106 thành ngữ
“”
From Zhang Zai's famous four sentences to Xu Qi'an's hilarious idiom wordplay — the 10 most important classical Chinese references in Guardians of the...
Tìm hiểu thêm →
“”
Trong Guardians of the Dafeng, các học giả Nho giáo có thể biến 'lời nói thành luật', Đạo giáo hình thành các cốt lõi vàng, và các thầy tu Phật giáo đ...
Tìm hiểu thêm →
“”
Biến việc xem Guardians of the Dafeng thành một bài học tiếng Trung. 30 từ vựng và cụm từ cần thiết từ bộ phim — từ chính trị triều đình đến cấp bậc t...
Tìm hiểu thêm →
“”
*Love Beyond the Grave* là một khóa học nhanh về từ vựng siêu nhiên trong tiếng Trung. Học về 鬼王, 中元节, 放河灯, 阴阳 và nhiều hơn nữa — cùng với các thành n...
Tìm hiểu thêm →
“”
*The Heir* (祯娘传) chứa đầy từ vựng thời Minh mà bạn sẽ không tìm thấy trong sách giáo khoa — 徽墨, 贡墨, 炼烟, 文房四宝. Đây là hướng dẫn hoàn chỉnh của bạn về c...
Tìm hiểu thêm →
“”
Từ xưởng của Li Tinggui trong triều đại Đường đến cuộc cạnh tranh giữa Cheng và Fang đã sản xuất ra những kiệt tác in gỗ — những triều đại mực thực sự...
Tìm hiểu thêm →
“”
Mực không chỉ là một công cụ viết — nó là phương tiện mà qua đó thơ ca, thư pháp, hội họa và quản lý của Trung Quốc đã chảy trong hàng thiên niên kỷ. ...
Tìm hiểu thêm →
“”
Tiểu thuyết trinh thám Trung Quốc đã có tuổi đời lâu hơn Sherlock Holmes 800 năm. Từ tòa án không tham nhũng của Quan Tòa Bao đến những cuộc điều tra ...
Tìm hiểu thêm →
“”
Chức vụ cung đình, địa lý thời Đường, từ vựng lễ hội, và thuật ngữ điều tra — học tiếng Trung thực sự bằng cách xem Unveil Jadewind, với pinyin, ngữ c...
Tìm hiểu thêm →
“”
Cục Thái sử kiểm soát điềm báo thiên văn. Hôn nhân hòa thân trao đổi công chúa để đổi lấy hòa bình. Những bức tranh tường Đôn Hoàng quy định màu sắc t...
Tìm hiểu thêm →
“”
Sử dụng Pursuit of Jade để học tiếng Trung — từ vựng từ chợ đến chiến trường, các cách diễn đạt trang trọng so với thân mật và các điển tích cổ điển đ...
Tìm hiểu thêm →
“”
Break down the most viral quotes from Pursuit of Jade — from Fan Changyu's iconic butcher lines to Xie Zheng's battlefield vows. Chinese text, pinyin,...
Tìm hiểu thêm →
“”
Khám phá những thành ngữ Trung Quốc (chéngyǔ) được dệt vào câu chuyện tình yêu, chiến tranh và báo thù của Pursuit of Jade — từ danh tính ẩn giấu của ...
Tìm hiểu thêm →
xún xù jiàn jìn
“Follow order and advance gradually”
Progress step by step
This idiom appears in 'The Analects of Confucius' and was elaborated upon by Zhu Xi, the great Song Dynasty Neo-Confucian scholar. It emphasizes follo...
Tìm hiểu thêm →
ěr mù yī xīn
“Ears and eyes completely renewed”
A refreshing new experience
This idiom appears in classical texts describing the sensation of encountering something refreshingly new. The ears (耳) and eyes (目) represent one's s...
Tìm hiểu thêm →
nán yuán běi zhé
“Driving south while heading north”
Actions contrary to one's goals
This idiom comes from 'Strategies of the Warring States' (战国策). A man wanted to travel to the southern state of Chu but drove his carriage north. When...
Tìm hiểu thêm →
huà dì wéi láo
“Drawing ground as prison”
Self-imposed restrictions; limiting oneself
Thành ngữ này bắt nguồn từ 'Sử ký' (史记), mô tả hình phạt thời cổ đại, nơi tội phạm bị giam trong một vòng tròn vẽ trên mặt đất, tôn trọng ranh giới nh...
Tìm hiểu thêm →
qià rú qí fèn
“Just as its portion requires”
Just right; perfectly appropriate
Thành ngữ này nhấn mạnh việc làm điều gì đó chính xác (恰) như (如) phần thích hợp (其分) của nó yêu cầu - không hơn không kém. Khái niệm 'fen' (分) liên q...
