Quay lại tất cả thành ngữ

励精图治

lì jīng tú zhì
31 tháng 8, 2026
Thành Công & Kiên Trì

励精图治 (lì jīng tú zhì) theo nghĩa đen có nghĩa làdốc sức, mưu trịvà thể hiệnlàm việc chăm chỉ để cải thiện quản trị”.Thành ngữ này được sử dụng khi mô tả các tình huống liên quan đến thành công & kiên trì.Nó bắt nguồn từ văn học Trung Hoa cổ đại và vẫn thường được sử dụng trong tiếng Quan Thoại hiện đại.

Cũng được tìm kiếm là: li jing tu zhi, li jing tu zhi,励精图治 Nghĩa, 励精图治 bằng tiếng Việt

Phát âm: lì jīng tú zhì Nghĩa đen: Dốc sức, mưu trị

Nguồn gốc & Cách sử dụng

Thành ngữ này mô tả việc dốc (励) tinh (精) thần và mưu (图) trị (治). Nó mô tả nỗ lực tận tâm, tràn đầy năng lượng để quản lý tốt. Cụm từ này được sử dụng để mô tả những người cai trị làm việc siêng năng về các vấn đề nhà nước. Cách sử dụng hiện đại mô tả những nỗ lực quyết tâm cải cách và cải thiện, dù là trong chính phủ, tổ chức hay nỗ lực cá nhân.

Khi nào sử dụng

Tình huống: Chính quyền mới cam kết cải cách và quản trị tốt hơn.


Khám phá một thành ngữ Trung Quốc mới mỗi ngày với ứng dụng iOS của chúng tôi.

Thành Ngữ Trung Hoa Liên Quan

Các thành ngữ tương tự về thành công & kiên trì

Câu Hỏi Thường Gặp

Nghĩa của 励精图治 trong tiếng Việt là gì?

励精图治 (lì jīng tú zhì) theo nghĩa đen có nghĩa làDốc sức, mưu trịvà được sử dụng để thể hiệnLàm việc chăm chỉ để cải thiện quản trị”. Thành ngữ Trung Hoa này thuộc vềThành Công & Kiên Trì danh mục..

Khi nào thì 励精图治 được sử dụng?

Tình huống: Chính quyền mới cam kết cải cách và quản trị tốt hơn.

Pinyin của 励精图治?

Phát âm pinyin cho 励精图治 lì jīng tú zhì”.