所向无敌
所向无敌 (suǒ xiàng wú dí) theo nghĩa đen có nghĩa là “hướng đến đâu, không có địch”và thể hiện “bất khả chiến bại; không có đối thủ”.Thành ngữ này được sử dụng khi mô tả các tình huống liên quan đến thành công & kiên trì.
Cũng được tìm kiếm là: suo xiang wu di, suo xiang wu di,所向无敌 Nghĩa, 所向无敌 bằng tiếng Việt
Phát âm: suǒ xiàng wú dí Nghĩa đen: Hướng đến đâu, không có địch
Nguồn gốc & Cách sử dụng
Thành ngữ này mô tả bất cứ nơi nào (所) hướng (向) đến, không (无) có kẻ thù (敌). Tương tự như 所向披靡, nó mô tả sự bất khả chiến bại. Cụm từ này nhấn mạnh sự vắng mặt của sự phản đối xứng đáng hơn là sự thất bại của họ. Cách sử dụng hiện đại mô tả sự thống trị đỉnh cao khi người ta không có đối thủ cạnh tranh thực sự, những giai đoạn mà sự vượt trội là quá hoàn chỉnh đến mức những thách thức không phát sinh.
Ví dụ
Tiếng Anh: "Ở đỉnh cao của mình, không đối thủ nào có thể thách thức anh ta."
Tiếng Trung: 在巅峰时期,他所向无敌。
Thành Ngữ Trung Hoa Liên Quan
Các thành ngữ tương tự về thành công & kiên trì
Tìm hiểu thêm →
Tìm hiểu thêm →
Tìm hiểu thêm →
Tìm hiểu thêm →
水滴石穿
shuǐ dī shí chuān
Sự kiên trì đạt được bất cứ điều gì
Tìm hiểu thêm →
塞翁失马
sài wēng shī mǎ
Bất hạnh có thể là một phước lành
Tìm hiểu thêm →
囊萤映雪
náng yíng yìng xuě
Học tập bất chấp khó khăn
Tìm hiểu thêm →
四海为家
sì hǎi wéi jiā
Ở nhà ở bất cứ đâu
Tìm hiểu thêm →
Câu Hỏi Thường Gặp
Nghĩa của 所向无敌 trong tiếng Việt là gì?
所向无敌 (suǒ xiàng wú dí) theo nghĩa đen có nghĩa là “Hướng đến đâu, không có địch”và được sử dụng để thể hiện “Bất khả chiến bại; không có đối thủ”. Thành ngữ Trung Hoa này thuộc vềThành Công & Kiên Trì danh mục..
Khi nào thì 所向无敌 được sử dụng?
Tình huống: Ở đỉnh cao của mình, không đối thủ nào có thể thách thức anh ta.
Pinyin của 所向无敌?
Phát âm pinyin cho 所向无敌 là “suǒ xiàng wú dí”.