐ
Sẵn sàng đi xa; nỗ lực hết mình
Tìm hiểu thêm →
朝思暮想
zhāo sī mù xiǎng
Nghĩ về liên tục; khao khát
Tìm hiểu thêm →
魂牵梦萦
hún qiān mèng yíng
Mong nhớ ngày đêm
Tìm hiểu thêm →
难分难舍
nán fēn nán shě
Không thể tách rời; không muốn chia tay
Tìm hiểu thêm →
海枯石烂
hǎi kū shí làn
Until the end of time; eternal love
Tìm hiểu thêm →
一见钟情
yī jiàn zhōng qíng
Love at first sight
Tìm hiểu thêm →
白头偕老
bái tóu xié lǎo
Grow old together; lifelong partnership
Tìm hiểu thêm →
举案齐眉
jǔ àn qí méi
Married couple with great mutual respect
Tìm hiểu thêm →
Câu Hỏi Thường Gặp
Nghĩa của 恋恋不舍 trong tiếng Việt là gì?
恋恋不舍 (liàn liàn bù shě) theo nghĩa đen có nghĩa là “Gắn bó và không muốn chia tay”và được sử dụng để thể hiện “Vô cùng không muốn rời đi”. Thành ngữ Trung Hoa này thuộc vềMối Quan Hệ & Tính Cách danh mục..
Khi nào thì 恋恋不舍 được sử dụng?
Tình huống: Cô ấy cứ ngoái đầu nhìn lại khi rời khỏi ngôi nhà thời thơ ấu của mình.
Pinyin của 恋恋不舍?
Phát âm pinyin cho 恋恋不舍 là “liàn liàn bù shě”.