12 Thành Ngữ Tiếng Trung Ngon Miệng Về Đồ Ăn & Ăn Uống
Các thành ngữ tiếng Trung hấp dẫn về đồ ăn, ăn uống và văn hóa ẩm thực Trung Quốc - nơi ngôn ngữ gặp gỡ ẩm thực.
Thực phẩm là cuộc sống trong văn hóa Trung Quốc, vì vậy không có gì ngạc nhiên khi nhiều thành ngữ sử dụng hình ảnh thực phẩm. Từ việc mô tả các tình huống như "thêm hoa vào gấm" đến cảnh báo về "uống thuốc độc để giải khát", thành ngữ về thực phẩm có ở khắp mọi nơi.
好逸恶劳
hào yì wù láoYêu dễ dàng, công việc ghét
Nghĩa đen: Yêu thích công việc ghét
Thành ngữ này mô tả khuynh hướng tự nhiên của con người là chuộng nhàn (好逸) và ghét lao động (恶劳). Lần đầu xuất hiện trong các văn bản triết học thời Tiên Tần, Mạnh Tử đã dùng nó để cảnh báo về xu hướng bản năng nhưng tai hại là chuộng sự an nhàn hơn là nỗ lực. Cụm từ này trở nên đặc biệt quan trọng...
Ví dụ
Năng suất của nhóm chịu đựng các thành viên tránh các nhiệm vụ thách thức
团队中有人喜欢偷懒避难,影响了工作效率
近水楼台
jìn shuǐ lóu táiLợi thế từ các kết nối gần
Nghĩa đen: Gian hàng gần với nước
Xuất hiện lần đầu trong thơ Đường, thành ngữ này miêu tả lầu đài (楼台) gần (近) nước (水), chỉ vị trí thuận lợi của chúng để đón ánh trăng phản chiếu đầu tiên. Cụm từ này được sử dụng rộng rãi hơn vào thời nhà Tống như một phép ẩn dụ cho sự tiếp cận đặc quyền hoặc vị trí thuận lợi. Ban đầu, nó miêu tả ...
Ví dụ
Sống trong thành phố đã cho cô ấy nhiều cơ hội nghề nghiệp hơn
住在城市给了她更多的职业机会
未雨绸缪
wèi yǔ chóu móuChuẩn bị trước khi có vấn đề phát sinh
Nghĩa đen: Chuẩn bị ô trước mưa
Bắt nguồn từ Kinh Dịch thời nhà Chu, thành ngữ này theo nghĩa đen mô tả việc sửa soạn (缪) bằng dây lụa (绸) trước khi (未) mưa (雨) đến. Nó có nguồn gốc từ việc gia cố các công trình xây dựng trong mùa khô để ngăn chặn thấm dột. Thợ mộc cổ đại sẽ kiểm tra và sửa chữa các mối buộc trên mái nhà một cách ...
Ví dụ
Cô ấy đã tiết kiệm tiền mỗi tháng cho các chi phí bất ngờ
她每月存钱以备不时之需
莫名其妙
mò míng qí miàoKhông có ý nghĩa
Nghĩa đen: Không thể đặt tên cho sự ngạc nhiên của nó
Bắt nguồn từ các văn bản Đạo giáo mô tả những điều huyền bí không thể giải thích, cụm từ này diễn tả cảm giác khi đối mặt với điều gì đó mà sự kỳ diệu (妙) của nó không (莫) thể gọi tên (名) được. Trong thời kỳ Lục triều, nó thường được sử dụng trong thơ ca và các tác phẩm triết học để mô tả những trải...
