Học Tập

10 Thành Ngữ Tiếng Trung Dễ Dàng Cho Người Mới Bắt Đầu Học Đầu Tiên

Bắt đầu hành trình thành ngữ tiếng Trung của bạn với những câu thành ngữ đơn giản, thường dùng mà mọi người mới bắt đầu nên biết.

Học thành ngữ tiếng Trung có vẻ khó khăn, nhưng bắt đầu với những cách diễn đạt thông thường, đơn giản này sẽ xây dựng sự tự tin của bạn. Những thành ngữ này thường được sử dụng trong cuộc trò chuyện hàng ngày và dễ nhớ hơn nhờ hình ảnh sống động của chúng.

1

一模一样

yī mú yī yàng

Giống hệt nhau

Nghĩa đen: Một khuôn xuất hiện

Bắt nguồn từ các phường hội thợ thủ công thời nhà Minh, thành ngữ này có nghĩa đen là một (一) khuôn (模) một (一) kiểu (样). Nó bắt nguồn từ nghệ thuật đúc đồng cổ đại, nơi các nghệ nhân bậc thầy sử dụng những chiếc khuôn chính xác để tạo ra những tác phẩm giống hệt nhau. Sự lặp lại của chữ '一' (một) n...

Ví dụ

Người sinh đôi ăn mặc tương tự đến nỗi giáo viên của họ không thể nói với họ

这对双胞胎穿着如此相似,以至于老师无法分辨他们

Tìm hiểu thêm →
2

以心换心

yǐ xīn huàn xīn

Đối xử với người khác như chính bạn

Nghĩa đen: Trao đổi trái tim cho trái tim

Thành ngữ này ra đời vào thời nhà Hán, diễn tả khái niệm sâu sắc về việc dùng tấm lòng (心) để đổi lấy (换) một tấm lòng (心) khác. Nó lần đầu xuất hiện trong các văn bản ngoại giao, mô tả cách tiếp cận lý tưởng để xây dựng lòng tin giữa các quốc gia đang có chiến tranh. Việc lặp lại chữ '心' (tâm) nhấn...

Ví dụ

Cô ấy luôn nhớ để giúp đỡ những người đã giúp cô ấy

她总是记得回报帮助过她的人

Tìm hiểu thêm →
3

水滴石穿

shuǐ dī shí chuān

Sự kiên trì đạt được bất cứ điều gì

Nghĩa đen: Nước giọt nước đá

Thành ngữ này thể hiện sức mạnh của sự kiên trì qua hình ảnh giọt nước (水) nhỏ (滴) làm thủng (穿) đá (石). Được ghi chép lần đầu trong các văn bản thời nhà Hán, nó lấy cảm hứng từ việc quan sát những kiến tạo hang động tự nhiên được hình thành qua hàng thế kỷ nước nhỏ giọt. Hình ảnh này trở nên phổ bi...

Ví dụ

Với thực hành nhất quán, cuối cùng cô đã thành thạo kỹ năng khó khăn

通过持续练习,她终于掌握了这项难度很大的技能

Tìm hiểu thêm →
4

举一反三

jǔ yī fǎn sān

Tìm hiểu nhiều từ một ví dụ

Nghĩa đen: Nâng cao một phản ánh ba

Thành ngữ này bắt nguồn từ phương pháp giảng dạy của Khổng Tử, nơi ông mô tả người học trò lý tưởng là người có thể suy ra (反) ba (三) điều khi được dạy một (举一). Khái niệm này xuất hiện trong Luận Ngữ, nơi Khổng Tử khen ngợi những học trò có thể suy rộng ra các nguyên tắc lớn hơn từ những ví dụ cụ t...

Ví dụ

Sau khi hiểu nguyên tắc này, cô ấy có thể giải quyết các vấn đề tương tự một cách dễ dàng

理解了这个原理后,她能轻松解决类似的问题

Tìm hiểu thêm →
5

一鸣惊人

yī míng jīng rén

Đột nhiên, thành công đáng chú ý

Nghĩa đen: Chim khóc đó đều giật mình

Thành ngữ này xuất hiện vào thời nhà Hán, trong các cuộc thảo luận học thuật về những tài năng nở muộn. Hình ảnh một con chim tưởng chừng bình thường (鳴, hót) bỗng cất lên tiếng hót phi thường, làm kinh ngạc (驚) mọi người (人), được lấy cảm hứng từ câu chuyện về một học giả thôn dã. Ông, sau nhiều nă...