Tìm hiểu thêm →
miào bǐ shēng huā
“Wonderful brush produces flowers”
Exceptional literary or artistic talent
Thành ngữ này bắt nguồn từ truyền thuyết về nhà thơ Lý Bạch thời nhà Đường, người được cho là đã mơ thấy hoa nở từ cây bút của mình, sau đó thơ của ôn...
Tìm hiểu thêm →
yuán yuǎn liú cháng
“Source distant, flow long”
Having deep roots and long history
Thành ngữ này sử dụng phép ẩn dụ về một dòng sông có nguồn (源) xa (远) và dòng chảy (流) dài (长) để mô tả những thứ có nguồn gốc lịch sử sâu xa và ảnh h...
Tìm hiểu thêm →
bàn xìn bàn yí
“Half believing half doubting”
Skeptical; uncertain
Thành ngữ này nắm bắt chính xác trạng thái tin một nửa (半信) trộn lẫn với nghi ngờ một nửa (半疑), mô tả sự không chắc chắn, nơi người ta không thể chấp ...
Tìm hiểu thêm →
xǔ xǔ rú shēng
“Vividly as if alive”
Lifelike; vividly realistic
Thành ngữ này sử dụng từ láy 'xuxu' (栩栩), có nghĩa là sống động hoặc như thật, kết hợp với 'như sinh' (如生) để mô tả nghệ thuật chân thực đến mức dường...
Tìm hiểu thêm →
lái lóng qù mài
“Coming dragon and going veins”
The whole story; causes and effects
Thành ngữ này bắt nguồn từ phong thủy Trung Quốc, nơi 'rồng' (龙) dùng để chỉ các dãy núi và 'mạch' (脉) để chỉ phần mở rộng của chúng. Các nhà phong th...
Tìm hiểu thêm →
bǎi sī bù jiě
“Think a hundred times still not understand”
Unable to understand despite much thought
Thành ngữ này mô tả việc suy nghĩ (思) hàng trăm lần (百) nhưng vẫn không (不) hiểu (解), thể hiện sự bối rối dai dẳng mặc dù đã suy ngẫm nhiều. Con số 't...
Tìm hiểu thêm →
nòng qiǎo chéng zhuō
“Playing clever becomes clumsy”
Outsmart oneself; cleverness backfiring
Thành ngữ này mô tả việc cố gắng (弄) tỏ ra khéo léo (巧) dẫn đến (成) sự vụng về (拙). Nó nắm bắt sự trớ trêu của những kế hoạch tinh vi phản tác dụng, t...
Tìm hiểu thêm →
xiāng fǔ xiāng chéng
“Mutually assist mutually complete”
Complement each other; mutually beneficial
Thành ngữ này mô tả những thứ hỗ trợ (相辅) lẫn nhau và hoàn thành (相成) lẫn nhau. Cụm từ này phản ánh sự hiểu biết triết học Trung Quốc về các mặt đối l...
Tìm hiểu thêm →
shēn rù qiǎn chū
“Enter deep come out shallow”
Explain profound ideas in simple terms
Thành ngữ này mô tả việc đi sâu (入深) vào một chủ đề nhưng đưa ra (出) những lời giải thích nông cạn/dễ tiếp cận (浅). Nó ca ngợi khả năng hiểu thấu đáo ...
Tìm hiểu thêm →
yī zhēn jiàn xiě
“One needle sees blood”
Hit the nail on the head; incisive
Thành ngữ này ban đầu mô tả những người châm cứu lành nghề có thể rút máu (见血) chỉ bằng một (一) lần châm (针), thể hiện kỹ thuật hoàn hảo. Cụm từ này p...
Tìm hiểu thêm →
bié chū xīn cái
“Produce different from the heart's cutting”
Showing originality; unconventional
Thành ngữ này mô tả việc tạo ra (出) một cái gì đó khác biệt (别) so với thiết kế hoặc cắt (裁) của trái tim (心). Chữ 裁 ban đầu dùng để chỉ việc may quần...
Tìm hiểu thêm →
qià dào hǎo chù
“Just arriving at the good place”
Just right; perfectly appropriate
Thành ngữ này mô tả việc đến (到) chính xác (恰) tại điểm (处) tốt (好). Nó thể hiện lý tưởng Khổng giáo và Đạo giáo về sự điều độ và đạt được sự cân bằng...
Tìm hiểu thêm →
shí shì qiú shì
“Seek truth from facts”
Be practical and realistic; seek truth from facts
Thành ngữ này có nghĩa là tìm kiếm (求) sự thật (是) từ những sự kiện thực tế (实事). Nó bắt nguồn từ 'Hán thư' thời nhà Hán mô tả cách tiếp cận học thuật...
