众志成城(衆志成城)
众志成城 (zhòng zhì chéng chéng) theo nghĩa đen có nghĩa là “nhiều di chúc làm nên tường”và thể hiện “sự thống nhất tạo ra sức mạnh”.Thành ngữ này được sử dụng khi mô tả các tình huống liên quan đến mối quan hệ & tính cách.Nó bắt nguồn từ văn học Trung Hoa cổ đại và vẫn thường được sử dụng trong tiếng Quan Thoại hiện đại.
Cũng được tìm kiếm là: zhong zhi cheng cheng, zhong zhi cheng cheng,众志成城 Nghĩa, 众志成城 bằng tiếng Việt
Phát âm: zhòng zhì chéng chéng Nghĩa đen: Nhiều di chúc làm nên tường
Nguồn gốc & Cách sử dụng
Ẩn dụ kiến trúc này cho thấy ý chí của nhiều người (众志) có thể tạo thành một bức tường thành kiên cố (城), lấy cảm hứng từ kiến trúc phòng thủ Trung Quốc cổ đại. Nó trở nên có ý nghĩa quan trọng trong thời kỳ Chiến Quốc, khi các bức tường thành đòi hỏi nỗ lực phối hợp quy mô lớn để xây dựng và bảo vệ. Sử liệu ghi lại chi tiết cách các cộng đồng đoàn kết để xây dựng các bức tường thành trong thời gian kỷ lục khi đối mặt với cuộc xâm lược. Thành ngữ nhấn mạnh cách quyết tâm tập thể tạo ra những phòng tuyến vững chắc. Trong sử dụng hiện đại, thành ngữ này mở rộng sang các nỗ lực của đội nhóm và các sáng kiến cộng đồng, làm nổi bật cách sự đoàn kết và mục đích chung có thể vượt qua những thử thách tưởng chừng không thể.
Khi nào sử dụng
Tình huống: Nỗ lực thống nhất của cộng đồng đã ngăn chặn thành công dự án phát triển
Khám phá một thành ngữ Trung Quốc mới mỗi ngày với ứng dụng iOS của chúng tôi.
Thành Ngữ Trung Hoa Liên Quan
Các thành ngữ tương tự về mối quan hệ & tính cách
匠心独运
jiàng xīn dú yùn
Áp dụng thiên tài sáng tạo; thể hiện sự khéo léo
Tìm hiểu thêm →
独具匠心
dú jù jiàng xīn
Thể hiện sự khéo léo tuyệt vời; có thiết kế độc đáo
Tìm hiểu thêm →
得心应手
dé xīn yìng shǒu
Làm việc rất dễ dàng; có sự thành thạo hoàn toàn
Tìm hiểu thêm →
适可而止
shì kě ér zhǐ
Dừng đúng lúc; thực hành sự điều độ
Tìm hiểu thêm →
安土重迁
ān tǔ zhòng qiān
Thích sự ổn định; không muốn di dời
Tìm hiểu thêm →
诲人不倦
huì rén bù juàn
Dạy với sự kiên nhẫn không mệt mỏi
Tìm hiểu thêm →
闻过则喜
wén guò zé xǐ
Hoan nghênh sự chỉ trích; đón nhận phản hồi
Tìm hiểu thêm →
昂首挺胸
áng shǒu tǐng xiōng
Bước đi một cách tự hào; thể hiện sự tự tin
Tìm hiểu thêm →
Câu Hỏi Thường Gặp
Nghĩa của 众志成城 trong tiếng Việt là gì?
众志成城 (zhòng zhì chéng chéng) theo nghĩa đen có nghĩa là “Nhiều di chúc làm nên tường”và được sử dụng để thể hiện “Sự thống nhất tạo ra sức mạnh”. Thành ngữ Trung Hoa này thuộc vềMối quan hệ & Tính cách danh mục..
Khi nào thì 众志成城 được sử dụng?
Tình huống: Nỗ lực thống nhất của cộng đồng đã ngăn chặn thành công dự án phát triển
Pinyin của 众志成城?
Phát âm pinyin cho 众志成城 là “zhòng zhì chéng chéng”.
Danh sách tuyển chọn có 众志成城
10 Powerful Chinese Idioms for Business Success
Master these essential Chinese idioms (chengyu) to impress in business meetings, negotiations, and professional settings.
8 Meaningful Chinese Idioms About Friendship
Celebrate the bonds of friendship with these heartfelt Chinese idioms about loyalty, trust, and companionship.
10 Inspiring Chinese Idioms About Success
Motivational Chinese idioms about achieving success, overcoming obstacles, and reaching your goals.