Quay lại tất cả thành ngữ

披肝沥胆

pī gān lì dǎnThành Công & Kiên Trì

披肝沥胆 (pī gān lì dǎn) theo nghĩa đen có nghĩa làphơi gan, rạch mậtvà thể hiệndốc hết sức lực; hoàn toàn chân thành”.Thành ngữ này được sử dụng khi mô tả các tình huống liên quan đến thành công & kiên trì.

Cũng được tìm kiếm là: pi gan li dan, pi gan li dan,披肝沥胆 Nghĩa, 披肝沥胆 bằng tiếng Việt

Phát âm: pī gān lì dǎn Nghĩa đen: Phơi gan, rạch mật

Nguồn gốc & Cách sử dụng

Thành ngữ này mô tả việc phơi (披) gan (肝) và rạch (沥) mật (胆). Những cơ quan này đại diện cho sự chân thành và lòng dũng cảm trong văn hóa Trung Quốc. Cụm từ này mô tả việc không giữ lại điều gì, cho đi mọi thứ. Cách sử dụng hiện đại mô tả sự cống hiến và cởi mở hoàn toàn, nỗ lực hết mình và hoàn toàn trung thực, không che giấu điều gì trong việc theo đuổi một mục tiêu.

Ví dụ

Tiếng Anh: "Anh ấy đã cống hiến hết mình cho sự nghiệp."

Tiếng Trung: 他披肝沥胆,全身心投入这项事业。

Thành Ngữ Trung Hoa Liên Quan

Các thành ngữ tương tự về thành công & kiên trì

Câu Hỏi Thường Gặp

Nghĩa của 披肝沥胆 trong tiếng Việt là gì?

披肝沥胆 (pī gān lì dǎn) theo nghĩa đen có nghĩa làPhơi gan, rạch mậtvà được sử dụng để thể hiệnDốc hết sức lực; hoàn toàn chân thành”. Thành ngữ Trung Hoa này thuộc vềThành Công & Kiên Trì danh mục..

Khi nào thì 披肝沥胆 được sử dụng?

Tình huống: Anh ấy đã cống hiến hết mình cho sự nghiệp.

Pinyin của 披肝沥胆?

Phát âm pinyin cho 披肝沥胆 pī gān lì dǎn”.

Danh sách tuyển chọn có 披肝沥胆