Tìm hiểu thêm →
wú suǒ bù zhī
“Vô sở bất tri”
Biết mọi thứ; thông thái
Thành ngữ này mô tả một trạng thái mà không có gì (无所) là không (不) được biết (知) - sự thông thái hoặc kiến thức bách khoa. Cụm từ này ban đầu mô tả s...
Tìm hiểu thêm →
gè yǒu suǒ cháng
“Các hữu sở trường”
Mỗi người đều có thế mạnh riêng
Thành ngữ này nói rằng mỗi người (各) đều có (有) thế mạnh (长) riêng (所). Nó thừa nhận rằng các cá nhân khác nhau vượt trội trong các lĩnh vực khác nhau...
Tìm hiểu thêm →
huò rán kāi lǎng
“Suddenly opens up bright”
Suddenly see the light; become clear
This idiom describes something suddenly (豁然) opening up (开) into brightness (朗). It comes from Tao Yuanming's famous 'Peach Blossom Spring,' where tra...
Tìm hiểu thêm →
shēn lín qí jìng
“Body arrives at that situation”
Feel as if personally present
This idiom describes one's body (身) arriving at (临) that (其) situation or place (境). It emphasizes experiential presence rather than remote observatio...
Tìm hiểu thêm →
dà cái xiǎo yòng
“Tài to dùng nhỏ”
Lãng phí tài năng vào những công việc tầm thường
Thành ngữ này mô tả tài (材) lớn (大) được sử dụng (用) nhỏ (小) - lãng phí những người có năng lực vào những công việc tầm thường. Cụm từ này chỉ trích v...
Tìm hiểu thêm →
yī mù liǎo rán
“Một cái nhìn hoàn toàn rõ ràng”
Rõ ràng trong nháy mắt; hiển nhiên
Thành ngữ này mô tả việc trở nên hoàn toàn rõ ràng (了然) chỉ với một (一) cái nhìn (目). Nó ca ngợi sự rõ ràng cho phép sự hiểu biết tức thì mà không cần...
Tìm hiểu thêm →
bù qiú shèn jiě
“Không tìm kiếm sự hiểu biết thấu đáo”
Hài lòng với sự hiểu biết hời hợt
Thành ngữ này mô tả việc không (不) tìm kiếm (求) sự hiểu biết (解) thấu đáo (甚). Nó bắt nguồn từ bài luận của Đào Uyên Minh, nơi ông mô tả phong cách đọ...
Tìm hiểu thêm →
wén guò zé xǐ
“Nghe lỗi thì mừng”
Hoan nghênh sự chỉ trích; đón nhận phản hồi
Thành ngữ này mô tả việc nghe (闻) lỗi (过) và sau đó (则) vui mừng (喜). Nó xuất phát từ việc Mạnh Tử ca ngợi Đại Vũ, người đã hoan nghênh những lời chỉ ...
Tìm hiểu thêm →
cóng shàn rú liú
“Theo điều thiện như nước chảy”
Sẵn sàng chấp nhận lời khuyên tốt
Thành ngữ này mô tả việc làm theo (从) điều tốt (善) như (如) nước chảy (流). Nó xuất phát từ Tả truyện mô tả Tấn Văn Công, người đã chấp nhận những lời k...
Tìm hiểu thêm →
xún xún shàn yòu
“Kiên nhẫn và khéo léo hướng dẫn”
Hướng dẫn một cách kiên nhẫn và có phương pháp
Thành ngữ này mô tả việc hướng dẫn (循循) khéo léo (善) và dẫn dắt (诱). Nó xuất phát từ Luận ngữ, nơi Nhan Hồi ca ngợi phương pháp giảng dạy của Khổng Tử...
Tìm hiểu thêm →
huì rén bù juàn
“Dạy người không biết mỏi”
Dạy với sự kiên nhẫn không mệt mỏi
Thành ngữ này mô tả việc dạy (诲) người (人) mà không (不) mệt mỏi (倦). Nó xuất phát từ Luận ngữ, nơi Khổng Tử mô tả sự cống hiến không mệt mỏi của mình ...
Tìm hiểu thêm →
yīn cái shī jiào
“Teach according to ability”
Adapt teaching to student abilities
This idiom describes teaching (施教) according to (因) ability (材). It embodies Confucius' educational philosophy of tailoring instruction to individual ...
Tìm hiểu thêm →
yǒu jiào wú lèi
“Provide education without discrimination”
Education for all without discrimination
This idiom describes having (有) education (教) without (无) categories (类). It comes from the Analects expressing Confucius' principle that education sh...
Tìm hiểu thêm →
yán chuán shēn jiào
“Teach by words and personal example”
Teach by word and deed
This idiom describes teaching through words (言传) and personal example (身教). It recognizes that instruction involves both verbal teaching and modeling ...
Tìm hiểu thêm →
táo lǐ mǎn mén
“Peaches and plums fill the gate”
Have many successful students
This idiom describes peaches (桃) and plums (李) filling (满) the gate (门). Students are metaphorically called peach and plum trees because teachers cult...
