融会贯通(融會貫通)
融会贯通 (róng huì guàn tōng) theo nghĩa đen có nghĩa là “hợp nhất và chảy qua hoàn toàn”và thể hiện “làm chủ một cái gì đó hoàn toàn”.Thành ngữ này được sử dụng khi mô tả các tình huống liên quan đến trí tuệ & học tập.
Cũng được tìm kiếm là: rong hui guan tong, rong hui guan tong,融会贯通 Nghĩa, 融会贯通 bằng tiếng Việt
Phát âm: róng huì guàn tōng Nghĩa đen: Hợp nhất và chảy qua hoàn toàn
Nguồn gốc & Cách sử dụng
Có nguồn gốc từ các văn bản Thiền Phật giáo đời Đường, thành ngữ này mô tả khoảnh khắc khi những kiến thức rời rạc được dung hợp (融会) và thông suốt (贯通) hoàn toàn trong nhận thức của một người. Ẩn dụ này bắt nguồn từ kỹ thuật đúc kim loại, nơi các thành phần riêng lẻ được nung chảy và hòa quyện vào nhau để tạo thành một tổng thể hoàn hảo. Các nhà sư Phật giáo đã sử dụng hình ảnh này để mô tả trạng thái giác ngộ khi những giáo lý tưởng chừng không liên quan bỗng nhiên kết nối với nhau một cách hoàn toàn rõ ràng. Khái niệm này được ứng dụng rộng rãi hơn vào thời nhà Tống khi các học giả Tân Nho giáo tiếp nhận nó để mô tả sự thấu hiểu toàn diện các kinh điển. Trong bối cảnh hiện đại, nó mô tả khoảnh khắc đột phá trong học tập khi những mảnh kiến thức tưởng chừng không liên kết bỗng nhiên tạo thành một tổng thể mạch lạc, đặc biệt được coi trọng trong các lĩnh vực đòi hỏi sự tinh thông liên ngành.
Ví dụ
Tiếng Anh: "Sau nhiều năm học, cuối cùng cô cũng hiểu làm thế nào tất cả các khái niệm được kết nối"
Tiếng Trung: 经过多年学习,她终于理解了所有概念之间的联系
Thành Ngữ Trung Hoa Liên Quan
Các thành ngữ tương tự về trí tuệ & học tập
学海无涯
xué hǎi wú yá
Học tập là vô hạn
Tìm hiểu thêm →
知行合一
zhī xíng hé yī
Thực hành những gì bạn biết
Tìm hiểu thêm →
举一反三
jǔ yī fǎn sān
Tìm hiểu nhiều từ một ví dụ
Tìm hiểu thêm →
温故知新
wēn gù zhī xīn
Tìm hiểu mới thông qua việc học cũ
Tìm hiểu thêm →
画龙点睛
huà lóng diǎn jīng
Thêm cảm ứng hoàn thiện quan trọng
Tìm hiểu thêm →
读万卷书
dú wàn juǎn shū
Đọc rộng rãi cho kiến thức
Tìm hiểu thêm →
抛砖引玉
pāo zhuān yǐn yù
Cung cấp chế độ xem khiêm tốn để truyền cảm hứng tốt hơn
Tìm hiểu thêm →
笨鸟先飞
bèn niǎo xiān fēi
Làm việc chăm chỉ hơn để bù đắp
Tìm hiểu thêm →
Câu Hỏi Thường Gặp
Nghĩa của 融会贯通 trong tiếng Việt là gì?
融会贯通 (róng huì guàn tōng) theo nghĩa đen có nghĩa là “Hợp nhất và chảy qua hoàn toàn”và được sử dụng để thể hiện “Làm chủ một cái gì đó hoàn toàn”. Thành ngữ Trung Hoa này thuộc vềTrí tuệ & Học tập danh mục..
Khi nào thì 融会贯通 được sử dụng?
Tình huống: Sau nhiều năm học, cuối cùng cô cũng hiểu làm thế nào tất cả các khái niệm được kết nối
Pinyin của 融会贯通?
Phát âm pinyin cho 融会贯通 là “róng huì guàn tōng”.
Danh sách tuyển chọn có 融会贯通
10 Chinese Idioms Every Student Should Know
Essential Chinese idioms about learning, education, and academic success that will inspire your studies.
10 Easy Chinese Idioms for Beginners to Learn First
Start your Chinese idiom journey with these simple, commonly-used chengyu that every beginner should know.
9 Chinese Idioms for Wishing Students Success in the New Year
Encouraging Chinese idioms for students entering the new year, perfect for academic success and learning wishes.