游刃有余
游刃有余 (yóu rèn yǒu yú) theo nghĩa đen có nghĩa là “dao động có thừa”và thể hiện “xử lý dễ dàng; có kỹ năng dư thừa”.Thành ngữ này được sử dụng khi mô tả các tình huống liên quan đến trí tuệ & học tập.
Cũng được tìm kiếm là: you ren you yu, you ren you yu,游刃有余 Nghĩa, 游刃有余 bằng tiếng Việt
Phát âm: yóu rèn yǒu yú Nghĩa đen: Dao động có thừa
Nguồn gốc & Cách sử dụng
Thành ngữ này mô tả một con dao (刃) động (游) có (有) chỗ dư (余). Từ câu chuyện của Trang Tử về Đinh, người đầu bếp đã mổ bò khéo léo đến mức con dao của anh ta không bao giờ bị cùn. Cụm từ này mô tả sự thành thạo một cách dễ dàng. Cách sử dụng hiện đại mô tả việc xử lý các nhiệm vụ với kỹ năng và khả năng dư thừa, thực hiện dễ dàng những gì người khác thấy khó khăn.
Ví dụ
Tiếng Anh: "Đầu bếp giàu kinh nghiệm xử lý nhà bếp bận rộn một cách dễ dàng."
Tiếng Trung: 经验丰富的厨师在繁忙的厨房游刃有余。
Thành Ngữ Trung Hoa Liên Quan
Các thành ngữ tương tự về trí tuệ & học tập
以心换心
yǐ xīn huàn xīn
Đối xử với người khác như chính bạn
Tìm hiểu thêm →
待人热情
dài rén rè qíng
Đối xử với người khác bằng sự ấm áp và nhiệt tình chân thật
Tìm hiểu thêm →
循序渐进
xún xù jiàn jìn
Progress step by step
Tìm hiểu thêm →
耳目一新
ěr mù yī xīn
A refreshing new experience
Tìm hiểu thêm →
南辕北辙
nán yuán běi zhé
Actions contrary to one's goals
Tìm hiểu thêm →
画地为牢
huà dì wéi láo
Self-imposed restrictions; limiting oneself
Tìm hiểu thêm →
恰如其分
qià rú qí fèn
Just right; perfectly appropriate
Tìm hiểu thêm →
妙笔生花
miào bǐ shēng huā
Exceptional literary or artistic talent
Tìm hiểu thêm →
Câu Hỏi Thường Gặp
Nghĩa của 游刃有余 trong tiếng Việt là gì?
游刃有余 (yóu rèn yǒu yú) theo nghĩa đen có nghĩa là “Dao động có thừa”và được sử dụng để thể hiện “Xử lý dễ dàng; có kỹ năng dư thừa”. Thành ngữ Trung Hoa này thuộc vềTrí Tuệ & Học Tập danh mục..
Khi nào thì 游刃有余 được sử dụng?
Tình huống: Đầu bếp giàu kinh nghiệm xử lý nhà bếp bận rộn một cách dễ dàng.
Pinyin của 游刃有余?
Phát âm pinyin cho 游刃有余 là “yóu rèn yǒu yú”.