Tìm hiểu thêm →
jí yú qiú chéng
“Sốt ruột cầu thành”
Sốt ruột muốn thành công; vội vàng làm mọi việc
Thành ngữ này mô tả việc lo lắng (急) về (于) việc tìm (求) kiếm (成) thành công. Nó cảnh báo chống lại sự thiếu kiên nhẫn làm suy yếu tiến trình cẩn thận...
Tìm hiểu thêm →
yù sù bù dá
“Muốn nhanh mà chẳng tới”
Dục tốc bất đạt; càng nhanh càng chậm
Thành ngữ này mô tả việc mong (欲) muốn (速) nhanh nhưng không (不) đạt (达) được mục tiêu. Từ Luận Ngữ, nơi Khổng Tử cảnh báo rằng sự vội vàng cản trở ch...
Tìm hiểu thêm →
gōng chéng shēn tuì
“Công thành thân thoái”
Nghỉ hưu sau khi đạt được thành công
Thành ngữ này mô tả công (功) thành (成) và thân (身) thoái (退). Từ Đạo Đức Kinh khuyên rằng người khôn ngoan nên rút lui sau khi hoàn thành công việc củ...
Tìm hiểu thêm →
jí liú yǒng tuì
“Dũng thoái khỏi dòng nước xiết”
Nghỉ hưu ở đỉnh cao; biết khi nào nên bỏ cuộc
Thành ngữ này mô tả việc dũng (勇) cảm rút lui (退) khỏi dòng (流) nước (急) xiết. Nó mô tả sự khôn ngoan và lòng dũng cảm cần thiết để rút lui khi hoàn c...
Tìm hiểu thêm →
jiàn hǎo jiù shōu
“Thấy tốt thì thu”
Bỏ cuộc khi đang dẫn trước; chốt lời
Thành ngữ này mô tả việc thấy (见) điều kiện tốt (好) và sau đó (就) thu/dừng (收). Nó khuyên nên biết khi nào nên bỏ cuộc khi đang dẫn trước hơn là đẩy v...
Tìm hiểu thêm →
shì kě ér zhǐ
“Khi thích hợp thì dừng lại”
Dừng đúng lúc; thực hành sự điều độ
Thành ngữ này mô tả khi (而) thích hợp (适可) thì (而) dừng (止). Nó ủng hộ sự điều độ và biết giới hạn. Cụm từ này cảnh báo chống lại sự thái quá và quá m...
Tìm hiểu thêm →
chéng zhú zài xiōng
“Trúc trọn vẹn trong ngực”
Có một kế hoạch được suy nghĩ kỹ lưỡng; tự tin
Thành ngữ này mô tả trúc (竹) trọn vẹn (成) ở (在) trong ngực (胸). Một biến thể của 胸有成竹 với ý nghĩa tương tự - có sự chuẩn bị tinh thần kỹ lưỡng. Cách s...
Tìm hiểu thêm →
yóu rèn yǒu yú
“Dao động có thừa”
Xử lý dễ dàng; có kỹ năng dư thừa
Thành ngữ này mô tả một con dao (刃) động (游) có (有) chỗ dư (余). Từ câu chuyện của Trang Tử về Đinh, người đầu bếp đã mổ bò khéo léo đến mức con dao củ...
Tìm hiểu thêm →
qīng chē shú lù
“Xe nhẹ, đường quen”
Có kinh nghiệm; thấy một cái gì đó dễ dàng do quen thuộc
Thành ngữ này mô tả một chiếc xe (车) nhẹ (轻) trên một con đường (路) quen (熟). Nó mô tả việc đi lại dễ dàng không có gánh nặng trên một con đường đã bi...
Tìm hiểu thêm →
jià qīng jiù shú
“Lái xe nhẹ, tiếp cận sự quen thuộc”
Rất quen thuộc với; xử lý với chuyên môn
Thành ngữ này mô tả việc lái (驾) một chiếc xe (车) nhẹ (轻) và tiếp cận (就) sự quen thuộc (熟). Tương tự như 轻车熟路, nó mô tả sự dễ dàng từ kinh nghiệm. Cụ...
Tìm hiểu thêm →
dé xīn yìng shǒu
“Tâm được, tay ứng”
Làm việc rất dễ dàng; có sự thành thạo hoàn toàn
Thành ngữ này mô tả trái tim (心) được (得) và bàn tay (手) đáp ứng (应). Nó mô tả sự phối hợp hoàn hảo giữa ý định và thực hiện. Cụm từ này nắm bắt trải ...
