光明磊落
光明磊落 (guāng míng lěi luò) theo nghĩa đen có nghĩa là “bright and open-hearted”và thể hiện “upright and open; above board”.Thành ngữ này được sử dụng khi mô tả các tình huống liên quan đến mối quan hệ & tính cách.
Cũng được tìm kiếm là: guang ming lei luo, guang ming lei luo,光明磊落 Nghĩa, 光明磊落 bằng tiếng Việt
Phát âm: guāng míng lěi luò Nghĩa đen: Bright and open-hearted
Nguồn gốc & Cách sử dụng
Thành ngữ này kết hợp 'quang minh' (光明) với 'lỗi lạc' (磊落) để mô tả một người có phẩm chất đạo đức hoàn hảo. Chữ 磊 mô tả những viên đá được xếp chồng lên nhau một cách công khai, cho thấy không có gì bị che giấu. Cụm từ này xuất hiện trong các văn bản tiểu sử thời nhà Tống, ca ngợi các quan chức đã hành xử một cách hoàn toàn minh bạch và chính trực. Nó thể hiện lý tưởng của Khổng Tử về người quân tử (gentleman) không có gì phải che giấu và hành động của người đó có thể chịu được sự giám sát. Cách sử dụng hiện đại khen ngợi những cá nhân trung thực, thẳng thắn trong bối cảnh cá nhân và nghề nghiệp.
Ví dụ
Tiếng Anh: "Anh ấy nổi tiếng với tính cách ngay thẳng và những giao dịch minh bạch."
Tiếng Trung: 他以光明磊落的品格和透明的处事方式著称。
Thành Ngữ Trung Hoa Liên Quan
Các thành ngữ tương tự về mối quan hệ & tính cách
Tìm hiểu thêm →
望穿秋水
wàng chuān qiū shuǐ
To eagerly await someone or something
Tìm hiểu thêm →
天长地久
tiān cháng dì jiǔ
Everlasting; eternal
Tìm hiểu thêm →
言而有信
yán ér yǒu xìn
To be true to one's word
Tìm hiểu thêm →
名副其实
míng fù qí shí
Living up to one's name or reputation
Tìm hiểu thêm →
粗心大意
cū xīn dà yì
Careless; negligent
Tìm hiểu thêm →
自以为是
zì yǐ wéi shì
Self-righteous; opinionated
Tìm hiểu thêm →
心平气和
xīn píng qì hé
Calm and composed; even-tempered
Tìm hiểu thêm →
Câu Hỏi Thường Gặp
Nghĩa của 光明磊落 trong tiếng Việt là gì?
光明磊落 (guāng míng lěi luò) theo nghĩa đen có nghĩa là “Bright and open-hearted”và được sử dụng để thể hiện “Upright and open; above board”. Thành ngữ Trung Hoa này thuộc vềMối Quan Hệ & Tính Cách danh mục..
Khi nào thì 光明磊落 được sử dụng?
Tình huống: Anh ấy nổi tiếng với tính cách ngay thẳng và những giao dịch minh bạch.
Pinyin của 光明磊落?
Phát âm pinyin cho 光明磊落 là “guāng míng lěi luò”.
Danh sách tuyển chọn có 光明磊落
12 Sophisticated Chinese Idioms for HSK 6 Mastery
High-level Chinese idioms for HSK 6 candidates - demonstrate native-like fluency with these chengyu.
10 HSK 6 Chinese Idioms for Essay Writing
Elevate your Chinese writing with 10 sophisticated chengyu that demonstrate HSK 6 level fluency in essays and compositions.
9 Chinese Idioms About Loyalty & Sacrifice for Dragon Boat Festival
Chinese idioms about loyalty, righteousness, and self-sacrifice — embodying the spirit of Qu Yuan and the Dragon Boat Festival.