11 Thành Ngữ Tiếng Trung Cho Tiết Đông Chí (冬至) — Lạnh Giá, Tuyết và Sự Bền Bỉ
Các thành ngữ tiếng Trung có các yếu tố băng, tuyết, sương giá và lạnh giá, thể hiện tinh thần của tiết Đông Chí. Những thành ngữ này ca ngợi sự bền bỉ, thuần khiết và ấm áp trong mùa lạnh nhất.
Tiết Đông Chí (冬至, dōng zhì) đánh dấu ngày ngắn nhất và đêm dài nhất trong năm — một bước ngoặt khi bóng tối đạt đỉnh và ánh sáng bắt đầu trở lại. Trong văn hóa Trung Quốc, 冬至大如年 (Đông Chí quan trọng như Tết Nguyên Đán). 11 thành ngữ này chứa các chữ băng (冰), tuyết (雪), lạnh (寒) và sương (霜), thể hiện sự khắc nghiệt của mùa đông và sự kiên cường mà nó đòi hỏi.
雪中送炭
xuě zhōng sòng tànGiúp đỡ trong thời gian cần thiết
Nghĩa đen: Gửi than trong tuyết
Tuyết trung tống than (雪中送炭 – gửi than giữa trời tuyết) diễn tả đúng bản chất của sự giúp đỡ kịp thời trong những thời điểm nguy cấp. Thành ngữ đời Tống này bắt nguồn từ những câu chuyện về các thương nhân giàu có đã phân phát nhiên liệu cho các gia đình nghèo vào mùa đông khắc nghiệt, khi giá than ...
Ví dụ
Khoản vay kịp thời đã giúp công ty tồn tại cuộc khủng hoảng kinh tế
及时的贷款帮助公司度过了经济危机
程门立雪
chéng mén lì xuěThể hiện sự tôn trọng sâu sắc và sự kiên nhẫn tìm kiếm sự khôn ngoan
Nghĩa đen: Cheng cửa đứng tuyết
Câu chuyện thời Tống về lòng hiếu học đã làm lưu danh học trò Dương Thời, người đã đứng chịu tuyết (lập tuyết) bên ngoài cửa nhà triết gia Trình Di (Trình Môn), chờ đợi sự khai sáng của thầy. Các học giả đời Nguyên đã xem đó là khuôn mẫu cho mối quan hệ thầy-trò lý tưởng. Hình ảnh một học trò chịu đ...
Ví dụ
Nhà nghiên cứu trẻ đã dành hàng giờ bên ngoài văn phòng của giáo sư để tìm kiếm sự cố vấn
这位年轻研究人员在教授办公室外花费数小时寻求指导
十年寒窗
shí nián hán chuāngHọc tập chăm chỉ
Nghĩa đen: Mười năm cửa sổ lạnh
Thành ngữ 十年寒窗 (shí nián hán chuāng) thường được sử dụng trong văn học cổ điển Trung Quốc để mô tả nỗ lực gian khổ và kiên trì cần thiết để đạt được thành công học thuật. Dịch nghĩa là 'mười năm cửa sổ lạnh', nó gợi lên hình ảnh của một học giả tận tụy chịu đựng những đêm dài lạnh lẽo học tập bên mộ...
Ví dụ
Anh đã học tập chăm chỉ trong suốt một thập kỷ, chỉ để đạt được thành công lớn trong các kỳ thi của mình.
他在寒窗十年后终于考上了大学。
如履薄冰
rú lǚ báo bīngCực kỳ thận trọng trong các tình huống rủi ro
Nghĩa đen: Thích đi trên băng mỏng
Thành ngữ cẩn trọng này miêu tả việc hành động như thể (如) bước (履) trên băng mỏng (薄冰), có nguồn gốc từ Kinh Dịch vào thời nhà Chu. Nó xuất hiện trong các cuộc bàn luận về việc người quân tử nên hành xử như thế nào, luôn ý thức được nguy hiểm tiềm ẩn dù bên ngoài có vẻ an toàn. Hình ảnh băng giá nà...
Ví dụ
Nhóm đàm phán đã thận trọng thông qua tình huống ngoại giao tinh tế
谈判团队谨慎地处理这个微妙的外交局势
冰清玉洁
bīng qīng yù jiéTính cách đạo đức và tính toàn vẹn hoàn hảo
Nghĩa đen: Băng thanh ngọc khiết
Thành ngữ về sự thanh khiết này kết hợp sự trong trẻo của băng (băng thanh) với tính tinh khiết không tì vết của ngọc (ngọc khiết), có nguồn gốc từ những mô tả về các quan chức gương mẫu trong triều đại nhà Hán. Nó lần đầu tiên trở nên nổi bật thông qua "Hậu Hán Thư", nơi những yếu tố tự nhiên này đ...
Ví dụ
Danh tiếng của cô về hành vi đạo đức vẫn chưa được đánh dấu trong suốt sự nghiệp chính trị của cô
她在整个政治生涯中保持着清白无瑕的道德声誉
冰天雪地
bīng tiān xuě dìĐiều kiện khắc nghiệt
Nghĩa đen: Bầu trời băng, đất tuyết
Thường được sử dụng trong tiếng Trung cổ điển, thành ngữ 冰天雪地 (bīng tiān xuě dì) mô tả một cảnh tượng nơi bầu trời và đất đều được phủ băng và tuyết, tạo ra một phong cảnh lạnh lẽo và khắc nghiệt. Cụm từ này lần đầu tiên xuất hiện trong triều đại Thanh trong bài thơ của Tưởng Thế Quân 《鸡毛房》, nơi nó ...