Tìm hiểu thêm →
fáng huàn wèi rán
“Ngăn ngừa rắc rối trước khi xảy ra”
Chuẩn bị trước
Câu thành ngữ 防患未然 (fáng huàn wèi rán) thường được sử dụng trong văn học cổ điển Trung Quốc để nhấn mạnh tầm quan trọng của việc thực hiện các biện ph...
Tìm hiểu thêm →
gāo zhān yuǎn zhǔ
“Nhìn xa từ một nơi cao”
Tầm nhìn và dự đoán
Câu thành ngữ 高瞻远瞩 (gāo zhān yuǎn zhǔ) thường được sử dụng trong văn học cổ điển Trung Quốc để mô tả một người có tầm nhìn xa và dự đoán tốt. Câu này ...
Tìm hiểu thêm →
jīng diāo xì kè
“Khắc tỉ mỉ”
Chú ý đến chi tiết
Thành ngữ 精雕细刻 (jīng diāo xì kè) thường được sử dụng trong văn học cổ điển Trung Quốc để mô tả sự khéo léo và tỉ mỉ trong chế tác. Ban đầu, nó đề cập ...
Tìm hiểu thêm →
kāi juàn yǒu yì
“Mở sách là có lợi”
Đọc sách mang lại trí tuệ
Thành ngữ 开卷有益 (kāi juàn yǒu yì) có nguồn gốc từ triều đại Bắc Tống, liên quan đến Hoàng đế Thái Tông (宋太宗). Ông nổi tiếng với tình yêu đọc sách và nh...
Tìm hiểu thêm →
liǎng quán qí měi
“Cả hai đều hoàn chỉnh và đẹp đẽ”
Kết quả đôi bên cùng có lợi
Thành ngữ 两全其美 (liǎng quán qí měi) có nguồn gốc từ một câu chuyện trong triều đại Nguyên, được tìm thấy trong vở kịch 《连环计》. Nó kể về Vương Yun, một q...
Tìm hiểu thêm →
miàn miàn jù dào
“Tất cả các khía cạnh được xem xét”
Chú ý kỹ lưỡng
Thành ngữ 面面俱到 (miàn miàn jù dào) thường được sử dụng trong văn học cổ điển Trung Quốc để mô tả một tình huống mà mọi khía cạnh đều được xem xét hoặc ...
Tìm hiểu thêm →
shí nián hán chuāng
“Mười năm cửa sổ lạnh”
Học tập chăm chỉ
Thành ngữ 十年寒窗 (shí nián hán chuāng) thường được sử dụng trong văn học cổ điển Trung Quốc để mô tả nỗ lực gian khổ và kiên trì cần thiết để đạt được t...
Tìm hiểu thêm →
shǒu bù shì juàn
“Tay không buông cuốn sách”
Chăm chỉ trong học tập
Thành ngữ 手不释卷 (shǒu bù shì juàn) có nguồn gốc từ thời kỳ Tam Quốc, cụ thể từ các tác phẩm của Cao Pi (曹丕) trong 《典论·自叙》. Nó mô tả sự chăm chỉ của nhữ...
Tìm hiểu thêm →
tóu tóu shì dào
“Mọi khía cạnh đều là Đạo”
Logic và có tổ chức
Thường được sử dụng trong tiếng Trung cổ, thành ngữ 头头是道 (tóu tóu shì dào) ban đầu xuất phát từ các giáo lý Phật giáo, nơi nó gợi ý rằng 'Đạo' hoặc 'C...
Tìm hiểu thêm →
wèi bǔ xiān zhī
“Biết trước khi bói toán”
Sự tiên đoán hoặc trực giác
Thành ngữ này, 未卜先知 (wèi bǔ xiān zhī), thường được sử dụng trong văn học tiếng Trung cổ để mô tả một người có khả năng nhìn thấy sự kiện mà không cần ...
Tìm hiểu thêm →
xiān jiàn zhī míng
“Tầm nhìn và sự hiểu biết”
Tầm nhìn tiên đoán
Thành ngữ 先见之明 (xiān jiàn zhī míng) có nguồn gốc từ câu chuyện lịch sử của triều đại Đông Hán, như được ghi chép trong 'Hậu Hán Thư' (后汉书). Nó liên qu...
Tìm hiểu thêm →
xiān rù wéi zhǔ
“Ấn tượng đầu tiên chiếm ưu thế”
Những quan niệm định sẵn
Thành ngữ 先入为主 (xiān rù wéi zhǔ) có nguồn gốc từ một câu chuyện trong triều đại Hán, như được ghi chép trong 'Sách Hán' (《汉书》). Trong triều đại của Ho...
Tìm hiểu thêm →
yī qiào bù tōng
“Không hiểu một lỗ hổng nào”
Hoàn toàn ngu dốt
Câu thành ngữ 一窍不通 (yī qiào bù tōng) có nguồn gốc từ một câu chuyện trong thời kỳ Chiến Quốc, được ghi lại trong văn bản 《吕氏春秋》 (Lǚshì Chūnqiū). Nó kể...
