束手无策(束手無策)
束手无策 (shù shǒu wú cè) theo nghĩa đen có nghĩa là “bán hàng tay không có chiến lược”và thể hiện “hoàn toàn bất lực mà không có lựa chọn”.Thành ngữ này được sử dụng khi mô tả các tình huống liên quan đến triết lý sống.Nó bắt nguồn từ văn học Trung Hoa cổ đại và vẫn thường được sử dụng trong tiếng Quan Thoại hiện đại.
Cũng được tìm kiếm là: shu shou wu ce, shu shou wu ce,束手无策 Nghĩa, 束手无策 bằng tiếng Việt
Phát âm: shù shǒu wú cè Nghĩa đen: Bán hàng tay không có chiến lược
Nguồn gốc & Cách sử dụng
Thành ngữ này diễn tả tình trạng bị trói tay (束手) và không có bất kỳ kế sách nào (无策), bắt nguồn từ các văn bản quân sự thời Xuân Thu. Nó lần đầu tiên xuất hiện trong các ghi chép lịch sử về những đội quân bị bao vây, không có lối thoát hay phương án tác chiến. Hình ảnh đôi tay bị trói đã khắc họa sinh động cảm giác bị ràng buộc và hoàn toàn bất lực. Đến thời nhà Tống, thành ngữ này được sử dụng rộng rãi hơn trong diễn ngôn chính trị, để chỉ những tình huống hành chính không có bất kỳ lựa chọn chính sách khả thi nào. Không giống như những thành ngữ chỉ miêu tả khó khăn đơn thuần, nó ám chỉ một tình trạng hoàn toàn không có giải pháp. Trong cách dùng hiện đại, thành ngữ này mô tả những tình huống mà ngay cả các chuyên gia cũng không tìm ra được phương pháp khả thi, đặc biệt là trong các cuộc khủng hoảng chưa từng có tiền lệ, khi kinh nghiệm không thể đưa ra bất kỳ hướng dẫn nào.
Khi nào sử dụng
Tình huống: Đội ngũ quản lý hoàn toàn bất lực khi đối mặt với cuộc khủng hoảng chưa từng có
Khám phá một thành ngữ Trung Quốc mới mỗi ngày với ứng dụng iOS của chúng tôi.
Thành Ngữ Trung Hoa Liên Quan
Các thành ngữ tương tự về triết lý sống
得心应手
dé xīn yìng shǒu
Làm việc rất dễ dàng; có sự thành thạo hoàn toàn
Tìm hiểu thêm →
披肝沥胆
pī gān lì dǎn
Dốc hết sức lực; hoàn toàn chân thành
Tìm hiểu thêm →
太平盛世
tài píng shèng shì
Thời kỳ hoàng kim của hòa bình và thịnh vượng
Tìm hiểu thêm →
百无聊赖
bǎi wú liáo lài
Hoàn toàn chán nản; không có gì để làm
Tìm hiểu thêm →
无懈可击
wú xiè kě jī
Hoàn hảo; vượt quá sự chỉ trích
Tìm hiểu thêm →
火冒三丈
huǒ mào sān zhàng
Bùng nổ trong sự tức giận hoặc cơn thịnh nộ
Tìm hiểu thêm →
恍然大悟
huǎng rán dà wù
Hiểu hoàn toàn đột ngột sau khi nhầm lẫn
Tìm hiểu thêm →
胡说八道
hú shuō bā dào
Nói chuyện hoàn toàn vô nghĩa mà không có bất kỳ nền tảng nào
Tìm hiểu thêm →
Câu Hỏi Thường Gặp
Nghĩa của 束手无策 trong tiếng Việt là gì?
束手无策 (shù shǒu wú cè) theo nghĩa đen có nghĩa là “Bán hàng tay không có chiến lược”và được sử dụng để thể hiện “Hoàn toàn bất lực mà không có lựa chọn”. Thành ngữ Trung Hoa này thuộc vềTriết lý sống danh mục..
Khi nào thì 束手无策 được sử dụng?
Tình huống: Đội ngũ quản lý hoàn toàn bất lực khi đối mặt với cuộc khủng hoảng chưa từng có
Pinyin của 束手无策?
Phát âm pinyin cho 束手无策 là “shù shǒu wú cè”.