Quay lại tất cả thành ngữ

光明磊落

guāng míng lěi luò
16 tháng 2, 2026
Mối Quan Hệ & Tính Cách

光明磊落 (guāng míng lěi luò) theo nghĩa đen có nghĩa làbright and open-heartedvà thể hiệnupright and open; above board”.Thành ngữ này được sử dụng khi mô tả các tình huống liên quan đến mối quan hệ & tính cách.Nó bắt nguồn từ văn học Trung Hoa cổ đại và vẫn thường được sử dụng trong tiếng Quan Thoại hiện đại.

Cũng được tìm kiếm là: guang ming lei luo, guang ming lei luo,光明磊落 Nghĩa, 光明磊落 bằng tiếng Việt

Phát âm: guāng míng lěi luò Nghĩa đen: Bright and open-hearted

Nguồn gốc & Cách sử dụng

Thành ngữ này kết hợp 'quang minh' (光明) với 'lỗi lạc' (磊落) để mô tả một người có phẩm chất đạo đức hoàn hảo. Chữ 磊 mô tả những viên đá được xếp chồng lên nhau một cách công khai, cho thấy không có gì bị che giấu. Cụm từ này xuất hiện trong các văn bản tiểu sử thời nhà Tống, ca ngợi các quan chức đã hành xử một cách hoàn toàn minh bạch và chính trực. Nó thể hiện lý tưởng của Khổng Tử về người quân tử (gentleman) không có gì phải che giấu và hành động của người đó có thể chịu được sự giám sát. Cách sử dụng hiện đại khen ngợi những cá nhân trung thực, thẳng thắn trong bối cảnh cá nhân và nghề nghiệp.

Khi nào sử dụng

Tình huống: Anh ấy nổi tiếng với tính cách ngay thẳng và những giao dịch minh bạch.


Khám phá một thành ngữ Trung Quốc mới mỗi ngày với ứng dụng iOS của chúng tôi.

Thành Ngữ Trung Hoa Liên Quan

Các thành ngữ tương tự về mối quan hệ & tính cách

Câu Hỏi Thường Gặp

Nghĩa của 光明磊落 trong tiếng Việt là gì?

光明磊落 (guāng míng lěi luò) theo nghĩa đen có nghĩa làBright and open-heartedvà được sử dụng để thể hiệnUpright and open; above board”. Thành ngữ Trung Hoa này thuộc vềMối Quan Hệ & Tính Cách danh mục..

Khi nào thì 光明磊落 được sử dụng?

Tình huống: Anh ấy nổi tiếng với tính cách ngay thẳng và những giao dịch minh bạch.

Pinyin của 光明磊落?

Phát âm pinyin cho 光明磊落 guāng míng lěi luò”.

Danh sách tuyển chọn có 光明磊落