胸有成竹
胸有成竹 (xiōng yǒu chéng zhú) theo nghĩa đen có nghĩa là “tre sẵn sàng trong trái tim”và thể hiện “có kế hoạch rõ ràng trước”.Thành ngữ này được sử dụng khi mô tả các tình huống liên quan đến chiến lược & hành động.Nó bắt nguồn từ văn học Trung Hoa cổ đại và vẫn thường được sử dụng trong tiếng Quan Thoại hiện đại.
Cũng được tìm kiếm là: xiong you cheng zhu, xiong you cheng zhu,胸有成竹 Nghĩa, 胸有成竹 bằng tiếng Việt
Phát âm: xiōng yǒu chéng zhú Nghĩa đen: Tre sẵn sàng trong trái tim
Nguồn gốc & Cách sử dụng
Thành ngữ này bắt nguồn từ cách vẽ trúc của họa sĩ Văn Đồng (Wen Yuke) thời Nam Tống. Trước khi đặt bút vẽ lên giấy, ông ấy sẽ hình dung rõ ràng cây trúc (竹) trong lòng (胸), đảm bảo rằng nó đã "thành" (成) hình hoàn chỉnh trong trí tưởng tượng của mình. Cách làm này thể hiện rõ nguyên tắc nghệ thuật của Trung Quốc về sự chuẩn bị tinh thần trước khi thực hiện. Trong thời hiện đại, cách dùng thành ngữ này đã mở rộng ra rất xa khỏi lĩnh vực nghệ thuật, áp dụng cho mọi tình huống đòi hỏi sự chuẩn bị tinh thần kỹ lưỡng – từ các buổi thuyết trình kinh doanh cho đến các màn trình diễn thể thao. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của việc hình dung rõ ràng và sự sẵn sàng về mặt tinh thần trước khi hành động.
Khi nào sử dụng
Tình huống: Kiến trúc sư đã có một tầm nhìn hoàn chỉnh về tòa nhà trước khi vẽ dòng đầu tiên
Khám phá một thành ngữ Trung Quốc mới mỗi ngày với ứng dụng iOS của chúng tôi.
Thành Ngữ Trung Hoa Liên Quan
Các thành ngữ tương tự về chiến lược & hành động
独具匠心
dú jù jiàng xīn
Thể hiện sự khéo léo tuyệt vời; có thiết kế độc đáo
Tìm hiểu thêm →
别具一格
bié jù yī gé
Có phong cách độc đáo; khác biệt
Tìm hiểu thêm →
独树一帜
dú shù yī zhì
Độc đáo; có phong cách riêng biệt
Tìm hiểu thêm →
得心应手
dé xīn yìng shǒu
Làm việc rất dễ dàng; có sự thành thạo hoàn toàn
Tìm hiểu thêm →
轻车熟路
qīng chē shú lù
Có kinh nghiệm; thấy một cái gì đó dễ dàng do quen thuộc
Tìm hiểu thêm →
游刃有余
yóu rèn yǒu yú
Xử lý dễ dàng; có kỹ năng dư thừa
Tìm hiểu thêm →
成竹在胸
chéng zhú zài xiōng
Có một kế hoạch được suy nghĩ kỹ lưỡng; tự tin
Tìm hiểu thêm →
飞黄腾达
fēi huáng téng dá
Nhanh chóng nổi tiếng và giàu có
Tìm hiểu thêm →
Câu Hỏi Thường Gặp
Nghĩa của 胸有成竹 trong tiếng Việt là gì?
胸有成竹 (xiōng yǒu chéng zhú) theo nghĩa đen có nghĩa là “Tre sẵn sàng trong trái tim”và được sử dụng để thể hiện “Có kế hoạch rõ ràng trước”. Thành ngữ Trung Hoa này thuộc vềChiến lược & Hành động danh mục..
Khi nào thì 胸有成竹 được sử dụng?
Tình huống: Kiến trúc sư đã có một tầm nhìn hoàn chỉnh về tòa nhà trước khi vẽ dòng đầu tiên
Pinyin của 胸有成竹?
Phát âm pinyin cho 胸有成竹 là “xiōng yǒu chéng zhú”.
Danh sách tuyển chọn có 胸有成竹
15 Most Searched Chinese Idioms with English Translations
The most commonly searched Chinese idioms with their English translations. Perfect for learners looking for accurate chengyu meanings.
8 Chinese Idioms About Preparation & Planning Ahead (未雨绸缪)
Wise Chinese idioms about being prepared, planning ahead, and the importance of foresight. Learn wei yu chou mou and related planning chengyu.
12 Ambitious Chinese Idioms for Career Success
Motivational Chinese idioms for career advancement, professional success, and achieving your goals.