举一反三(舉一反三)
举一反三 (jǔ yī fǎn sān) theo nghĩa đen có nghĩa là “nâng cao một phản ánh ba”và thể hiện “tìm hiểu nhiều từ một ví dụ”.Thành ngữ này được sử dụng khi mô tả các tình huống liên quan đến trí tuệ & học tập.
Cũng được tìm kiếm là: ju yi fan san, ju yi fan san,举一反三 Nghĩa, 举一反三 bằng tiếng Việt
Phát âm: jǔ yī fǎn sān Nghĩa đen: Nâng cao một phản ánh ba
Nguồn gốc & Cách sử dụng
Thành ngữ này bắt nguồn từ phương pháp giảng dạy của Khổng Tử, nơi ông mô tả người học trò lý tưởng là người có thể suy ra (反) ba (三) điều khi được dạy một (举一). Khái niệm này xuất hiện trong Luận Ngữ, nơi Khổng Tử khen ngợi những học trò có thể suy rộng ra các nguyên tắc lớn hơn từ những ví dụ cụ thể. Vào thời nhà Hán, cách tiếp cận này trở thành nền tảng cho giáo dục học thuật, nhấn mạnh việc học chủ động hơn là chỉ ghi nhớ đơn thuần. Ẩn dụ này cho thấy rằng kiến thức, giống như ánh sáng, có thể soi sáng nhiều lĩnh vực từ một nguồn duy nhất. Trong bối cảnh giáo dục và kinh doanh hiện đại, nó mô tả khả năng nắm bắt các nguyên tắc cơ bản và áp dụng chúng một cách sáng tạo vào các tình huống mới, đặc biệt được đánh giá cao trong các lĩnh vực đòi hỏi giải quyết vấn đề sáng tạo.
Ví dụ
Tiếng Anh: "Sau khi hiểu nguyên tắc này, cô ấy có thể giải quyết các vấn đề tương tự một cách dễ dàng"
Tiếng Trung: 理解了这个原理后,她能轻松解决类似的问题
Thành Ngữ Trung Hoa Liên Quan
Các thành ngữ tương tự về trí tuệ & học tập
融会贯通
róng huì guàn tōng
Làm chủ một cái gì đó hoàn toàn
Tìm hiểu thêm →
学海无涯
xué hǎi wú yá
Học tập là vô hạn
Tìm hiểu thêm →
知行合一
zhī xíng hé yī
Thực hành những gì bạn biết
Tìm hiểu thêm →
温故知新
wēn gù zhī xīn
Tìm hiểu mới thông qua việc học cũ
Tìm hiểu thêm →
画龙点睛
huà lóng diǎn jīng
Thêm cảm ứng hoàn thiện quan trọng
Tìm hiểu thêm →
读万卷书
dú wàn juǎn shū
Đọc rộng rãi cho kiến thức
Tìm hiểu thêm →
抛砖引玉
pāo zhuān yǐn yù
Cung cấp chế độ xem khiêm tốn để truyền cảm hứng tốt hơn
Tìm hiểu thêm →
入乡随俗
rù xiāng suí sú
Thực hiện theo phong tục địa phương
Tìm hiểu thêm →
Câu Hỏi Thường Gặp
Nghĩa của 举一反三 trong tiếng Việt là gì?
举一反三 (jǔ yī fǎn sān) theo nghĩa đen có nghĩa là “Nâng cao một phản ánh ba”và được sử dụng để thể hiện “Tìm hiểu nhiều từ một ví dụ”. Thành ngữ Trung Hoa này thuộc vềTrí tuệ & Học tập danh mục..
Khi nào thì 举一反三 được sử dụng?
Tình huống: Sau khi hiểu nguyên tắc này, cô ấy có thể giải quyết các vấn đề tương tự một cách dễ dàng
Pinyin của 举一反三?
Phát âm pinyin cho 举一反三 là “jǔ yī fǎn sān”.
Danh sách tuyển chọn có 举一反三
10 Chinese Idioms Every Student Should Know
Essential Chinese idioms about learning, education, and academic success that will inspire your studies.
10 Easy Chinese Idioms for Beginners to Learn First
Start your Chinese idiom journey with these simple, commonly-used chengyu that every beginner should know.
10 Wise Chinese Idioms for Year of the Snake 2025 (蛇年)
Embrace the Year of the Snake with idioms celebrating wisdom, patience, and strategic insight - the serpent's greatest gifts.