恰如其分
恰如其分 (qià rú qí fèn) theo nghĩa đen có nghĩa là “just as its portion requires”và thể hiện “just right; perfectly appropriate”.Thành ngữ này được sử dụng khi mô tả các tình huống liên quan đến trí tuệ & học tập.
Cũng được tìm kiếm là: qia ru qi fen, qia ru qi fen,恰如其分 Nghĩa, 恰如其分 bằng tiếng Việt
Phát âm: qià rú qí fèn Nghĩa đen: Just as its portion requires
Nguồn gốc & Cách sử dụng
Thành ngữ này nhấn mạnh việc làm điều gì đó chính xác (恰) như (如) phần thích hợp (其分) của nó yêu cầu - không hơn không kém. Khái niệm 'fen' (分) liên quan đến ý tưởng của Khổng Tử rằng mọi thứ đều có thước đo và vị trí thích hợp của nó. Cụm từ này ca ngợi đức tính thích hợp và điều độ, tránh cả thái quá và thiếu hụt. Nó phản ánh tính thẩm mỹ cổ điển của Trung Quốc về sự cân bằng và đúng đắn. Cách sử dụng hiện đại khen ngợi những hành động, lời nói hoặc phản ứng hoàn toàn phù hợp với bối cảnh của chúng và không quá mức cũng không đủ.
Ví dụ
Tiếng Anh: "Phản ứng của cô ấy hoàn toàn phù hợp với tình huống."
Tiếng Trung: 她的回应恰如其分,非常得体。
Thành Ngữ Trung Hoa Liên Quan
Các thành ngữ tương tự về trí tuệ & học tập
循序渐进
xún xù jiàn jìn
Progress step by step
Tìm hiểu thêm →
耳目一新
ěr mù yī xīn
A refreshing new experience
Tìm hiểu thêm →
南辕北辙
nán yuán běi zhé
Actions contrary to one's goals
Tìm hiểu thêm →
画地为牢
huà dì wéi láo
Self-imposed restrictions; limiting oneself
Tìm hiểu thêm →
妙笔生花
miào bǐ shēng huā
Exceptional literary or artistic talent
Tìm hiểu thêm →
源远流长
yuán yuǎn liú cháng
Having deep roots and long history
Tìm hiểu thêm →
半信半疑
bàn xìn bàn yí
Skeptical; uncertain
Tìm hiểu thêm →
栩栩如生
xǔ xǔ rú shēng
Lifelike; vividly realistic
Tìm hiểu thêm →
Câu Hỏi Thường Gặp
Nghĩa của 恰如其分 trong tiếng Việt là gì?
恰如其分 (qià rú qí fèn) theo nghĩa đen có nghĩa là “Just as its portion requires”và được sử dụng để thể hiện “Just right; perfectly appropriate”. Thành ngữ Trung Hoa này thuộc vềTrí Tuệ & Học Tập danh mục..
Khi nào thì 恰如其分 được sử dụng?
Tình huống: Phản ứng của cô ấy hoàn toàn phù hợp với tình huống.
Pinyin của 恰如其分?
Phát âm pinyin cho 恰如其分 là “qià rú qí fèn”.