光明磊落
光明磊落 (guāng míng lěi luò) theo nghĩa đen có nghĩa là “bright and open-hearted”và thể hiện “upright and open; above board”.Thành ngữ này được sử dụng khi mô tả các tình huống liên quan đến mối quan hệ & tính cách.Nó bắt nguồn từ văn học Trung Hoa cổ đại và vẫn thường được sử dụng trong tiếng Quan Thoại hiện đại.
Cũng được tìm kiếm là: guang ming lei luo, guang ming lei luo,光明磊落 Nghĩa, 光明磊落 bằng tiếng Việt
Phát âm: guāng míng lěi luò Nghĩa đen: Bright and open-hearted
Nguồn gốc & Cách sử dụng
Thành ngữ này kết hợp 'quang minh' (光明) với 'lỗi lạc' (磊落) để mô tả một người có phẩm chất đạo đức hoàn hảo. Chữ 磊 mô tả những viên đá được xếp chồng lên nhau một cách công khai, cho thấy không có gì bị che giấu. Cụm từ này xuất hiện trong các văn bản tiểu sử thời nhà Tống, ca ngợi các quan chức đã hành xử một cách hoàn toàn minh bạch và chính trực. Nó thể hiện lý tưởng của Khổng Tử về người quân tử (gentleman) không có gì phải che giấu và hành động của người đó có thể chịu được sự giám sát. Cách sử dụng hiện đại khen ngợi những cá nhân trung thực, thẳng thắn trong bối cảnh cá nhân và nghề nghiệp.
Khi nào sử dụng
Tình huống: Anh ấy nổi tiếng với tính cách ngay thẳng và những giao dịch minh bạch.
Khám phá một thành ngữ Trung Quốc mới mỗi ngày với ứng dụng iOS của chúng tôi.
Thành Ngữ Trung Hoa Liên Quan
Các thành ngữ tương tự về mối quan hệ & tính cách
不远千里
bù yuǎn qiān lǐ
Sẵn sàng đi xa; nỗ lực hết mình
Tìm hiểu thêm →
朝思暮想
zhāo sī mù xiǎng
Nghĩ về liên tục; khao khát
Tìm hiểu thêm →
魂牵梦萦
hún qiān mèng yíng
Mong nhớ ngày đêm
Tìm hiểu thêm →
恋恋不舍
liàn liàn bù shě
Vô cùng không muốn rời đi
Tìm hiểu thêm →
难分难舍
nán fēn nán shě
Không thể tách rời; không muốn chia tay
Tìm hiểu thêm →
海枯石烂
hǎi kū shí làn
Until the end of time; eternal love
Tìm hiểu thêm →
一见钟情
yī jiàn zhōng qíng
Love at first sight
Tìm hiểu thêm →
白头偕老
bái tóu xié lǎo
Grow old together; lifelong partnership
Tìm hiểu thêm →
Câu Hỏi Thường Gặp
Nghĩa của 光明磊落 trong tiếng Việt là gì?
光明磊落 (guāng míng lěi luò) theo nghĩa đen có nghĩa là “Bright and open-hearted”và được sử dụng để thể hiện “Upright and open; above board”. Thành ngữ Trung Hoa này thuộc vềMối Quan Hệ & Tính Cách danh mục..
Khi nào thì 光明磊落 được sử dụng?
Tình huống: Anh ấy nổi tiếng với tính cách ngay thẳng và những giao dịch minh bạch.
Pinyin của 光明磊落?
Phát âm pinyin cho 光明磊落 là “guāng míng lěi luò”.