好逸恶劳(好逸惡勞)
好逸恶劳 (hào yì wù láo) theo nghĩa đen có nghĩa là “yêu thích công việc ghét”và thể hiện “yêu dễ dàng, công việc ghét”.Thành ngữ này được sử dụng khi mô tả các tình huống liên quan đến triết lý sống.Nó bắt nguồn từ văn học Trung Hoa cổ đại và vẫn thường được sử dụng trong tiếng Quan Thoại hiện đại.
Cũng được tìm kiếm là: hao yi wu lao, hao yi wu lao,好逸恶劳 Nghĩa, 好逸恶劳 bằng tiếng Việt
Phát âm: hào yì wù láo Nghĩa đen: Yêu thích công việc ghét
Nguồn gốc & Cách sử dụng
Thành ngữ này mô tả khuynh hướng tự nhiên của con người là chuộng nhàn (好逸) và ghét lao động (恶劳). Lần đầu xuất hiện trong các văn bản triết học thời Tiên Tần, Mạnh Tử đã dùng nó để cảnh báo về xu hướng bản năng nhưng tai hại là chuộng sự an nhàn hơn là nỗ lực. Cụm từ này trở nên đặc biệt quan trọng trong thời nhà Tống khi các học giả Tân Nho giáo sử dụng nó để bàn luận về tu dưỡng đạo đức và phát triển nhân cách. Họ lập luận rằng việc nhận ra khuynh hướng này là bước đầu tiên để vượt qua nó. Trong cách dùng hiện đại, nó thường xuất hiện trong ngữ cảnh giáo dục và nghề nghiệp như một lời nhắc nhở rằng thành công đòi hỏi phải vượt ra ngoài vùng an toàn. Nó vừa là lời cảnh báo chống lại sự lười biếng, vừa là sự thừa nhận rằng nỗ lực có kỷ luật thường đi ngược lại với khuynh hướng tự nhiên của chúng ta.
Khi nào sử dụng
Tình huống: Năng suất của nhóm chịu đựng các thành viên tránh các nhiệm vụ thách thức
Khám phá một thành ngữ Trung Quốc mới mỗi ngày với ứng dụng iOS của chúng tôi.
Thành Ngữ Trung Hoa Liên Quan
Các thành ngữ tương tự về triết lý sống
喜闻乐见
xǐ wén lè jiàn
Được mọi người yêu thích; phổ biến rộng rãi
Tìm hiểu thêm →
火冒三丈
huǒ mào sān zhàng
Bùng nổ trong sự tức giận hoặc cơn thịnh nộ
Tìm hiểu thêm →
供不应求
gōng bù yìng qiú
Nhu cầu vượt quá nguồn cung có sẵn
Tìm hiểu thêm →
根深蒂固
gēn shēn dì gù
Cố thủ sâu sắc và khó thay đổi
Tìm hiểu thêm →
高枕无忧
gāo zhěn wú yōu
Hoàn toàn không lo lắng hoặc quan tâm
Tìm hiểu thêm →
风土人情
fēng tǔ rén qíng
Phong tục địa phương và đặc điểm văn hóa
Tìm hiểu thêm →
风吹草动
fēng chuī cǎo dòng
Phản ứng với gợi ý nhỏ nhất về sự thay đổi hoặc hoạt động
Tìm hiểu thêm →
飞禽走兽
fēi qín zǒu shòu
Tất cả các loại động vật hoang dã trong tự nhiên
Tìm hiểu thêm →
Câu Hỏi Thường Gặp
Nghĩa của 好逸恶劳 trong tiếng Việt là gì?
好逸恶劳 (hào yì wù láo) theo nghĩa đen có nghĩa là “Yêu thích công việc ghét”và được sử dụng để thể hiện “Yêu dễ dàng, công việc ghét”. Thành ngữ Trung Hoa này thuộc vềTriết lý sống danh mục..
Khi nào thì 好逸恶劳 được sử dụng?
Tình huống: Năng suất của nhóm chịu đựng các thành viên tránh các nhiệm vụ thách thức
Pinyin của 好逸恶劳?
Phát âm pinyin cho 好逸恶劳 là “hào yì wù láo”.
Danh sách tuyển chọn có 好逸恶劳
8 Funny Chinese Idioms with Hilarious Literal Meanings
Discover amusing Chinese idioms whose literal translations are unexpectedly funny or absurd.
8 Chinese Idioms About Money, Wealth & Prosperity
Wise Chinese idioms about financial success, wealth attitudes, and the true value of money.
12 Delicious Chinese Idioms About Food & Eating
Appetizing Chinese idioms about food, eating, and Chinese culinary culture - where language meets gastronomy.