春蚕到死(春蠶到死)
春蚕到死 (chūn cán dào sǐ) theo nghĩa đen có nghĩa là “con giun lụa mùa xuân cho đến khi chết”và thể hiện “sự cống hiến vị tha”.Thành ngữ này được sử dụng khi mô tả các tình huống liên quan đến thành công & kiên trì.Nó bắt nguồn từ văn học Trung Hoa cổ đại và vẫn thường được sử dụng trong tiếng Quan Thoại hiện đại.
Cũng được tìm kiếm là: chun can dao si, chun can dao si,春蚕到死 Nghĩa, 春蚕到死 bằng tiếng Việt
Phát âm: chūn cán dào sǐ Nghĩa đen: Con giun lụa mùa xuân cho đến khi chết
Nguồn gốc & Cách sử dụng
Hình ảnh cảm động về con tằm xuân (春蚕) nhả tơ cho đến chết (死) bắt nguồn từ những quan sát cổ xưa về nghề nuôi tằm, nơi tằm không ngừng tạo ra tơ cho đến những khoảnh khắc cuối cùng của chúng. Thành ngữ này đặc biệt được đón nhận rộng rãi vào thời nhà Đường, xuất hiện nổi bật trong thơ tình và văn học để tượng trưng cho biểu hiện cao nhất của lòng tận tụy và sự hy sinh. Sức lao động miệt mài của con tằm khi nhả tơ, theo nghĩa đen là biến tinh hoa sự sống của nó thành thứ gì đó đẹp đẽ và giá trị, đã trở thành một phép ẩn dụ mạnh mẽ cho sự cống hiến quên mình. Xuất hiện trong nhiều bài thơ cổ điển, bao gồm cả các tác phẩm của Lý Thương Ẩn, thành ngữ này đã vẽ nên sự tương đồng giữa lòng tận tụy tự nhiên của con tằm và sự cam kết của con người. Trong cách dùng hiện đại, nó thường được dùng để mô tả những người làm nghề như giáo viên, nghệ sĩ, nhà nghiên cứu hoặc người chăm sóc, những người tiếp tục công việc của mình với sự tận tâm không lay chuyển bất chấp những thiệt thòi cá nhân.
Khi nào sử dụng
Tình huống: Giáo viên dành cả cuộc đời của mình để giáo dục trẻ em nông thôn
Khám phá một thành ngữ Trung Quốc mới mỗi ngày với ứng dụng iOS của chúng tôi.
Thành Ngữ Trung Hoa Liên Quan
Các thành ngữ tương tự về thành công & kiên trì
匠心独运
jiàng xīn dú yùn
Áp dụng thiên tài sáng tạo; thể hiện sự khéo léo
Tìm hiểu thêm →
独具匠心
dú jù jiàng xīn
Thể hiện sự khéo léo tuyệt vời; có thiết kế độc đáo
Tìm hiểu thêm →
得心应手
dé xīn yìng shǒu
Làm việc rất dễ dàng; có sự thành thạo hoàn toàn
Tìm hiểu thêm →
适可而止
shì kě ér zhǐ
Dừng đúng lúc; thực hành sự điều độ
Tìm hiểu thêm →
安土重迁
ān tǔ zhòng qiān
Thích sự ổn định; không muốn di dời
Tìm hiểu thêm →
诲人不倦
huì rén bù juàn
Dạy với sự kiên nhẫn không mệt mỏi
Tìm hiểu thêm →
闻过则喜
wén guò zé xǐ
Hoan nghênh sự chỉ trích; đón nhận phản hồi
Tìm hiểu thêm →
昂首挺胸
áng shǒu tǐng xiōng
Bước đi một cách tự hào; thể hiện sự tự tin
Tìm hiểu thêm →
Câu Hỏi Thường Gặp
Nghĩa của 春蚕到死 trong tiếng Việt là gì?
春蚕到死 (chūn cán dào sǐ) theo nghĩa đen có nghĩa là “Con giun lụa mùa xuân cho đến khi chết”và được sử dụng để thể hiện “Sự cống hiến vị tha”. Thành ngữ Trung Hoa này thuộc vềThành công & Kiên trì danh mục..
Khi nào thì 春蚕到死 được sử dụng?
Tình huống: Giáo viên dành cả cuộc đời của mình để giáo dục trẻ em nông thôn
Pinyin của 春蚕到死?
Phát âm pinyin cho 春蚕到死 là “chūn cán dào sǐ”.
Danh sách tuyển chọn có 春蚕到死
12 Chinese Idioms for Each Zodiac Animal - Universal CNY Blessings
Chinese idioms representing all 12 zodiac animals, perfect for personalized Chinese New Year blessings.
10 Festive Chinese Idioms for Spring Festival (春节)
Essential Chinese idioms for celebrating Spring Festival with wishes of prosperity, luck, and family reunion.
10 Refreshing Chinese Idioms About Spring
Beautiful Chinese idioms celebrating spring, renewal, and new beginnings - poetic expressions of the season of rebirth.