天长地久
天长地久 (tiān cháng dì jiǔ) theo nghĩa đen có nghĩa là “heaven is long, earth is lasting”và thể hiện “everlasting; eternal”.Thành ngữ này được sử dụng khi mô tả các tình huống liên quan đến mối quan hệ & tính cách.Nó bắt nguồn từ văn học Trung Hoa cổ đại và vẫn thường được sử dụng trong tiếng Quan Thoại hiện đại.
Cũng được tìm kiếm là: tian chang di jiu, tian chang di jiu,天长地久 Nghĩa, 天长地久 bằng tiếng Việt
Phát âm: tiān cháng dì jiǔ Nghĩa đen: Heaven is long, earth is lasting
Nguồn gốc & Cách sử dụng
This idiom derives from Chapter 7 of the Daoist classic 'Tao Te Ching' (道德经) by Laozi: 'Heaven and earth are long-lasting.' The phrase uses the eternal nature of heaven (天) and earth (地) as metaphors for permanence and durability. It gained romantic connotations through Tang Dynasty poetry, particularly Bai Juyi's 'Song of Everlasting Sorrow' where it describes enduring love. The idiom is commonly used in wedding blessings and expressions of lasting relationships, though it can apply to any bond or commitment meant to endure through time.
Khi nào sử dụng
Tình huống: Their friendship proved to be as enduring as heaven and earth.
Khám phá một thành ngữ Trung Quốc mới mỗi ngày với ứng dụng iOS của chúng tôi.
Thành Ngữ Trung Hoa Liên Quan
Các thành ngữ tương tự về mối quan hệ & tính cách
不远千里
bù yuǎn qiān lǐ
Sẵn sàng đi xa; nỗ lực hết mình
Tìm hiểu thêm →
朝思暮想
zhāo sī mù xiǎng
Nghĩ về liên tục; khao khát
Tìm hiểu thêm →
魂牵梦萦
hún qiān mèng yíng
Mong nhớ ngày đêm
Tìm hiểu thêm →
恋恋不舍
liàn liàn bù shě
Vô cùng không muốn rời đi
Tìm hiểu thêm →
难分难舍
nán fēn nán shě
Không thể tách rời; không muốn chia tay
Tìm hiểu thêm →
海枯石烂
hǎi kū shí làn
Until the end of time; eternal love
Tìm hiểu thêm →
一见钟情
yī jiàn zhōng qíng
Love at first sight
Tìm hiểu thêm →
白头偕老
bái tóu xié lǎo
Grow old together; lifelong partnership
Tìm hiểu thêm →
Câu Hỏi Thường Gặp
Nghĩa của 天长地久 trong tiếng Việt là gì?
天长地久 (tiān cháng dì jiǔ) theo nghĩa đen có nghĩa là “Heaven is long, earth is lasting”và được sử dụng để thể hiện “Everlasting; eternal”. Thành ngữ Trung Hoa này thuộc vềMối Quan Hệ & Tính Cách danh mục..
Khi nào thì 天长地久 được sử dụng?
Tình huống: Their friendship proved to be as enduring as heaven and earth.
Pinyin của 天长地久?
Phát âm pinyin cho 天长地久 là “tiān cháng dì jiǔ”.
Danh sách tuyển chọn có 天长地久
12 Chinese Idioms About Sky & Heaven (天)
Learn Chinese idioms featuring sky/heaven (天), representing the divine, fate, and limitless possibility.
10 Auspicious Chinese Idioms for Birthday Wishes
Perfect Chinese idioms for birthday greetings, wishing longevity, happiness, and success.
8 Chinese Idioms About Sadness & Sorrow
Poignant Chinese idioms expressing sadness, grief, and sorrow - understand how Chinese culture articulates melancholy.