改邪归正(改邪歸正)
改邪归正 (gǎi xié guī zhèng) theo nghĩa đen có nghĩa là “chuyển từ sai về phía bên phải”và thể hiện “trở lại với sự công bình”.Thành ngữ này được sử dụng khi mô tả các tình huống liên quan đến triết lý sống.Nó bắt nguồn từ văn học Trung Hoa cổ đại và vẫn thường được sử dụng trong tiếng Quan Thoại hiện đại.
Cũng được tìm kiếm là: gai xie gui zheng, gai xie gui zheng,改邪归正 Nghĩa, 改邪归正 bằng tiếng Việt
Phát âm: gǎi xié guī zhèng Nghĩa đen: Chuyển từ sai về phía bên phải
Nguồn gốc & Cách sử dụng
Bắt nguồn từ các kinh điển Phật giáo vào thời Đông Hán, thành ngữ này diễn tả hành trình từ bỏ (改) điều sai trái (邪) để quay về (归) với chính đạo (正). Phép ẩn dụ này lấy cảm hứng từ những quan sát thiên văn, nơi các vì sao lang thang quay trở về quỹ đạo đúng đắn của chúng. Thành ngữ này trở nên phổ biến vào thời nhà Đường khi Phật giáo lan rộng khắp Trung Quốc, mang đến một cái nhìn nhân ái về sự cải hóa đạo đức. Khái niệm này gây tiếng vang trong giới học giả Nho giáo, những người xem việc tu dưỡng đạo đức là một quá trình sửa chữa và cải thiện liên tục. Trong cách dùng hiện đại, thành ngữ này nhấn mạnh khả năng chuộc lỗi và thay đổi tích cực, đặc biệt trong các bối cảnh phục hồi nhân phẩm. Nó ngụ ý rằng sự chuyển hóa đạo đức đòi hỏi cả việc chủ động từ bỏ những hành vi có hại lẫn ý thức đón nhận các nguyên tắc tích cực.
Khi nào sử dụng
Tình huống: Sau vụ bê bối, công ty đã thực hiện các hướng dẫn đạo đức nghiêm ngặt
Khám phá một thành ngữ Trung Quốc mới mỗi ngày với ứng dụng iOS của chúng tôi.
Thành Ngữ Trung Hoa Liên Quan
Các thành ngữ tương tự về triết lý sống
翻山越岭
fān shān yuè lǐng
Vượt qua địa hình khó khăn; vượt qua những trở ngại lớn
Tìm hiểu thêm →
落叶归根
luò yè guī gēn
Trở về nguồn cội; trở về nhà
Tìm hiểu thêm →
如虎添翼
rú hǔ tiān yì
Tăng thêm sức mạnh; trở nên mạnh mẽ hơn
Tìm hiểu thêm →
满载而归
mǎn zài ér guī
Trở về với phần thưởng lớn
Tìm hiểu thêm →
变本加厉
biàn běn jiā lì
Trở nên tồi tệ hơn; leo thang tiêu cực
Tìm hiểu thêm →
火冒三丈
huǒ mào sān zhàng
Bùng nổ trong sự tức giận hoặc cơn thịnh nộ
Tìm hiểu thêm →
供不应求
gōng bù yìng qiú
Nhu cầu vượt quá nguồn cung có sẵn
Tìm hiểu thêm →
根深蒂固
gēn shēn dì gù
Cố thủ sâu sắc và khó thay đổi
Tìm hiểu thêm →
Câu Hỏi Thường Gặp
Nghĩa của 改邪归正 trong tiếng Việt là gì?
改邪归正 (gǎi xié guī zhèng) theo nghĩa đen có nghĩa là “Chuyển từ sai về phía bên phải”và được sử dụng để thể hiện “Trở lại với sự công bình”. Thành ngữ Trung Hoa này thuộc vềTriết lý sống danh mục..
Khi nào thì 改邪归正 được sử dụng?
Tình huống: Sau vụ bê bối, công ty đã thực hiện các hướng dẫn đạo đức nghiêm ngặt
Pinyin của 改邪归正?
Phát âm pinyin cho 改邪归正 là “gǎi xié guī zhèng”.
Danh sách tuyển chọn có 改邪归正
10 Profound Chinese Idioms About Life & Philosophy
Deep philosophical Chinese idioms that offer wisdom about life, change, and the human experience.
8 Profound Chinese Idioms About Change & Transformation
Philosophical Chinese idioms about embracing change, adapting to circumstances, and personal transformation.
10 Chinese Idioms About Innovation & Technology
Ancient Chinese idioms surprisingly relevant to modern technology, startups, and innovation culture.