Tìm hiểu thêm →
yīn dì zhì yí
“Thích ứng với điều kiện địa phương”
Điều chỉnh theo hoàn cảnh
Thành ngữ 因地制宜 (yīn dì zhì yí) có nguồn gốc từ bối cảnh lịch sử của thời kỳ Xuân Thu, được ghi lại trong văn bản 《吴越春秋》 của Triệu Diệp. Nó kể về câu c...
Tìm hiểu thêm →
zuǒ sī yòu xiǎng
“Suy nghĩ sâu sắc từ mọi phía”
Suy ngẫm kỹ lưỡng
Thành ngữ 左思右想 (zuǒ sī yòu xiǎng) thường được sử dụng trong văn học cổ điển Trung Quốc để mô tả hành động suy nghĩ sâu sắc và xem xét mọi khía cạnh củ...
Tìm hiểu thêm →
bù jū yī gé
“Không bị giới hạn bởi một tiêu chuẩn”
Ôm lấy sự đa dạng
Thành ngữ 不拘一格 (bù jū yī gé) có nguồn gốc từ một bài thơ của Gong Zizhen, một nhà tư tưởng và nhà thơ nổi bật của triều đại Thanh. Trong bài thơ 《己亥杂诗...
Tìm hiểu thêm →
cái shū xué qiǎn
“Tài năng hạn chế, học vấn nông cạn”
Tự đánh giá khiêm tốn
Thành ngữ 才疏学浅 (cái shū xué qiǎn) có nguồn gốc từ triều đại Đông Hán, cụ thể từ văn bản lịch sử 《汉书》 (Hànshū) do Ban Gu viết. Nó xuất hiện trong tiểu ...
Tìm hiểu thêm →
chū kǒu chéng zhāng
“Lời nói trở thành một chương”
Lời nói hùng biện
Thành ngữ 出口成章 (chū kǒu chéng zhāng) có nguồn gốc từ văn bản cổ đại Trung Quốc 《诗经·小雅·都人士》. Trong bài thơ này, cụm từ 出言成章 mô tả lời nói thanh lịch và...
Tìm hiểu thêm →
diǎn shí chéng jīn
“Chạm vào đá biến thành vàng”
Sự khôn ngoan biến đổi
Thành ngữ 点石成金 (diǎn shí chéng jīn) thường được sử dụng trong văn học cổ điển Trung Quốc để mô tả sức mạnh biến đổi của trí tuệ hoặc kỹ năng. Cụm từ n...
Tìm hiểu thêm →
duàn zhāng qǔ yì
“Lấy ý nghĩa từ một đoạn”
Ra khỏi ngữ cảnh
Thành ngữ 断章取义 (duàn zhāng qǔ yì) có nguồn gốc từ văn bản lịch sử 《左传》 (Zuo Zhuan), cụ thể từ một câu chuyện liên quan đến nhân vật 卢蒲癸 (Lu Pugui) tro...
Tìm hiểu thêm →
duì zhèng xià yào
“Áp dụng thuốc cho triệu chứng”
Giải pháp nhắm mục tiêu
Thành ngữ này có nguồn gốc từ câu chuyện về bác sĩ nổi tiếng Hoa Đà (华佗) trong thời kỳ Đông Hán muộn. Trong thời kỳ bệnh tật lan rộng, Hoa Đà được biế...
Tìm hiểu thêm →
guǐ fǔ shén gōng
“Rìu ma, công việc thần thánh”
Nghệ thuật siêu nhiên
Thành ngữ 鬼斧神工 (guǐ fǔ shén gōng) có nguồn gốc từ văn bản cổ điển tiếng Trung 《庄子·达生》, được cho là của triết gia Zhuangzi trong thời kỳ Chiến Quốc. Câ...
Tìm hiểu thêm →
hòu shēng kě wèi
“Thế hệ trẻ đáng ngưỡng mộ”
Tiềm năng thanh niên
Câu thành ngữ 后生可畏 (hòu shēng kě wèi) có nguồn gốc từ Luận Ngữ của Khổng Tử (《论语》), cụ thể từ chương 'Tử Hàn' (子罕). Khổng Tử nhận thấy rằng những ngườ...
Tìm hiểu thêm →
huà zhōng yǒu shī
“Thơ trong tranh”
Chiều sâu nghệ thuật
Câu thành ngữ 画中有诗 (huà zhōng yǒu shī) có nguồn gốc từ triều đại Tống, cụ thể từ các tác phẩm của học giả nổi tiếng Tô Tịch (苏轼). Ông đã sử dụng cụm t...
