Quay lại tất cả thành ngữ

恋恋不舍

liàn liàn bù shě
21 tháng 8, 2026
Mối Quan Hệ & Tính Cách

恋恋不舍 (liàn liàn bù shě) theo nghĩa đen có nghĩa làgắn bó và không muốn chia tayvà thể hiệnvô cùng không muốn rời đi”.Thành ngữ này được sử dụng khi mô tả các tình huống liên quan đến mối quan hệ & tính cách.Nó bắt nguồn từ văn học Trung Hoa cổ đại và vẫn thường được sử dụng trong tiếng Quan Thoại hiện đại.

Cũng được tìm kiếm là: lian lian bu she, lian lian bu she,恋恋不舍 Nghĩa, 恋恋不舍 bằng tiếng Việt

Phát âm: liàn liàn bù shě Nghĩa đen: Gắn bó và không muốn chia tay

Nguồn gốc & Cách sử dụng

Thành ngữ này mô tả sự gắn bó (恋恋) và không muốn (不舍) rời đi. Tương tự như 依依不舍 nhưng có sự gắn bó tình cảm mạnh mẽ hơn thông qua chữ 恋 (yêu, gắn bó). Cách sử dụng hiện đại mô tả việc rời bỏ những địa điểm, con người hoặc trải nghiệm mà người ta yêu thích, sự miễn cưỡng sâu sắc sinh ra từ sự gắn bó chân thành hơn là chỉ thói quen.

Khi nào sử dụng

Tình huống: Cô ấy cứ ngoái đầu nhìn lại khi rời khỏi ngôi nhà thời thơ ấu của mình.


Khám phá một thành ngữ Trung Quốc mới mỗi ngày với ứng dụng iOS của chúng tôi.

Thành Ngữ Trung Hoa Liên Quan

Các thành ngữ tương tự về mối quan hệ & tính cách

Câu Hỏi Thường Gặp

Nghĩa của 恋恋不舍 trong tiếng Việt là gì?

恋恋不舍 (liàn liàn bù shě) theo nghĩa đen có nghĩa làGắn bó và không muốn chia tayvà được sử dụng để thể hiệnVô cùng không muốn rời đi”. Thành ngữ Trung Hoa này thuộc vềMối Quan Hệ & Tính Cách danh mục..

Khi nào thì 恋恋不舍 được sử dụng?

Tình huống: Cô ấy cứ ngoái đầu nhìn lại khi rời khỏi ngôi nhà thời thơ ấu của mình.

Pinyin của 恋恋不舍?

Phát âm pinyin cho 恋恋不舍 liàn liàn bù shě”.

Danh sách tuyển chọn có 恋恋不舍