温故知新(溫故知新)
温故知新 (wēn gù zhī xīn) theo nghĩa đen có nghĩa là “xem lại cũ biết mới”và thể hiện “tìm hiểu mới thông qua việc học cũ”.Thành ngữ này được sử dụng khi mô tả các tình huống liên quan đến trí tuệ & học tập.Nó bắt nguồn từ văn học Trung Hoa cổ đại và vẫn thường được sử dụng trong tiếng Quan Thoại hiện đại.
Cũng được tìm kiếm là: wen gu zhi xin, wen gu zhi xin,温故知新 Nghĩa, 温故知新 bằng tiếng Việt
Phát âm: wēn gù zhī xīn Nghĩa đen: Xem lại cũ biết mới
Nguồn gốc & Cách sử dụng
Thành ngữ này xuất phát trực tiếp từ lời dạy của Khổng Tử rằng ôn (温) cũ (故) thì có thể hiểu (知) mới (新). Nguyên thủy, ẩn dụ này ý chỉ việc hâm nóng thức ăn cũ để làm cho nó tươi mới trở lại, ngụ ý rằng kiến thức cần được ôn tập thường xuyên để duy trì sự sống động của nó. Vào thời nhà Đường, nó trở thành một nguyên tắc cơ bản của giáo dục kinh điển, nhấn mạnh rằng học tập thực sự là sự kết hợp giữa tôn trọng truyền thống và cởi mở với những hiểu biết mới. Khái niệm này càng trở nên có ý nghĩa đặc biệt trong thời kỳ phục hưng nhà Tống, khi các học giả diễn giải lại các văn bản kinh điển để ứng phó với những thách thức đương thời. Cách dùng hiện đại nhấn mạnh giá trị của việc sử dụng kiến thức lịch sử để hiểu các tình huống hiện tại, đặc biệt phù hợp trong các lĩnh vực như hoạch định chính sách, chiến lược kinh doanh và nghiên cứu văn hóa.
Khi nào sử dụng
Tình huống: Bằng cách xem xét các dự án trong quá khứ, cô đã tìm thấy các giải pháp cho các thách thức hiện tại
Khám phá một thành ngữ Trung Quốc mới mỗi ngày với ứng dụng iOS của chúng tôi.
Thành Ngữ Trung Hoa Liên Quan
Các thành ngữ tương tự về trí tuệ & học tập
沽名钓誉
gū míng diào yù
Tìm kiếm danh tiếng thông qua các hành động có tính toán
Tìm hiểu thêm →
急功近利
jí gōng jìn lì
Tìm kiếm thành công nhanh chóng và lợi ích ngay lập tức
Tìm hiểu thêm →
恍然大悟
huǎng rán dà wù
Hiểu hoàn toàn đột ngột sau khi nhầm lẫn
Tìm hiểu thêm →
邯郸学步
hán dān xué bù
Mất khả năng thông qua việc bắt chước sai lầm
Tìm hiểu thêm →
海底捞针
hǎi dǐ lāo zhēn
Cố gắng tìm kiếm cực kỳ khó khăn
Tìm hiểu thêm →
归根到底
guī gēn dào dǐ
Về cơ bản hoặc trong phân tích cuối cùng
Tìm hiểu thêm →
瓜田李下
guā tián lǐ xià
Tránh những tình huống mời gọi nghi ngờ
Tìm hiểu thêm →
得不偿失
dé bù cháng shī
Đạt được không đáng giá hoặc sự hy sinh
Tìm hiểu thêm →
Câu Hỏi Thường Gặp
Nghĩa của 温故知新 trong tiếng Việt là gì?
温故知新 (wēn gù zhī xīn) theo nghĩa đen có nghĩa là “Xem lại cũ biết mới”và được sử dụng để thể hiện “Tìm hiểu mới thông qua việc học cũ”. Thành ngữ Trung Hoa này thuộc vềTrí tuệ & Học tập danh mục..
Khi nào thì 温故知新 được sử dụng?
Tình huống: Bằng cách xem xét các dự án trong quá khứ, cô đã tìm thấy các giải pháp cho các thách thức hiện tại
Pinyin của 温故知新?
Phát âm pinyin cho 温故知新 là “wēn gù zhī xīn”.
Danh sách tuyển chọn có 温故知新
10 Chinese Idioms Every Student Should Know
Essential Chinese idioms about learning, education, and academic success that will inspire your studies.
10 Chinese Idioms for Wishing Students Success in the New Year
Encouraging Chinese idioms for students entering the new year, perfect for academic success and learning wishes.
8 Respectful Chinese Idioms for Condolences & Sympathy
Appropriate Chinese idioms for expressing condolences, sympathy, and respect during difficult times.