Tìm hiểu thêm →
wò hǔ cáng lóng
“Hổ ngồi, rồng ẩn”
Tài năng ẩn giấu hoặc những người phi thường ở một nơi khiêm tốn
Câu thành ngữ này mô tả một con hổ (虎) đang ngồi (卧) và một con rồng (龙) ẩn (藏). Nó có nguồn gốc từ bài thơ '同会河阳公新造山地聊得寓目' của nhà thơ Bắc Tống Yu Xi...
Tìm hiểu thêm →
bó xué duō cái
“Kiến thức và tài năng phong phú”
Đa năng và học thức
Thành ngữ 博学多才 (bó xué duō cái) thường được sử dụng trong văn học cổ điển Trung Quốc để ca ngợi những cá nhân sở hữu kiến thức rộng lớn (博学, bó xué) v...
Tìm hiểu thêm →
xué yǐ zhì yòng
“Học để áp dụng”
Ứng dụng thực tiễn
Thành ngữ 学以致用 (xué yǐ zhì yòng) thường được sử dụng trong văn học cổ điển Trung Quốc để nhấn mạnh tầm quan trọng của việc áp dụng những gì đã học vào...
Tìm hiểu thêm →
bù chǐ xià wèn
“Không xấu hổ khi hỏi người dưới”
Khiêm tốn trong học tập
Thành ngữ 不耻下问 (bù chǐ xià wèn) có nguồn gốc từ Luận ngữ của Khổng Tử (论语, Lúnyǔ), cụ thể từ chương 公冶长 (Gōng Yě Zhǎng). Nó kể về câu chuyện của Kong ...
Tìm hiểu thêm →
bó gǔ tōng jīn
“Biết quá khứ và hiện tại”
Thông thái và học thức
Thành ngữ 博古通今 (bó gǔ tōng jīn) thường được sử dụng trong tiếng Trung cổ điển để mô tả một người có kiến thức rộng lớn trải dài cả thời cổ đại (古, gǔ)...
Tìm hiểu thêm →
chù lèi páng tōng
“Chạm vào loại kết nối với người khác”
Áp dụng kiến thức rộng rãi
Thành ngữ 触类旁通 (chù lèi páng tōng) có nguồn gốc từ văn bản cổ đại Trung Quốc 《周易》 (Zhōu Yì), được cho là của Chu Văn Vương (周文王). Khái niệm này xuất p...
Tìm hiểu thêm →
xué fù wǔ chē
“Giàu kiến thức, năm xe”
Học thức cực kỳ phong phú
Thành ngữ 学富五车 (xué fù wǔ chē) có nguồn gốc từ các tác phẩm của triết gia Trang Tử (庄子) trong thời kỳ Chiến Quốc. Nó đề cập đến câu chuyện của Hui Shi...
Tìm hiểu thêm →
cái gāo bā dǒu
“Tài năng cao tám đấu”
Tài năng xuất sắc
Thành ngữ 才高八斗 (cái gāo bā dǒu) có nguồn gốc từ một câu chuyện liên quan đến nhà thơ nổi tiếng Cao Chí (曹植) từ thời Tam Quốc. Cao Chí, được biết đến v...
Tìm hiểu thêm →
mǎn fù jīng lún
“Bụng đầy kinh điển”
Thông thái và hiểu biết
Thành ngữ 满腹经纶 (mǎn fù jīng lún) thường được sử dụng trong văn học cổ điển Trung Quốc để mô tả một người có kiến thức và trí tuệ xuất sắc. Câu này dịc...
Tìm hiểu thêm →
jiàn duō shí guǎng
“Thấy nhiều, biết rộng”
Kiến thức rộng rãi
Thành ngữ 见多识广 (jiàn duō shí guǎng) thường được sử dụng trong tiếng Trung cổ điển để mô tả một người có kinh nghiệm phong phú và kiến thức rộng lớn. N...
Tìm hiểu thêm →
ěr cōng mù míng
“Tai nhạy, mắt sáng”
Nhạy bén và sâu sắc
Thành ngữ 耳聪目明 (ěr cōng mù míng) thường được sử dụng trong tiếng Trung cổ điển để mô tả một người có giác quan nhạy bén và tư duy rõ ràng. Câu này kết...
Tìm hiểu thêm →
shēn sī shú lǜ
“Suy nghĩ sâu sắc, cân nhắc cẩn thận”
Suy nghĩ thấu đáo
Thành ngữ 深思熟虑 (shēn sī shú lǜ) thường được sử dụng trong văn học cổ điển Trung Quốc để diễn đạt khái niệm xem xét kỹ lưỡng và cẩn thận. Mặc dù nguồn ...
Tìm hiểu thêm →
wú shī zì tōng
“Học mà không có thầy”
Tự học thành tài
Thường được sử dụng trong tiếng Trung cổ điển, thành ngữ 无师自通 (wú shī zì tōng) nắm bắt khả năng đáng kinh ngạc để học hoặc thành thạo một kỹ năng độc ...