Ví dụ
Hướng dẫn bệnh nhân của giáo viên từ từ biến đổi học sinh đang gặp khó khăn
老师耐心的引导慢慢改变了这个困难学生
胸有成竹
xiōng yǒu chéng zhúCó kế hoạch rõ ràng trước
Nghĩa đen: Tre sẵn sàng trong trái tim
Thành ngữ này bắt nguồn từ cách vẽ trúc của họa sĩ Văn Đồng (Wen Yuke) thời Nam Tống. Trước khi đặt bút vẽ lên giấy, ông ấy sẽ hình dung rõ ràng cây trúc (竹) trong lòng (胸), đảm bảo rằng nó đã "thành" (成) hình hoàn chỉnh trong trí tưởng tượng của mình. Cách làm này thể hiện rõ nguyên tắc nghệ thuật ...
Ví dụ
Kiến trúc sư đã có một tầm nhìn hoàn chỉnh về tòa nhà trước khi vẽ dòng đầu tiên
建筑师在画第一笔之前就已经对建筑有了完整的构想
抱薪救火
bào xīn jiù huǒLàm cho tình hình tồi tệ hơn
Nghĩa đen: Mang gỗ cứu hỏa
Hình ảnh nghịch lý ôm (抱) củi (薪) để dập (救) lửa (火) này xuất hiện từ thời Chiến Quốc như một phép ẩn dụ cho những hành động tự hủy hoại. Sử sách ghi lại rằng nó được dùng để phê phán những chính sách tưởng chừng hữu ích nhưng thực chất lại làm trầm trọng thêm tình hình. Hình ảnh này đặc biệt mạnh m...
Ví dụ
Giải pháp vội vàng của họ chỉ phức tạp các vấn đề hiện có
他们仓促的解决方案只是使现有问题更加复杂
日积月累
rì jī yuè lěiTích lũy dần dần
Nghĩa đen: Ngày tháng tháng tụ tập
Thành ngữ này kết hợp sự tích lũy hàng ngày (日) với sự gom góp từng tháng (月) để diễn tả quá trình tiến bộ dần dần. Nó lần đầu tiên xuất hiện trong các thư tịch thời nhà Hán, khi bàn về sự tu dưỡng học vấn. Theo đó, việc học được nhìn nhận như một quá trình tích lũy nhỏ nhặt, không ngừng nghỉ – tựa ...
Ví dụ
Kỹ năng ngôn ngữ của cô ấy được cải thiện thông qua thực hành hàng ngày qua nhiều năm
她的语言能力通过多年的日常练习得到提高
引火烧身
yǐn huǒ shāo shēnMang lại rắc rối cho bản thân
Nghĩa đen: Vẽ lửa tự cháy
Thành ngữ cảnh báo này mô tả hành động "dẫn" (引) "lửa" (火) "đốt" (烧) "thân" (身), có nguồn gốc từ thời Xuân Thu. Nó xuất hiện lần đầu trong các ghi chép lịch sử về những kẻ mưu đồ, những kẻ mà khi cố gắng làm hại người khác, cuối cùng lại tự chuốc họa vào thân. Ẩn dụ này bắt nguồn từ trí tuệ phòng ch...
Ví dụ
Các hoạt động kinh doanh đáng ngờ của anh ấy cuối cùng đã dẫn đến sự sụp đổ của anh ấy
他不当的商业行为最终导致了自己的垮台
聚沙成塔
jù shā chéng tǎNhững điều nhỏ xây dựng thành tích
Nghĩa đen: Thu thập cát làm tháp
Khái niệm "góp cát xây tháp" (聚沙成塔) xuất phát từ thực tiễn xây dựng chùa chiền Phật giáo vào thời Bắc Ngụy. Hình ảnh những hạt cát riêng lẻ tích lũy lại tạo thành một công trình đồ sộ đã trở thành phép ẩn dụ cho nỗ lực tập thể và sự tiến bộ từng bước. Nó trở nên đặc biệt phù hợp trong thời Tống, khi...
