雪上加霜
雪上加霜 (xuě shàng jiā shuāng) theo nghĩa đen có nghĩa là “tuyết thượng gia sương”và thể hiện “thêm dầu vào lửa; làm cho mọi thứ tồi tệ hơn”.Thành ngữ này được sử dụng khi mô tả các tình huống liên quan đến triết lý sống.Nó bắt nguồn từ văn học Trung Hoa cổ đại và vẫn thường được sử dụng trong tiếng Quan Thoại hiện đại.
Cũng được tìm kiếm là: xue shang jia shuang, xue shang jia shuang,雪上加霜 Nghĩa, 雪上加霜 bằng tiếng Việt
Phát âm: xuě shàng jiā shuāng Nghĩa đen: Tuyết thượng gia sương
Nguồn gốc & Cách sử dụng
Thành ngữ này mô tả việc thêm (加) sương (霜) lên trên (上) tuyết (雪). Cả tuyết và sương đều lạnh, vì vậy thêm sương vào tuyết sẽ làm tăng thêm một tình huống vốn đã khó khăn. Cụm từ này mô tả một cách sinh động sự tích lũy của những bất hạnh. Nó xuất hiện trong thơ ca thời nhà Tống mô tả những khó khăn tích lũy. Cách sử dụng hiện đại mô tả các tình huống mà các vấn đề chồng chất lên nhau, hoặc khi những khó khăn mới đến trong thời gian vốn đã khó khăn, nhấn mạnh trọng lượng tích lũy của những rắc rối.
Khi nào sử dụng
Tình huống: Mất việc khi xe của anh ấy bị hỏng là thêm dầu vào lửa.
Khám phá một thành ngữ Trung Quốc mới mỗi ngày với ứng dụng iOS của chúng tôi.
Thành Ngữ Trung Hoa Liên Quan
Các thành ngữ tương tự về triết lý sống
千里迢迢
qiān lǐ tiáo tiáo
Đi một quãng đường dài
Tìm hiểu thêm →
民富国强
mín fù guó qiáng
Người dân thịnh vượng và quốc gia hùng mạnh
Tìm hiểu thêm →
国泰民安
guó tài mín ān
Hòa bình quốc gia và an ninh công cộng
Tìm hiểu thêm →
太平盛世
tài píng shèng shì
Thời kỳ hoàng kim của hòa bình và thịnh vượng
Tìm hiểu thêm →
四海升平
sì hǎi shēng píng
Hòa bình ở khắp mọi nơi; hòa hợp toàn cầu
Tìm hiểu thêm →
安土重迁
ān tǔ zhòng qiān
Thích sự ổn định; không muốn di dời
Tìm hiểu thêm →
故土难离
gù tǔ nán lí
Khó rời bỏ quê hương
Tìm hiểu thêm →
落叶归根
luò yè guī gēn
Trở về nguồn cội; trở về nhà
Tìm hiểu thêm →
Câu Hỏi Thường Gặp
Nghĩa của 雪上加霜 trong tiếng Việt là gì?
雪上加霜 (xuě shàng jiā shuāng) theo nghĩa đen có nghĩa là “Tuyết thượng gia sương”và được sử dụng để thể hiện “Thêm dầu vào lửa; làm cho mọi thứ tồi tệ hơn”. Thành ngữ Trung Hoa này thuộc vềTriết Lý Sống danh mục..
Khi nào thì 雪上加霜 được sử dụng?
Tình huống: Mất việc khi xe của anh ấy bị hỏng là thêm dầu vào lửa.
Pinyin của 雪上加霜?
Phát âm pinyin cho 雪上加霜 là “xuě shàng jiā shuāng”.