Tìm hiểu thêm →
shú shì wú dǔ
“Nhìn nhưng không thấy”
Thờ ơ với điều quen thuộc
Thành ngữ 熟视无睹 (shú shì wú dǔ) thường được sử dụng trong văn học cổ điển Trung Quốc để mô tả một tình huống mà ai đó nhìn vào một điều quen thuộc mà k...
Tìm hiểu thêm →
xiān zhī xiān jué
“Biết trước, nhận thức trước”
Tầm nhìn và sự thấu hiểu
Thành ngữ 先知先觉 (xiān zhī xiān jué) thường được sử dụng trong văn học cổ điển Trung Quốc để mô tả những cá nhân có tầm nhìn và nhận thức trước người kh...
Tìm hiểu thêm →
gé wù zhì zhī
“Nghiên cứu mọi thứ để có được kiến thức”
Theo đuổi sự hiểu biết
Thành ngữ 格物致知 (gé wù zhì zhī) có nguồn gốc từ văn bản Nho giáo cổ điển 《礼记·大学》 (Lǐ Jì · Dà Xué), được cho là thuộc về thời kỳ Tây Hán. Nó mô tả việc ...
Tìm hiểu thêm →
qiú tóng cún yì
“Tìm kiếm điểm chung, bảo tồn sự khác biệt”
Ôm lấy sự đa dạng
Thành ngữ 求同存异 (qiú tóng cún yì) thường được sử dụng trong văn học cổ điển Trung Quốc và không có một câu chuyện nguồn gốc cụ thể nào gắn liền với một...
Tìm hiểu thêm →
páng zhēng bó yǐn
“Trích dẫn nguồn một cách rộng rãi”
Nghiên cứu kỹ lưỡng
Thành ngữ 旁征博引 (páng zhēng bó yǐn) thường được sử dụng trong văn học cổ điển Trung Quốc để mô tả thực hành trích dẫn rộng rãi các nguồn khác nhau để h...
Tìm hiểu thêm →
bó wén qiáng jì
“Đọc nhiều và trí nhớ mạnh mẽ”
Có kiến thức và trí nhớ tốt
Thành ngữ 博闻强记 (bó wén qiáng jì) có nguồn gốc từ văn bản cổ điển 《礼记·曲礼上》, được biên soạn bởi Dai Sheng trong thời kỳ Tây Hán. Nó mô tả một người đọc ...
Tìm hiểu thêm →
dāng jú zhě mí
“Những người liên quan đang bối rối”
Tìm kiếm góc nhìn bên ngoài
Thành ngữ 当局者迷 (dāng jú zhě mí) có nguồn gốc từ một câu chuyện trong triều đại Đường, được ghi chép trong văn bản lịch sử 《旧唐书》 (Old Book of Tang). Nó...
Tìm hiểu thêm →
páng guān zhě qīng
“Người quan sát thấy rõ”
Góc nhìn không thiên lệch
Thành ngữ 旁观者清 (páng guān zhě qīng) có nguồn gốc từ một bối cảnh lịch sử trong triều đại Đường, như được ghi chép trong 'Old Book of Tang' (旧唐书). Câu ...
Tìm hiểu thêm →
yī zì qiān jīn
“Một lời nói đáng giá ngàn vàng”
Viết lách vô giá
Thành ngữ 一字千金 (yī zì qiān jīn) có nguồn gốc từ tài liệu lịch sử trong 'Records of the Grand Historian' (《史记》) của Sima Qian. Nó kể về câu chuyện của ...
Tìm hiểu thêm →
zì zì zhū jī
“Mỗi lời như một viên ngọc”
Lời nói hùng biện và sâu sắc
Thường được sử dụng trong văn học cổ điển Trung Quốc, thành ngữ 字字珠玑 (zì zì zhū jī) gợi lên hình ảnh mỗi từ (字, zì) quý giá như một viên ngọc (珠玑, zhū...
Tìm hiểu thêm →
kǒu ruò xuán hé
“Miệng như một dòng sông treo”
Hùng biện và thuyết phục
Thành ngữ 口若悬河 (kǒu ruò xuán hé) có nguồn gốc từ một câu chuyện trong thời kỳ Nam Bắc triều, cụ thể từ tác phẩm 《世说新语·赏誉》 của Liu Yiqing. Nó mô tả sự ...
Tìm hiểu thêm →
miào yǔ lián zhū
“Lời nói dí dỏm như những viên ngọc”
Lời nói hùng biện
Thành ngữ 妙语连珠 (miào yǔ lián zhū) thường được sử dụng trong tiếng Trung cổ điển để mô tả sự hùng biện và sự dí dỏm. Câu này vẽ nên một hình ảnh sống đ...
Tìm hiểu thêm →