不辞辛劳
不辞辛劳 (bù cí xīn láo) theo nghĩa đen có nghĩa là “không từ chối lao động và khó khăn”và thể hiện “sự cống hiến không mệt mỏi”.Thành ngữ này được sử dụng khi mô tả các tình huống liên quan đến thành công & kiên trì.
Cũng được tìm kiếm là: bu ci xin lao, bu ci xin lao,不辞辛劳 Nghĩa, 不辞辛劳 bằng tiếng Việt
Phát âm: bù cí xīn láo Nghĩa đen: Không từ chối lao động và khó khăn
Nguồn gốc & Cách sử dụng
Thường được sử dụng trong tiếng Trung cổ điển, thành ngữ 不辞辛劳 (bù cí xīn láo) truyền tải tinh thần kiên trì và cống hiến. Cụm từ này nghĩa đen là 'không từ chối lao động và khó khăn', với 不 (bù) có nghĩa là 'không', 辞 (cí) có nghĩa là 'từ chối', 辛 (xīn) có nghĩa là 'lao động', và 劳 (láo) có nghĩa là 'lao động'. Thành ngữ này thường được sử dụng để mô tả những cá nhân làm việc không mệt mỏi và chăm chỉ, không bị cản trở bởi những thách thức hoặc mệt mỏi. Nó nhấn mạnh giá trị của sự chăm chỉ và kiên trì, gợi ý rằng thành công thường yêu cầu nỗ lực và sự kiên cường. Trong bối cảnh hiện đại, nó thường được áp dụng để khen ngợi những người cam kết với nhiệm vụ và trách nhiệm của họ, bất kể những khó khăn họ phải đối mặt.
Ví dụ
Tiếng Anh: "Cô ấy không mệt mỏi theo đuổi mục tiêu của mình, không một lần phàn nàn về nỗ lực cần thiết."
Tiếng Trung: 她不辞辛劳地追求自己的目标,从不抱怨所需的努力。
Thành Ngữ Trung Hoa Liên Quan
Các thành ngữ tương tự về thành công & kiên trì
水滴石穿
shuǐ dī shí chuān
Sự kiên trì đạt được bất cứ điều gì
Tìm hiểu thêm →
改邪归正
gǎi xié guī zhèng
Trở lại với sự công bình
Tìm hiểu thêm →
天道酬勤
tiān dào chóu qín
Thiên đường thưởng cho sự siêng năng
Tìm hiểu thêm →
物极必反
wù jí bì fǎn
Cực đoan dẫn đến sự đảo ngược
Tìm hiểu thêm →
四面楚歌
sì miàn chǔ gē
Được bao quanh bởi sự thù địch
Tìm hiểu thêm →
众志成城
zhòng zhì chéng chéng
Sự thống nhất tạo ra sức mạnh
Tìm hiểu thêm →
春蚕到死
chūn cán dào sǐ
Sự cống hiến vị tha
Tìm hiểu thêm →
铁杵成针
tiě chǔ chéng zhēn
Thành công thông qua sự kiên trì
Tìm hiểu thêm →
Câu Hỏi Thường Gặp
Nghĩa của 不辞辛劳 trong tiếng Việt là gì?
不辞辛劳 (bù cí xīn láo) theo nghĩa đen có nghĩa là “Không từ chối lao động và khó khăn”và được sử dụng để thể hiện “Sự cống hiến không mệt mỏi”. Thành ngữ Trung Hoa này thuộc vềThành Công & Kiên Trì danh mục..
Khi nào thì 不辞辛劳 được sử dụng?
Tình huống: Cô ấy không mệt mỏi theo đuổi mục tiêu của mình, không một lần phàn nàn về nỗ lực cần thiết.
Pinyin của 不辞辛劳?
Phát âm pinyin cho 不辞辛劳 là “bù cí xīn láo”.