画龙点睛(畫龍點睛)
画龙点睛 (huà lóng diǎn jīng) theo nghĩa đen có nghĩa là “đôi mắt của rồng”và thể hiện “thêm cảm ứng hoàn thiện quan trọng”.Thành ngữ này được sử dụng khi mô tả các tình huống liên quan đến trí tuệ & học tập.
Cũng được tìm kiếm là: hua long dian jing, hua long dian jing,画龙点睛 Nghĩa, 画龙点睛 bằng tiếng Việt
Phát âm: huà lóng diǎn jīng Nghĩa đen: Đôi mắt của rồng
Nguồn gốc & Cách sử dụng
Thành ngữ sinh động này bắt nguồn từ câu chuyện về danh họa huyền thoại Trương Tăng Do vào thời Nam Bắc Triều. Sau khi vẽ (画) bốn con rồng (龙) lên tường chùa, ông cố ý không điểm mắt (睛) cho chúng. Khi được hỏi, ông giải thích rằng điểm (点) mắt (睛) sẽ khiến chúng sống dậy. Những người chứng kiến hoài nghi khăng khăng đòi ông hoàn thành một con rồng – và khi ông điểm những nét chấm mắt cuối cùng, con rồng đó được cho là đã gầm vang sống dậy và bay vút lên trời, trong khi những con rồng không có mắt còn lại vẫn chỉ là những bức tranh. Vượt ra ngoài nguồn gốc nghệ thuật, thành ngữ này trở nên phổ biến trong phê bình văn học vào thời Đường, dùng để miêu tả chi tiết cốt yếu biến một tác phẩm tốt thành kiệt tác. Trong cách dùng hiện đại, nó dùng để chỉ nét hoàn thiện cuối cùng mang lại sức sống cho bất kỳ công việc nào – dù là một ý tưởng chủ chốt trong bài thuyết trình, một điểm mấu chốt mang tính quyết định trong đàm phán, hay một sự tinh chỉnh cuối cùng trong thiết kế.
Ví dụ
Tiếng Anh: "Chỉnh sửa cuối cùng của cô ấy đã chuyển đổi bài thuyết trình tốt thành một bài thuyết trình xuất sắc"
Tiếng Trung: 她最后的修改把这个好的演讲变成了一个出色的演讲
Thành Ngữ Trung Hoa Liên Quan
Các thành ngữ tương tự về trí tuệ & học tập
融会贯通
róng huì guàn tōng
Làm chủ một cái gì đó hoàn toàn
Tìm hiểu thêm →
学海无涯
xué hǎi wú yá
Học tập là vô hạn
Tìm hiểu thêm →
知行合一
zhī xíng hé yī
Thực hành những gì bạn biết
Tìm hiểu thêm →
举一反三
jǔ yī fǎn sān
Tìm hiểu nhiều từ một ví dụ
Tìm hiểu thêm →
温故知新
wēn gù zhī xīn
Tìm hiểu mới thông qua việc học cũ
Tìm hiểu thêm →
读万卷书
dú wàn juǎn shū
Đọc rộng rãi cho kiến thức
Tìm hiểu thêm →
抛砖引玉
pāo zhuān yǐn yù
Cung cấp chế độ xem khiêm tốn để truyền cảm hứng tốt hơn
Tìm hiểu thêm →
入乡随俗
rù xiāng suí sú
Thực hiện theo phong tục địa phương
Tìm hiểu thêm →
Câu Hỏi Thường Gặp
Nghĩa của 画龙点睛 trong tiếng Việt là gì?
画龙点睛 (huà lóng diǎn jīng) theo nghĩa đen có nghĩa là “Đôi mắt của rồng”và được sử dụng để thể hiện “Thêm cảm ứng hoàn thiện quan trọng”. Thành ngữ Trung Hoa này thuộc vềTrí tuệ & Học tập danh mục..
Khi nào thì 画龙点睛 được sử dụng?
Tình huống: Chỉnh sửa cuối cùng của cô ấy đã chuyển đổi bài thuyết trình tốt thành một bài thuyết trình xuất sắc
Pinyin của 画龙点睛?
Phát âm pinyin cho 画龙点睛 là “huà lóng diǎn jīng”.
Danh sách tuyển chọn có 画龙点睛
10 Chinese Idioms Every Student Should Know
Essential Chinese idioms about learning, education, and academic success that will inspire your studies.
10 Powerful Chinese Idioms for Speeches & Presentations
Impress your audience with these eloquent Chinese idioms perfect for speeches, toasts, and professional presentations.
10 Best Chinese New Year Greetings for 2026 (With Pinyin & Meaning)
The 10 most popular Chinese New Year greetings for 2026 — complete with pinyin, meaning, and when to use each. Perfect for wishes, red envelopes & WeChat messages.