励精图治
励精图治 (lì jīng tú zhì) theo nghĩa đen có nghĩa là “dốc sức, mưu trị”và thể hiện “làm việc chăm chỉ để cải thiện quản trị”.Thành ngữ này được sử dụng khi mô tả các tình huống liên quan đến thành công & kiên trì.
Cũng được tìm kiếm là: li jing tu zhi, li jing tu zhi,励精图治 Nghĩa, 励精图治 bằng tiếng Việt
Phát âm: lì jīng tú zhì Nghĩa đen: Dốc sức, mưu trị
Nguồn gốc & Cách sử dụng
Thành ngữ này mô tả việc dốc (励) tinh (精) thần và mưu (图) trị (治). Nó mô tả nỗ lực tận tâm, tràn đầy năng lượng để quản lý tốt. Cụm từ này được sử dụng để mô tả những người cai trị làm việc siêng năng về các vấn đề nhà nước. Cách sử dụng hiện đại mô tả những nỗ lực quyết tâm cải cách và cải thiện, dù là trong chính phủ, tổ chức hay nỗ lực cá nhân.
Ví dụ
Tiếng Anh: "Chính quyền mới cam kết cải cách và quản trị tốt hơn."
Tiếng Trung: 新政府励精图治,致力于改革和更好的治理。
Thành Ngữ Trung Hoa Liên Quan
Các thành ngữ tương tự về thành công & kiên trì
Tìm hiểu thêm →
Tìm hiểu thêm →
Tìm hiểu thêm →
Tìm hiểu thêm →
融会贯通
róng huì guàn tōng
Làm chủ một cái gì đó hoàn toàn
Tìm hiểu thêm →
笨鸟先飞
bèn niǎo xiān fēi
Làm việc chăm chỉ hơn để bù đắp
Tìm hiểu thêm →
举重若轻
jǔ zhòng ruò qīng
Làm cho khó nhìn dễ dàng
Tìm hiểu thêm →
抱薪救火
bào xīn jiù huǒ
Làm cho tình hình tồi tệ hơn
Tìm hiểu thêm →
Câu Hỏi Thường Gặp
Nghĩa của 励精图治 trong tiếng Việt là gì?
励精图治 (lì jīng tú zhì) theo nghĩa đen có nghĩa là “Dốc sức, mưu trị”và được sử dụng để thể hiện “Làm việc chăm chỉ để cải thiện quản trị”. Thành ngữ Trung Hoa này thuộc vềThành Công & Kiên Trì danh mục..
Khi nào thì 励精图治 được sử dụng?
Tình huống: Chính quyền mới cam kết cải cách và quản trị tốt hơn.
Pinyin của 励精图治?
Phát âm pinyin cho 励精图治 là “lì jīng tú zhì”.
Danh sách tuyển chọn có 励精图治
10 Chinese Idioms About Rising to the Top
Ambitious Chinese idioms about climbing to success, exceeding expectations, and achieving greatness.
10 Chinese Idioms About Governance & Virtuous Rule
Noble Chinese idioms about governing with virtue, selfless dedication to the people, and the qualities of righteous rulers.