以心换心(以心換心)
以心换心 (yǐ xīn huàn xīn) theo nghĩa đen có nghĩa là “trao đổi trái tim cho trái tim”và thể hiện “đối xử với người khác như chính bạn”.Thành ngữ này được sử dụng khi mô tả các tình huống liên quan đến mối quan hệ & tính cách.Nó bắt nguồn từ văn học Trung Hoa cổ đại và vẫn thường được sử dụng trong tiếng Quan Thoại hiện đại.
Cũng được tìm kiếm là: yi xin huan xin, yi xin huan xin,以心换心 Nghĩa, 以心换心 bằng tiếng Việt
Phát âm: yǐ xīn huàn xīn Nghĩa đen: Trao đổi trái tim cho trái tim
Nguồn gốc & Cách sử dụng
Thành ngữ này ra đời vào thời nhà Hán, diễn tả khái niệm sâu sắc về việc dùng tấm lòng (心) để đổi lấy (换) một tấm lòng (心) khác. Nó lần đầu xuất hiện trong các văn bản ngoại giao, mô tả cách tiếp cận lý tưởng để xây dựng lòng tin giữa các quốc gia đang có chiến tranh. Việc lặp lại chữ '心' (tâm) nhấn mạnh sự tương hỗ chân thành hơn là một giao dịch đơn thuần. Vào thời nhà Đường, ảnh hưởng của Phật giáo đã làm phong phú thêm ý nghĩa của nó với các khái niệm về sự đồng cảm và lòng từ bi. Thành ngữ này có ý nghĩa đặc biệt trong y đức vào thời nhà Tống, nơi nó mô tả mối quan hệ lý tưởng giữa bác sĩ và bệnh nhân. Cách dùng hiện đại mở rộng sang nhiều bối cảnh chuyên nghiệp và cá nhân khác nhau, nhấn mạnh sự đồng cảm chân thành và sự thấu hiểu lẫn nhau như là nền tảng của các mối quan hệ ý nghĩa.
Khi nào sử dụng
Tình huống: Cô ấy luôn nhớ để giúp đỡ những người đã giúp cô ấy
Khám phá một thành ngữ Trung Quốc mới mỗi ngày với ứng dụng iOS của chúng tôi.
Thành Ngữ Trung Hoa Liên Quan
Các thành ngữ tương tự về mối quan hệ & tính cách
万无一失
wàn wú yī shī
Tuyệt đối chắc chắn; không thể sai sót
Tìm hiểu thêm →
所向无敌
suǒ xiàng wú dí
Bất khả chiến bại; không có đối thủ
Tìm hiểu thêm →
所向披靡
suǒ xiàng pī mǐ
Bất khả chiến bại; đánh bại mọi đối thủ
Tìm hiểu thêm →
赴汤蹈火
fù tāng dǎo huǒ
Vượt qua lửa và nước; dũng cảm đối mặt với mọi nguy hiểm
Tìm hiểu thêm →
应接不暇
yìng jiē bù xiá
Quá nhiều để đối phó; choáng ngợp
Tìm hiểu thêm →
急功近利
jí gōng jìn lì
Tìm kiếm thành công nhanh chóng và lợi ích ngay lập tức
Tìm hiểu thêm →
讳莫如深
huì mò rú shēn
Duy trì sự im lặng tuyệt đối về vật chất nhạy cảm
Tìm hiểu thêm →
胡说八道
hú shuō bā dào
Nói chuyện hoàn toàn vô nghĩa mà không có bất kỳ nền tảng nào
Tìm hiểu thêm →
Câu Hỏi Thường Gặp
Nghĩa của 以心换心 trong tiếng Việt là gì?
以心换心 (yǐ xīn huàn xīn) theo nghĩa đen có nghĩa là “Trao đổi trái tim cho trái tim”và được sử dụng để thể hiện “Đối xử với người khác như chính bạn”. Thành ngữ Trung Hoa này thuộc vềMối quan hệ & Tính cách danh mục..
Khi nào thì 以心换心 được sử dụng?
Tình huống: Cô ấy luôn nhớ để giúp đỡ những người đã giúp cô ấy
Pinyin của 以心换心?
Phát âm pinyin cho 以心换心 là “yǐ xīn huàn xīn”.
Danh sách tuyển chọn có 以心换心
8 Beautiful Chinese Idioms About Love & Romance
Discover romantic Chinese idioms that express love, devotion, and relationships in poetic ways.
8 Chinese Idioms About Teamwork & Cooperation
Powerful Chinese idioms that celebrate collaboration, unity, and working together to achieve common goals.
10 Easy Chinese Idioms for Beginners to Learn First
Start your Chinese idiom journey with these simple, commonly-used chengyu that every beginner should know.