Ví dụ
Phong cảnh mùa đông khắc nghiệt khiến cho bất kỳ ai cũng khó khăn để ra ngoài.
严寒的冬季景象让任何人都难以外出。
囊萤映雪
náng yíng yìng xuěHọc tập bất chấp khó khăn
Nghĩa đen: Đom đóm trong túi Tuyết chiếu
Thành ngữ đầy chất thơ này kết hợp hai câu chuyện cổ điển về những học giả kiên trì: một người học bằng ánh sáng đom đóm gom trong túi (囊萤), người kia đọc sách nhờ ánh tuyết phản chiếu (映雪). Có từ thời nhà Tấn, những câu chuyện này đã minh chứng cho sự tận tâm phi thường trong học tập bất chấp cảnh ...
Ví dụ
Cô học trong suốt thời gian dài đi làm, sử dụng mọi thời điểm rảnh rỗi
她在漫长的通勤时间里学习,利用每一个空闲时刻
冰消瓦解
bīng xiāo wǎ jiěHoàn toàn sụp đổ
Nghĩa đen: Băng tan chảy
Hình ảnh sinh động về băng (冰) tan chảy (tiêu) và ngói (瓦) vỡ vụn (giải) bắt nguồn từ các văn bản quân sự, dùng để miêu tả sự sụp đổ bất ngờ của những đội hình tưởng chừng vững chắc. Lần đầu xuất hiện trong các biên niên sử thời Tam Quốc, cụm từ này miêu tả cách các liên minh vững chắc có thể đột ng...
Ví dụ
Bài thuyết trình của nhóm đã loại bỏ tất cả các phản đối đối với dự án
团队的演示消除了项目所有的反对意见
雪上加霜
xuě shàng jiā shuāngThêm dầu vào lửa; làm cho mọi thứ tồi tệ hơn
Nghĩa đen: Tuyết thượng gia sương
Thành ngữ này mô tả việc thêm (加) sương (霜) lên trên (上) tuyết (雪). Cả tuyết và sương đều lạnh, vì vậy thêm sương vào tuyết sẽ làm tăng thêm một tình huống vốn đã khó khăn. Cụm từ này mô tả một cách sinh động sự tích lũy của những bất hạnh. Nó xuất hiện trong thơ ca thời nhà Tống mô tả những khó khă...
Ví dụ
Mất việc khi xe của anh ấy bị hỏng là thêm dầu vào lửa.
车坏的时候又丢了工作,真是雪上加霜。
唇亡齿寒
chún wáng chǐ hánSố phận liên kết với nhau
Nghĩa đen: Môi bị lạnh răng
Hình ảnh ẩn dụ sống động này ra đời từ thời Chiến Quốc, khi mưu sĩ Lý Khắc cảnh báo nước Ngụy về việc từ bỏ đồng minh của mình. Ông giải thích rằng khi môi (唇) mất (亡) thì răng (齿) sẽ lạnh (寒), minh họa sự phụ thuộc lẫn nhau của chúng. Ẩn dụ này đã vang vọng sâu sắc trong tư tưởng ngoại giao Trung Q...
Ví dụ
Khi nhà cung cấp thất bại, sản xuất của nhà sản xuất cũng bị
当供应商倒闭时,制造商的生产也受到影响
不寒而栗
bù hán ér lìRùng mình do sợ hãi
Nghĩa đen: Rùng mình mà không lạnh
Thành ngữ 不寒而栗 (bù hán ér lì) có nguồn gốc từ văn bản lịch sử 《史记》 (Shǐjì), được viết bởi nhà sử học 司马迁 (Sīmǎ Qiān) trong triều đại Tây Hán. Nó kể câu chuyện về 义纵 (Yì Zòng), một quan chức nghiêm khắc và không khoan nhượng được bổ nhiệm bởi Hoàng đế Hán Vũ Đế. Nổi tiếng với việc thực thi luật pháp ...
Ví dụ
Sự im lặng kỳ lạ của ngôi nhà bỏ hoang khiến mọi người cảm thấy một cơn lạnh của sợ hãi.
废弃房屋的诡异寂静让每个人都感到一阵恐惧的寒意。
Tham khảo nhanh
Thêm danh sách thành ngữ Trung Hoa
8 Thành Ngữ Tiếng Trung Về Mùa Đông & Cái Lạnh
Những thành ngữ tiếng Trung nổi bật về mùa đông, tuyết và chịu đựng cái lạnh - những cách diễn đạt về sự kiên cường trong thời kỳ khắc nghiệt.
10 Thành Ngữ Tiếng Hoa Truyền Động Lực Để Động Viên
Những thành ngữ tiếng Hoa truyền cảm hứng để khuyến khích và động viên ai đó đang đối mặt với thử thách.
10 Thành Ngữ Tiếng Trung Cho Chia Tay & Tạm Biệt
Những thành ngữ tiếng Trung cảm động cho các bữa tiệc chia tay, sự kiện tiễn đưa và nói lời tạm biệt ý nghĩa.
10 Thành Ngữ May Mắn Tiếng Trung Cho Lời Chúc Tết Nguyên Đán 2026
Những lời chúc Tết Nguyên Đán hay nhất là gì? Những thành ngữ cát tường này hoàn hảo cho lời chúc Tết 2026, lì xì và các lễ kỷ niệm.
Học Thành Ngữ Trung Hoa Hàng Ngày
Nhận một thành ngữ mới trên màn hình chính mỗi ngày với ứng dụng iOS miễn phí.
Tải xuống trên App Store