所向无敌
所向无敌 (suǒ xiàng wú dí) theo nghĩa đen có nghĩa là “hướng đến đâu, không có địch”và thể hiện “bất khả chiến bại; không có đối thủ”.Thành ngữ này được sử dụng khi mô tả các tình huống liên quan đến thành công & kiên trì.Nó bắt nguồn từ văn học Trung Hoa cổ đại và vẫn thường được sử dụng trong tiếng Quan Thoại hiện đại.
Cũng được tìm kiếm là: suo xiang wu di, suo xiang wu di,所向无敌 Nghĩa, 所向无敌 bằng tiếng Việt
Phát âm: suǒ xiàng wú dí Nghĩa đen: Hướng đến đâu, không có địch
Nguồn gốc & Cách sử dụng
Thành ngữ này mô tả bất cứ nơi nào (所) hướng (向) đến, không (无) có kẻ thù (敌). Tương tự như 所向披靡, nó mô tả sự bất khả chiến bại. Cụm từ này nhấn mạnh sự vắng mặt của sự phản đối xứng đáng hơn là sự thất bại của họ. Cách sử dụng hiện đại mô tả sự thống trị đỉnh cao khi người ta không có đối thủ cạnh tranh thực sự, những giai đoạn mà sự vượt trội là quá hoàn chỉnh đến mức những thách thức không phát sinh.
Khi nào sử dụng
Tình huống: Ở đỉnh cao của mình, không đối thủ nào có thể thách thức anh ta.
Khám phá một thành ngữ Trung Quốc mới mỗi ngày với ứng dụng iOS của chúng tôi.
Thành Ngữ Trung Hoa Liên Quan
Các thành ngữ tương tự về thành công & kiên trì
匠心独运
jiàng xīn dú yùn
Áp dụng thiên tài sáng tạo; thể hiện sự khéo léo
Tìm hiểu thêm →
独具匠心
dú jù jiàng xīn
Thể hiện sự khéo léo tuyệt vời; có thiết kế độc đáo
Tìm hiểu thêm →
别具一格
bié jù yī gé
Có phong cách độc đáo; khác biệt
Tìm hiểu thêm →
独树一帜
dú shù yī zhì
Độc đáo; có phong cách riêng biệt
Tìm hiểu thêm →
独占鳌头
dú zhàn áo tóu
Đến trước; giành được danh hiệu hàng đầu
Tìm hiểu thêm →
出神入化
chū shén rù huà
Đạt đến trình độ kỹ năng siêu nhiên
Tìm hiểu thêm →
功成名就
gōng chéng míng jiù
Đạt được thành công và danh tiếng
Tìm hiểu thêm →
名利双收
míng lì shuāng shōu
Đạt được cả danh tiếng và tài sản
Tìm hiểu thêm →
Câu Hỏi Thường Gặp
Nghĩa của 所向无敌 trong tiếng Việt là gì?
所向无敌 (suǒ xiàng wú dí) theo nghĩa đen có nghĩa là “Hướng đến đâu, không có địch”và được sử dụng để thể hiện “Bất khả chiến bại; không có đối thủ”. Thành ngữ Trung Hoa này thuộc vềThành Công & Kiên Trì danh mục..
Khi nào thì 所向无敌 được sử dụng?
Tình huống: Ở đỉnh cao của mình, không đối thủ nào có thể thách thức anh ta.
Pinyin của 所向无敌?
Phát âm pinyin cho 所向无敌 là “suǒ xiàng wú dí”.