知行合一
知行合一 (zhī xíng hé yī) theo nghĩa đen có nghĩa là “kiến thức và hành động hợp nhất là một”và thể hiện “thực hành những gì bạn biết”.Thành ngữ này được sử dụng khi mô tả các tình huống liên quan đến trí tuệ & học tập.
Cũng được tìm kiếm là: zhi xing he yi, zhi xing he yi,知行合一 Nghĩa, 知行合一 bằng tiếng Việt
Phát âm: zhī xíng hé yī Nghĩa đen: Kiến thức và hành động hợp nhất là một
Nguồn gốc & Cách sử dụng
Được triết gia Tân Nho giáo Vương Dương Minh thời nhà Minh phổ biến, thành ngữ này hợp nhất tri (知) và hành (行) làm một (tri hành hợp nhất). Vương Dương Minh đã thách thức sự phân tách truyền thống giữa lý thuyết và thực tiễn, lập luận rằng tri thức chân chính tự thân đã biểu hiện trong hành động. Triết lý cách mạng của ông ra đời từ kinh nghiệm cá nhân trong thời gian bị lưu đày chính trị, nơi ông nhận thấy rằng việc học sách vở đơn thuần mà không có ứng dụng thực tiễn là vô nghĩa. Khái niệm này đã ảnh hưởng sâu sắc đến tư tưởng triết học Đông Á và sau này cũng cộng hưởng với triết học thực dụng phương Tây. Trong cách dùng hiện đại, nó đặc biệt áp dụng cho các lĩnh vực chuyên môn nơi lý thuyết và thực hành phải gắn liền – từ đào tạo y khoa đến quản lý kinh doanh. Nó đề cao việc học đi đôi với hành và nhắc nhở chúng ta rằng sự hiểu biết sẽ không trọn vẹn nếu thiếu ứng dụng.
Ví dụ
Tiếng Anh: "Anh ấy không chỉ nói về bảo vệ môi trường, anh ấy sống nó"
Tiếng Trung: 他不仅谈论环保,更是身体力行
Thành Ngữ Trung Hoa Liên Quan
Các thành ngữ tương tự về trí tuệ & học tập
融会贯通
róng huì guàn tōng
Làm chủ một cái gì đó hoàn toàn
Tìm hiểu thêm →
学海无涯
xué hǎi wú yá
Học tập là vô hạn
Tìm hiểu thêm →
举一反三
jǔ yī fǎn sān
Tìm hiểu nhiều từ một ví dụ
Tìm hiểu thêm →
温故知新
wēn gù zhī xīn
Tìm hiểu mới thông qua việc học cũ
Tìm hiểu thêm →
画龙点睛
huà lóng diǎn jīng
Thêm cảm ứng hoàn thiện quan trọng
Tìm hiểu thêm →
读万卷书
dú wàn juǎn shū
Đọc rộng rãi cho kiến thức
Tìm hiểu thêm →
抛砖引玉
pāo zhuān yǐn yù
Cung cấp chế độ xem khiêm tốn để truyền cảm hứng tốt hơn
Tìm hiểu thêm →
入乡随俗
rù xiāng suí sú
Thực hiện theo phong tục địa phương
Tìm hiểu thêm →
Câu Hỏi Thường Gặp
Nghĩa của 知行合一 trong tiếng Việt là gì?
知行合一 (zhī xíng hé yī) theo nghĩa đen có nghĩa là “Kiến thức và hành động hợp nhất là một”và được sử dụng để thể hiện “Thực hành những gì bạn biết”. Thành ngữ Trung Hoa này thuộc vềTrí tuệ & Học tập danh mục..
Khi nào thì 知行合一 được sử dụng?
Tình huống: Anh ấy không chỉ nói về bảo vệ môi trường, anh ấy sống nó
Pinyin của 知行合一?
Phát âm pinyin cho 知行合一 là “zhī xíng hé yī”.
Danh sách tuyển chọn có 知行合一
10 Chinese Idioms Every Student Should Know
Essential Chinese idioms about learning, education, and academic success that will inspire your studies.
8 Chinese Idioms About Hard Work — Why China Values 勤奋
Powerful Chinese idioms that celebrate diligence, persistence, and the value of hard work.
10 Motivational Chinese Idioms to Inspire You
Get inspired with these powerful Chinese idioms about motivation, determination, and pushing through challenges.