Ví dụ
Nền tảng phát triển thông qua hàng triệu đóng góp của người dùng nhỏ
该平台通过数百万用户的小贡献而发展壮大
隔岸观火
gé àn guān huǒQuan sát những rắc rối từ khoảng cách an toàn
Nghĩa đen: Xem lửa từ bờ đối diện
Cụm thành ngữ "quan hỏa cách ngạn" (觀火隔岸) giàu sức gợi này mô tả việc xem lửa từ bờ đối diện, bắt nguồn từ các ghi chép thời Đường về những vụ cháy làng ven sông. Các ghi chép lịch sử kể lại rằng những người ở bờ bên kia sông an toàn có thể quan sát các thảm họa mà không phải đối mặt với bất kỳ rủi ...
Ví dụ
Công ty cạnh tranh đã quan sát cuộc khủng hoảng của đối thủ mà không cần hỗ trợ
竞争公司隔岸观火,看着对手的危机而不提供帮助
城门失火
chéng mén shī huǒNgười ngoài cuộc vô tội phải chịu đựng những vấn đề của người khác
Nghĩa đen: Cổng thành phố bắt lửa
Thành ngữ này có nguồn gốc từ một câu nói dài hơn trong đó cổng thành (城门) bị cháy (失火), nhưng tai họa lại lan đến làm hại cá trong hào (殃及池鱼). Nó bắt nguồn từ những cảnh báo về quản trị dưới thời nhà Hán về việc những rắc rối ở trung tâm quyền lực ảnh hưởng đến cả những đối tượng ở xa, không hề liê...
Ví dụ
Vụ bê bối nhỏ của Bộ trưởng đã làm hại các thành viên của Bộ vô tội
部长的小丑闻损害了无辜的部门成员
飞蛾扑火
fēi é pū huǒBị rút ra không thể cưỡng lại để tự hủy hoại bản thân
Nghĩa đen: Băng bướm bay lửa
Các nhà tự nhiên học thời Hán lần đầu tiên ghi nhận hiện tượng tự hủy diệt này của loài bướm đêm (phi nga) lao mình vào lửa (phốc hỏa). Các thi sĩ đời Đường đã biến quan sát tự nhiên này thành một phép ẩn dụ mạnh mẽ cho những mê hoặc mang tính tự hủy diyệt của con người. Tính chính xác về mặt sinh h...
Ví dụ
Mặc dù nhiều lần thảm họa tài chính, anh vẫn tiếp tục đầu tư vào các dự án rủi ro cao
尽管屡次遭受财务灾难,他仍继续投资高风险项目
Tham khảo nhanh
Thêm danh sách thành ngữ Trung Hoa
10 Thành Ngữ Tiếng Trung Mạnh Mẽ Cho Thành Công Trong Kinh Doanh
Nắm vững những thành ngữ tiếng Trung (chengyu) thiết yếu này để gây ấn tượng trong các cuộc họp kinh doanh, đàm phán và môi trường chuyên nghiệp.
8 Thành Ngữ Tiếng Trung Tuyệt Đẹp Về Tình Yêu & Sự Lãng Mạn
Khám phá những thành ngữ tiếng Trung lãng mạn diễn tả tình yêu, sự tận tâm và các mối quan hệ một cách đầy chất thơ.
10 Thành Ngữ Tiếng Trung Mà Mọi Sinh Viên Nên Biết
Những thành ngữ tiếng Trung thiết yếu về học tập, giáo dục và thành công trong học tập sẽ truyền cảm hứng cho việc học của bạn.
8 Thành Ngữ Tiếng Trung Ý Nghĩa Về Tình Bạn
Tôn vinh những mối quan hệ bạn bè bằng những thành ngữ tiếng Trung chân thành về lòng trung thành, sự tin tưởng và tình bạn.
Học Thành Ngữ Trung Hoa Hàng Ngày
Nhận một thành ngữ Trung Hoa mới trên màn hình chính mỗi ngày với ứng dụng iOS miễn phí. Bao gồm phát âm pinyin, ý nghĩa và bối cảnh văn hóa.
Tải xuống trên App Store