披肝沥胆
披肝沥胆 (pī gān lì dǎn) theo nghĩa đen có nghĩa là “phơi gan, rạch mật”và thể hiện “dốc hết sức lực; hoàn toàn chân thành”.Thành ngữ này được sử dụng khi mô tả các tình huống liên quan đến thành công & kiên trì.Nó bắt nguồn từ văn học Trung Hoa cổ đại và vẫn thường được sử dụng trong tiếng Quan Thoại hiện đại.
Cũng được tìm kiếm là: pi gan li dan, pi gan li dan,披肝沥胆 Nghĩa, 披肝沥胆 bằng tiếng Việt
Phát âm: pī gān lì dǎn Nghĩa đen: Phơi gan, rạch mật
Nguồn gốc & Cách sử dụng
Thành ngữ này mô tả việc phơi (披) gan (肝) và rạch (沥) mật (胆). Những cơ quan này đại diện cho sự chân thành và lòng dũng cảm trong văn hóa Trung Quốc. Cụm từ này mô tả việc không giữ lại điều gì, cho đi mọi thứ. Cách sử dụng hiện đại mô tả sự cống hiến và cởi mở hoàn toàn, nỗ lực hết mình và hoàn toàn trung thực, không che giấu điều gì trong việc theo đuổi một mục tiêu.
Khi nào sử dụng
Tình huống: Anh ấy đã cống hiến hết mình cho sự nghiệp.
Khám phá một thành ngữ Trung Quốc mới mỗi ngày với ứng dụng iOS của chúng tôi.
Thành Ngữ Trung Hoa Liên Quan
Các thành ngữ tương tự về thành công & kiên trì
匠心独运
jiàng xīn dú yùn
Áp dụng thiên tài sáng tạo; thể hiện sự khéo léo
Tìm hiểu thêm →
独具匠心
dú jù jiàng xīn
Thể hiện sự khéo léo tuyệt vời; có thiết kế độc đáo
Tìm hiểu thêm →
别具一格
bié jù yī gé
Có phong cách độc đáo; khác biệt
Tìm hiểu thêm →
独树一帜
dú shù yī zhì
Độc đáo; có phong cách riêng biệt
Tìm hiểu thêm →
独占鳌头
dú zhàn áo tóu
Đến trước; giành được danh hiệu hàng đầu
Tìm hiểu thêm →
出神入化
chū shén rù huà
Đạt đến trình độ kỹ năng siêu nhiên
Tìm hiểu thêm →
功成名就
gōng chéng míng jiù
Đạt được thành công và danh tiếng
Tìm hiểu thêm →
名利双收
míng lì shuāng shōu
Đạt được cả danh tiếng và tài sản
Tìm hiểu thêm →
Câu Hỏi Thường Gặp
Nghĩa của 披肝沥胆 trong tiếng Việt là gì?
披肝沥胆 (pī gān lì dǎn) theo nghĩa đen có nghĩa là “Phơi gan, rạch mật”và được sử dụng để thể hiện “Dốc hết sức lực; hoàn toàn chân thành”. Thành ngữ Trung Hoa này thuộc vềThành Công & Kiên Trì danh mục..
Khi nào thì 披肝沥胆 được sử dụng?
Tình huống: Anh ấy đã cống hiến hết mình cho sự nghiệp.
Pinyin của 披肝沥胆?
Phát âm pinyin cho 披肝沥胆 là “pī gān lì dǎn”.