笨鸟先飞(笨鳥先飛)
笨鸟先飞 (bèn niǎo xiān fēi) theo nghĩa đen có nghĩa là “slow bird bay đầu tiên”và thể hiện “làm việc chăm chỉ hơn để bù đắp”.Thành ngữ này được sử dụng khi mô tả các tình huống liên quan đến thành công & kiên trì.
Cũng được tìm kiếm là: ben niao xian fei, ben niao xian fei,笨鸟先飞 Nghĩa, 笨鸟先飞 bằng tiếng Việt
Phát âm: bèn niǎo xiān fēi Nghĩa đen: Slow Bird bay đầu tiên
Nguồn gốc & Cách sử dụng
Thành ngữ tưởng chừng đơn giản này bắt nguồn từ trí tuệ dân gian khi quan sát rằng những con chim chậm (笨鸟) phải bay trước (先飞) để có thể đến đích cùng với cả đàn. Vào thời nhà Tống, nó được đề cao trong các văn bản giáo dục như một lời động viên cho những học sinh không có năng khiếu bẩm sinh. Hình ảnh này thách thức quan niệm rằng tài năng bẩm sinh quyết định thành công, thay vào đó, nhấn mạnh tầm quan trọng của sự chuẩn bị sớm và nỗ lực bền bỉ. Trong bối cảnh giáo dục và chuyên môn hiện đại, thành ngữ này cổ vũ cho những cách tiếp cận chủ động nhằm bù đắp những bất lợi được nhận thấy. Thành ngữ này đặc biệt có ý nghĩa trong các môi trường cạnh tranh, nơi sự chuẩn bị sớm có thể giúp cân bằng cuộc chơi, dạy rằng việc nhận thức được những hạn chế của bản thân có thể trở thành một lợi thế bất ngờ.
Ví dụ
Tiếng Anh: "Biết cô ấy cần thực hành nhiều hơn, cô ấy luôn đến đầu tiên được đào tạo"
Tiếng Trung: 知道自己需要更多练习,她总是第一个到达训练场
Thành Ngữ Trung Hoa Liên Quan
Các thành ngữ tương tự về thành công & kiên trì
一鸣惊人
yī míng jīng rén
Đột nhiên, thành công đáng chú ý
Tìm hiểu thêm →
融会贯通
róng huì guàn tōng
Làm chủ một cái gì đó hoàn toàn
Tìm hiểu thêm →
百折不挠
bǎi zhé bù náo
Không thể lay chuyển mặc dù nghịch cảnh
Tìm hiểu thêm →
水滴石穿
shuǐ dī shí chuān
Sự kiên trì đạt được bất cứ điều gì
Tìm hiểu thêm →
门庭若市
mén tíng ruò shì
Vô cùng phổ biến
Tìm hiểu thêm →
天道酬勤
tiān dào chóu qín
Thiên đường thưởng cho sự siêng năng
Tìm hiểu thêm →
破釜沉舟
pò fǔ chén zhōu
Cam kết không rút lui
Tìm hiểu thêm →
守时如金
shǒu shí rú jīn
Giá trị thời gian quý giá
Tìm hiểu thêm →
Câu Hỏi Thường Gặp
Nghĩa của 笨鸟先飞 trong tiếng Việt là gì?
笨鸟先飞 (bèn niǎo xiān fēi) theo nghĩa đen có nghĩa là “Slow Bird bay đầu tiên”và được sử dụng để thể hiện “Làm việc chăm chỉ hơn để bù đắp”. Thành ngữ Trung Hoa này thuộc vềThành công & Kiên trì danh mục..
Khi nào thì 笨鸟先飞 được sử dụng?
Tình huống: Biết cô ấy cần thực hành nhiều hơn, cô ấy luôn đến đầu tiên được đào tạo
Pinyin của 笨鸟先飞?
Phát âm pinyin cho 笨鸟先飞 là “bèn niǎo xiān fēi”.
Danh sách tuyển chọn có 笨鸟先飞
8 Chinese Idioms About Patience & Perseverance
Ancient Chinese wisdom on patience, persistence, and the power of waiting for the right moment.
8 Chinese Idioms About Courage & Bravery
Inspiring Chinese idioms about courage, facing fears, and having the bravery to pursue your dreams.
10 Beautiful Chinese Idioms Inspired by Nature
Poetic Chinese idioms drawing wisdom from mountains, water, plants, and the natural world.