魂牵梦萦
魂牵梦萦 (hún qiān mèng yíng) theo nghĩa đen có nghĩa là “hồn xiêu phách lạc, mộng mị ám ảnh”và thể hiện “mong nhớ ngày đêm”.Thành ngữ này được sử dụng khi mô tả các tình huống liên quan đến mối quan hệ & tính cách.Nó bắt nguồn từ văn học Trung Hoa cổ đại và vẫn thường được sử dụng trong tiếng Quan Thoại hiện đại.
Cũng được tìm kiếm là: hun qian meng ying, hun qian meng ying,魂牵梦萦 Nghĩa, 魂牵梦萦 bằng tiếng Việt
Phát âm: hún qiān mèng yíng Nghĩa đen: Hồn xiêu phách lạc, mộng mị ám ảnh
Nguồn gốc & Cách sử dụng
Thành ngữ này mô tả linh hồn (魂) bị kéo (牵) và giấc mơ (梦) bị ám ảnh (萦). Nó mô tả sự khao khát mãnh liệt đến mức chiếm giữ cả suy nghĩ khi thức và khi ngủ. Cụm từ này nắm bắt được sự khao khát ám ảnh. Cách sử dụng hiện đại mô tả việc nhớ nhung ai đó hoặc điều gì đó sâu sắc đến mức những suy nghĩ về họ tràn ngập ý thức - những người nhớ nhà, những người tương tư, bất kỳ ai bị tiêu hao bởi sự khao khát.
Khi nào sử dụng
Tình huống: Quê hương cô luôn thường trực trong tâm trí.
Khám phá một thành ngữ Trung Quốc mới mỗi ngày với ứng dụng iOS của chúng tôi.
Thành Ngữ Trung Hoa Liên Quan
Các thành ngữ tương tự về mối quan hệ & tính cách
不远千里
bù yuǎn qiān lǐ
Sẵn sàng đi xa; nỗ lực hết mình
Tìm hiểu thêm →
朝思暮想
zhāo sī mù xiǎng
Nghĩ về liên tục; khao khát
Tìm hiểu thêm →
恋恋不舍
liàn liàn bù shě
Vô cùng không muốn rời đi
Tìm hiểu thêm →
难分难舍
nán fēn nán shě
Không thể tách rời; không muốn chia tay
Tìm hiểu thêm →
海枯石烂
hǎi kū shí làn
Until the end of time; eternal love
Tìm hiểu thêm →
一见钟情
yī jiàn zhōng qíng
Love at first sight
Tìm hiểu thêm →
白头偕老
bái tóu xié lǎo
Grow old together; lifelong partnership
Tìm hiểu thêm →
举案齐眉
jǔ àn qí méi
Married couple with great mutual respect
Tìm hiểu thêm →
Câu Hỏi Thường Gặp
Nghĩa của 魂牵梦萦 trong tiếng Việt là gì?
魂牵梦萦 (hún qiān mèng yíng) theo nghĩa đen có nghĩa là “Hồn xiêu phách lạc, mộng mị ám ảnh”và được sử dụng để thể hiện “Mong nhớ ngày đêm”. Thành ngữ Trung Hoa này thuộc vềMối Quan Hệ & Tính Cách danh mục..
Khi nào thì 魂牵梦萦 được sử dụng?
Tình huống: Quê hương cô luôn thường trực trong tâm trí.
Pinyin của 魂牵梦萦?
Phát âm pinyin cho 魂牵梦萦 là “hún qiān mèng yíng”.