源远流长
源远流长 (yuán yuǎn liú cháng) theo nghĩa đen có nghĩa là “source distant, flow long”và thể hiện “having deep roots and long history”.Thành ngữ này được sử dụng khi mô tả các tình huống liên quan đến trí tuệ & học tập.
Cũng được tìm kiếm là: yuan yuan liu chang, yuan yuan liu chang,源远流长 Nghĩa, 源远流长 bằng tiếng Việt
Phát âm: yuán yuǎn liú cháng Nghĩa đen: Source distant, flow long
Nguồn gốc & Cách sử dụng
Thành ngữ này sử dụng phép ẩn dụ về một dòng sông có nguồn (源) xa (远) và dòng chảy (流) dài (长) để mô tả những thứ có nguồn gốc lịch sử sâu xa và ảnh hưởng lâu dài. Cụm từ này xuất hiện trong các bình luận của Khổng Tử, ca ngợi những truyền thống kết nối quá khứ với hiện tại thông qua sự truyền tải không gián đoạn. Nó nhấn mạnh cả tính cổ xưa và tính liên tục - không chỉ cũ mà còn tồn tại lâu dài. Cách sử dụng hiện đại thường mô tả các truyền thống văn hóa, ngành học thuật, dòng dõi gia đình hoặc bất kỳ tổ chức nào có nền tảng lịch sử sâu xa vẫn còn phù hợp.
Ví dụ
Tiếng Anh: "Văn minh Trung Hoa có nguồn gốc cổ xưa và tiếp tục phát triển mạnh mẽ cho đến ngày nay."
Tiếng Trung: 中华文明源远流长,延续至今。
Thành Ngữ Trung Hoa Liên Quan
Các thành ngữ tương tự về trí tuệ & học tập
循序渐进
xún xù jiàn jìn
Progress step by step
Tìm hiểu thêm →
耳目一新
ěr mù yī xīn
A refreshing new experience
Tìm hiểu thêm →
南辕北辙
nán yuán běi zhé
Actions contrary to one's goals
Tìm hiểu thêm →
无可奈何
wú kě nài hé
Helpless; having no alternative
Tìm hiểu thêm →
画地为牢
huà dì wéi láo
Self-imposed restrictions; limiting oneself
Tìm hiểu thêm →
恰如其分
qià rú qí fèn
Just right; perfectly appropriate
Tìm hiểu thêm →
妙笔生花
miào bǐ shēng huā
Exceptional literary or artistic talent
Tìm hiểu thêm →
半信半疑
bàn xìn bàn yí
Skeptical; uncertain
Tìm hiểu thêm →
Câu Hỏi Thường Gặp
Nghĩa của 源远流长 trong tiếng Việt là gì?
源远流长 (yuán yuǎn liú cháng) theo nghĩa đen có nghĩa là “Source distant, flow long”và được sử dụng để thể hiện “Having deep roots and long history”. Thành ngữ Trung Hoa này thuộc vềTrí Tuệ & Học Tập danh mục..
Khi nào thì 源远流长 được sử dụng?
Tình huống: Văn minh Trung Hoa có nguồn gốc cổ xưa và tiếp tục phát triển mạnh mẽ cho đến ngày nay.
Pinyin của 源远流长?
Phát âm pinyin cho 源远流长 là “yuán yuǎn liú cháng”.
Danh sách tuyển chọn có 源远流长
12 Sophisticated Chinese Idioms for HSK 6 Mastery
High-level Chinese idioms for HSK 6 candidates - demonstrate native-like fluency with these chengyu.
10 HSK 6 Chinese Idioms for Essay Writing
Elevate your Chinese writing with 10 sophisticated chengyu that demonstrate HSK 6 level fluency in essays and compositions.