天外有天
天外有天 (tiān wài yǒu tiān) theo nghĩa đen có nghĩa là “bầu trời vượt quá bầu trời”và thể hiện “luôn luôn có ai đó tốt hơn”.Thành ngữ này được sử dụng khi mô tả các tình huống liên quan đến trí tuệ & học tập.
Cũng được tìm kiếm là: tian wai you tian, tian wai you tian,天外有天 Nghĩa, 天外有天 bằng tiếng Việt
Phát âm: tiān wài yǒu tiān Nghĩa đen: Bầu trời vượt quá bầu trời
Nguồn gốc & Cách sử dụng
Thành ngữ này gắn liền với '人外有人', cùng diễn tả rằng ngoài (外) bầu trời (天) còn có một bầu trời khác, và ngoài khả năng của mỗi người, luôn có người tài giỏi hơn. Ý nghĩa kép này xuất phát từ các văn bản vũ trụ học Đạo giáo mô tả nhiều tầng trời, nhưng đã trở nên phổ biến rộng rãi vào thời nhà Tống thông qua các cuộc giao lưu học thuật Phật giáo. Cả hai thành ngữ này đóng vai trò như lời nhắc nhở về tiềm năng vô hạn và tầm quan trọng của sự khiêm tốn. Phép ẩn dụ này đặc biệt cộng hưởng với các học giả Tân Nho giáo, những người coi đây là một biểu hiện hoàn hảo của sự khiêm tốn trí tuệ. Trong cách sử dụng hiện đại, nó thường xuất hiện trong các bối cảnh chuyên môn hoặc học thuật để nhắc nhở những cá nhân xuất chúng rằng luôn có những đỉnh cao hơn cần vươ tới, đặc biệt khi họ gặp phải những tài năng bất ngờ vượt xa mọi giới hạn giả định.
Ví dụ
Tiếng Anh: "Nhà vô địch rất tài năng, nhưng anh biết thậm chí còn có những người chơi tốt hơn ngoài kia"
Tiếng Trung: 这位冠军很有天赋,但他知道还有更厉害的选手
Thành Ngữ Trung Hoa Liên Quan
Các thành ngữ tương tự về trí tuệ & học tập
融会贯通
róng huì guàn tōng
Làm chủ một cái gì đó hoàn toàn
Tìm hiểu thêm →
学海无涯
xué hǎi wú yá
Học tập là vô hạn
Tìm hiểu thêm →
知行合一
zhī xíng hé yī
Thực hành những gì bạn biết
Tìm hiểu thêm →
举一反三
jǔ yī fǎn sān
Tìm hiểu nhiều từ một ví dụ
Tìm hiểu thêm →
温故知新
wēn gù zhī xīn
Tìm hiểu mới thông qua việc học cũ
Tìm hiểu thêm →
画龙点睛
huà lóng diǎn jīng
Thêm cảm ứng hoàn thiện quan trọng
Tìm hiểu thêm →
读万卷书
dú wàn juǎn shū
Đọc rộng rãi cho kiến thức
Tìm hiểu thêm →
抛砖引玉
pāo zhuān yǐn yù
Cung cấp chế độ xem khiêm tốn để truyền cảm hứng tốt hơn
Tìm hiểu thêm →
Câu Hỏi Thường Gặp
Nghĩa của 天外有天 trong tiếng Việt là gì?
天外有天 (tiān wài yǒu tiān) theo nghĩa đen có nghĩa là “Bầu trời vượt quá bầu trời”và được sử dụng để thể hiện “Luôn luôn có ai đó tốt hơn”. Thành ngữ Trung Hoa này thuộc vềTrí tuệ & Học tập danh mục..
Khi nào thì 天外有天 được sử dụng?
Tình huống: Nhà vô địch rất tài năng, nhưng anh biết thậm chí còn có những người chơi tốt hơn ngoài kia
Pinyin của 天外有天?
Phát âm pinyin cho 天外有天 là “tiān wài yǒu tiān”.
Danh sách tuyển chọn có 天外有天
11 Chinese Idioms About Sky & Heaven (天)
Learn Chinese idioms featuring sky/heaven (天), representing the divine, fate, and limitless possibility.
15 Ancient Chinese Wisdom Quotes to Live By
Profound ancient Chinese wisdom quotes from Confucian, Taoist, and classical traditions. Timeless life guidance in just four characters each.
12 Chinese Idioms for HSK 7-9 Advanced Mastery
The most sophisticated Chinese idioms for HSK 7-9 candidates - demonstrate true mastery of classical Chinese expressions.