不寒而栗
不寒而栗 (bù hán ér lì) theo nghĩa đen có nghĩa là “rùng mình mà không lạnh”và thể hiện “rùng mình do sợ hãi”.Thành ngữ này được sử dụng khi mô tả các tình huống liên quan đến triết lý sống.
Cũng được tìm kiếm là: bu han er li, bu han er li,不寒而栗 Nghĩa, 不寒而栗 bằng tiếng Việt
Phát âm: bù hán ér lì Nghĩa đen: Rùng mình mà không lạnh
Nguồn gốc & Cách sử dụng
Thành ngữ 不寒而栗 (bù hán ér lì) có nguồn gốc từ văn bản lịch sử 《史记》 (Shǐjì), được viết bởi nhà sử học 司马迁 (Sīmǎ Qiān) trong triều đại Tây Hán. Nó kể câu chuyện về 义纵 (Yì Zòng), một quan chức nghiêm khắc và không khoan nhượng được bổ nhiệm bởi Hoàng đế Hán Vũ Đế. Nổi tiếng với việc thực thi luật pháp nghiêm khắc, Yì Zòng đã từng xử án hơn bốn trăm người trong một ngày, gây ra nỗi sợ hãi cho dân chúng địa phương. Mặc dù thời tiết ấm áp, mọi người lại sợ hãi đến mức rùng mình như thể trời lạnh. Thành ngữ này được phân tích thành 不 (không), 寒 (lạnh), 而 (và), 栗 (rùng mình), minh họa khái niệm rùng mình vì sợ hãi chứ không phải vì lạnh. Trong cách sử dụng hiện đại, nó mô tả các tình huống hoặc tin tức gây ra sợ hãi hoặc lo âu, khiến mọi người rùng mình mặc dù không có lạnh.
Ví dụ
Tiếng Anh: "Sự im lặng kỳ lạ của ngôi nhà bỏ hoang khiến mọi người cảm thấy một cơn lạnh của sợ hãi."
Tiếng Trung: 废弃房屋的诡异寂静让每个人都感到一阵恐惧的寒意。
Thành Ngữ Trung Hoa Liên Quan
Các thành ngữ tương tự về triết lý sống
九牛一毛
jiǔ niú yī máo
A drop in the bucket; negligible amount
Tìm hiểu thêm →
五花八门
wǔ huā bā mén
A bewildering variety; all kinds of
Tìm hiểu thêm →
心血来潮
xīn xuè lái cháo
Acting on a sudden impulse or whim
Tìm hiểu thêm →
大同小异
dà tóng xiǎo yì
Essentially the same with minor differences
Tìm hiểu thêm →
别有洞天
bié yǒu dòng tiān
A hidden paradise; unexpected inner beauty
Tìm hiểu thêm →
无可奈何
wú kě nài hé
Helpless; having no alternative
Tìm hiểu thêm →
鸡飞蛋打
jī fēi dàn dǎ
To lose everything; complete failure
Tìm hiểu thêm →
津津有味
jīn jīn yǒu wèi
With great interest and enjoyment
Tìm hiểu thêm →
Câu Hỏi Thường Gặp
Nghĩa của 不寒而栗 trong tiếng Việt là gì?
不寒而栗 (bù hán ér lì) theo nghĩa đen có nghĩa là “Rùng mình mà không lạnh”và được sử dụng để thể hiện “Rùng mình do sợ hãi”. Thành ngữ Trung Hoa này thuộc vềTriết Lý Sống danh mục..
Khi nào thì 不寒而栗 được sử dụng?
Tình huống: Sự im lặng kỳ lạ của ngôi nhà bỏ hoang khiến mọi người cảm thấy một cơn lạnh của sợ hãi.
Pinyin của 不寒而栗?
Phát âm pinyin cho 不寒而栗 là “bù hán ér lì”.