Ví dụ

Sau nhiều năm chuẩn bị yên tĩnh, cuốn tiểu thuyết của anh đã trở thành một cảm giác qua đêm

经过多年默默准备,他的小说一夜成名

Tìm hiểu thêm →
6

融会贯通

róng huì guàn tōng

Làm chủ một cái gì đó hoàn toàn

Nghĩa đen: Hợp nhất và chảy qua hoàn toàn

Có nguồn gốc từ các văn bản Thiền Phật giáo đời Đường, thành ngữ này mô tả khoảnh khắc khi những kiến thức rời rạc được dung hợp (融会) và thông suốt (贯通) hoàn toàn trong nhận thức của một người. Ẩn dụ này bắt nguồn từ kỹ thuật đúc kim loại, nơi các thành phần riêng lẻ được nung chảy và hòa quyện vào ...

Ví dụ

Sau nhiều năm học, cuối cùng cô cũng hiểu làm thế nào tất cả các khái niệm được kết nối

经过多年学习,她终于理解了所有概念之间的联系

Tìm hiểu thêm →
7

知行合一

zhī xíng hé yī

Thực hành những gì bạn biết

Nghĩa đen: Kiến thức và hành động hợp nhất là một

Được triết gia Tân Nho giáo Vương Dương Minh thời nhà Minh phổ biến, thành ngữ này hợp nhất tri (知) và hành (行) làm một (tri hành hợp nhất). Vương Dương Minh đã thách thức sự phân tách truyền thống giữa lý thuyết và thực tiễn, lập luận rằng tri thức chân chính tự thân đã biểu hiện trong hành động. T...

Ví dụ

Anh ấy không chỉ nói về bảo vệ môi trường, anh ấy sống nó

他不仅谈论环保,更是身体力行

Tìm hiểu thêm →
8

天道酬勤

tiān dào chóu qín

Thiên đường thưởng cho sự siêng năng

Nghĩa đen: Thiên đường thưởng cho sự siêng năng

Thành ngữ này gói gọn niềm tin rằng Thiên đạo (天道) sẽ đền đáp (酬) sự chuyên cần (勤). Ra đời từ các giáo lý Tân Nho thời Tống, thành ngữ này phản ánh sự tổng hòa giữa trật tự vũ trụ và nỗ lực của con người. Khái niệm này đã thách thức cả thái độ chấp nhận định mệnh lẫn niềm tin vào vận may thuần túy,...

Ví dụ

Những năm làm việc chăm chỉ của cô ấy cuối cùng đã được đền đáp với một bước đột phá lớn

她多年的努力终于带来了重大突破

Tìm hiểu thêm →
9

破釜沉舟

pò fǔ chén zhōu

Cam kết không rút lui

Nghĩa đen: Break Pots chìm thuyền

Bắt nguồn từ một sự kiện lịch sử nổi tiếng vào năm 207 TCN, thành ngữ này kể về việc tướng Hạng Vũ đã ra lệnh cho quân lính đập vỡ (破) nồi niêu (釜) và đánh chìm (沉) thuyền bè (舟) trước khi giao chiến với quân Tần. Bằng cách loại bỏ mọi đường lui, ông đã tạo ra một quyết tâm tuyệt đối để giành chiến ...

Ví dụ

Anh ấy đã nghỉ việc để bắt đầu kinh doanh, hoàn toàn cam kết thành công

他辞去工作创业,全身心投入追求成功

Tìm hiểu thêm →
10

守时如金

shǒu shí rú jīn

Giá trị thời gian quý giá

Nghĩa đen: Giá trị thời gian như vàng

Thành ngữ này, xuất hiện trong bối cảnh văn hóa thương mại đang phát triển của triều đại nhà Tống, có nghĩa là coi trọng (如) thời gian (时) như vàng (金). Nó trở nên phổ biến khi đồng hồ nước cơ học cải thiện độ chính xác trong việc đo thời gian, khiến sự đúng giờ ngày càng trở nên quan trọng trong qu...

Ví dụ

Cô ấy luôn đến sớm để họp, tôn trọng thời gian của mọi người

她总是提前到达会议,尊重每个人的时间

Tìm hiểu thêm →

Tham khảo nhanh

Thêm danh sách thành ngữ Trung Hoa

Học Thành Ngữ Trung Hoa Hàng Ngày

Nhận một thành ngữ Trung Hoa mới trên màn hình chính mỗi ngày với ứng dụng iOS miễn phí. Bao gồm phát âm pinyin, ý nghĩa và bối cảnh văn hóa.

Tải xuống trên App Store