12 Thành Ngữ Tiếng Trung Cho Mỗi Con Giáp - Lời Chúc Tết Nguyên Đán Phổ Quát
Thành ngữ tiếng Trung đại diện cho cả 12 con giáp, hoàn hảo cho lời chúc Tết Nguyên Đán được cá nhân hóa.
Mỗi con giáp Trung Quốc đều có ý nghĩa biểu tượng và thành ngữ liên quan riêng. Sử dụng chúng để đưa ra lời chúc Tết Nguyên Đán được cá nhân hóa dựa trên năm con giáp của ai đó - một cách chu đáo để thể hiện sự quan tâm của bạn.
守株待兔
shǒu zhū dài tùChờ thụ động để may mắn
Nghĩa đen: Người bảo vệ cây chờ đợi thỏ
Câu chuyện ngụ ngôn thời Chiến Quốc này kể về một người nông dân, sau khi chứng kiến một con thỏ chết vì đâm đầu vào gốc cây (株), đã cứ thế chờ đợi (待) không ngớt những con thỏ (兔) khác ở cùng một chỗ. Việc ông ta canh giữ (守) gốc cây đó đã trở thành một ví dụ kinh điển về sự kiên trì sai lầm và tư ...
Ví dụ
Thay vì phát triển các kỹ năng mới, anh ấy chỉ chờ đợi các chương trình khuyến mãi đến
他没有提升技能,只是等待升职机会
狐假虎威
hú jiǎ hǔ wēiQuyền cho vay để đe dọa
Nghĩa đen: Cáo mượn uy hổ
Thành ngữ này bắt nguồn từ một câu chuyện ngụ ngôn thời Chiến Quốc, trong đó một con cáo (狐) mượn (假) oai (威) của một con hổ (虎) để hù dọa các loài vật khác. Câu chuyện này lần đầu tiên xuất hiện trong Chiến Quốc Sách, dùng hình ảnh con cáo xảo quyệt và con hổ uy mãnh để chỉ trích những kẻ ăn bám ch...
Ví dụ
Người quản lý cơ sở tiếp tục bỏ tên CEO để có được cách của mình
这个初级经理总是搬出CEO的名字来达到目的
鹤立鸡群
hè lì jī qúnNổi bật với đám đông
Nghĩa đen: Cần cẩu đứng giữa gà
Người đời Hán lần đầu tiên dùng hình ảnh con hạc đứng (hạc lập) giữa bầy gà (kê quần) để mô tả sự cao quý tự nhiên nổi bật giữa những người bình thường. Khác với địa vị nhân tạo, hình ảnh này diễn tả sự khác biệt bẩm sinh trở nên hiển nhiên ngay lập tức thông qua sự tương phản. Cách dùng hiện đại tô...
Ví dụ
Giải pháp sáng tạo của cô đã phân biệt cô với các nhà tư tưởng thông thường
她的创新解决方案使她从传统思维者中脱颖而出
龙马精神
lóng mǎ jīng shénSức sống trẻ trung mặc dù tuổi già
Nghĩa đen: Rồng ngựa tinh thần
Thành ngữ đầy sức sống này kết hợp năng lượng (tinh thần) của rồng (龙) và ngựa (马), bắt nguồn từ những mô tả trong triều đại nhà Đường về các quan chức lớn tuổi nhưng đầy nghị lực. Cả hai con vật đều tượng trưng cho sức sống mãnh liệt trong văn hóa Trung Quốc—rồng đại diện cho quyền lực đế vương và ...
Ví dụ
Giáo sư 85 tuổi vẫn dạy các khóa học đầy đủ với năng lượng đáng chú ý
这位85岁的教授仍然精力充沛地教授全部课程
精卫填海
jīng wèi tián hǎiKiên trì mặc dù không thể
Nghĩa đen: Chim lấp đầy biển với đá cuội
Thành ngữ xúc động này bắt nguồn từ một thần thoại cổ đại về con gái Nữ Oa, người đã chết đuối ở Đông Hải và hóa thành chim Tinh Vệ (精卫), quyết tâm lấp (填) biển (海) bằng sỏi đá. Câu chuyện lần đầu tiên xuất hiện trong Sơn Hải Kinh, tượng trưng cho ý chí kiên cường không lay chuyển trước những nghịch...
Ví dụ
Đội ngũ nhỏ vẫn kiên trì thách thức các đại gia của ngành công nghiệp
这个小团队坚持不懈地挑战行业巨头
马到成功
mǎ dào chéng gōngAchieve immediate success
Nghĩa đen: Success upon the horse's arrival
This idiom originates from ancient Chinese military culture, where cavalry was crucial to victory. When war horses arrived at the battlefield, success was expected to follow swiftly. The phrase first appeared during the Yuan Dynasty in dramatic works describing military campaigns. The horse (马) symb...
Ví dụ
The team wished her success from the moment she began.
团队祝愿她马到成功。
两虎相争
liǎng hǔ xiāng zhēngSự cạnh tranh khốc liệt giữa bình đẳng
Nghĩa đen: Hai con hổ chiến đấu
Hình ảnh "lưỡng hổ tương tranh" (hai con hổ đánh nhau) bắt nguồn từ những quan sát cổ xưa về xung đột lãnh thổ, được ghi chép trong các văn bản động vật học Trung Quốc thời kỳ đầu. Ngữ cảnh ban đầu của thành ngữ này xuất hiện trong các văn bản chiến lược, thảo luận về việc những xung đột như vậy chắ...
Ví dụ
Khi các cầu thủ hai ngôi sao chiến đấu để lãnh đạo đội, nó đã làm hỏng tinh thần và hiệu suất của đội
当两位明星球员争夺队伍领导权时,损害了团队士气和表现
春蚕到死
chūn cán dào sǐSự cống hiến vị tha
Nghĩa đen: Con giun lụa mùa xuân cho đến khi chết
Hình ảnh cảm động về con tằm xuân (春蚕) nhả tơ cho đến chết (死) bắt nguồn từ những quan sát cổ xưa về nghề nuôi tằm, nơi tằm không ngừng tạo ra tơ cho đến những khoảnh khắc cuối cùng của chúng. Thành ngữ này đặc biệt được đón nhận rộng rãi vào thời nhà Đường, xuất hiện nổi bật trong thơ tình và văn h...
Ví dụ
Giáo viên dành cả cuộc đời của mình để giáo dục trẻ em nông thôn
这位老师将毕生精力都献给了乡村教育
毛遂自荐
máo suì zì jiànTự cô tự tin
Nghĩa đen: Mao Sui tự giới thiệu mình
Lấy tên từ Mao Toại (毛遂), một quan lại cấp thấp thời Chiến Quốc (475-221 TCN) đã mạnh dạn tự tiến cử (自荐) mình cho một nhiệm vụ ngoại giao then chốt. Mặc dù địa vị thấp kém, ông ấy đã thể hiện tài hùng biện và lòng dũng cảm đến mức đã thành công trong việc giành được một liên minh cho nước mình. Câu...
Ví dụ
Khi không có ai bước về phía trước, cô ấy mạnh dạn tình nguyện lãnh đạo dự án khó khăn
当没有人愿意站出来时,她主动请缨领导这个困难的项目
闻鸡起舞
wén jī qǐ wǔThực hành với quyết tâm
Nghĩa đen: Nghe Dàn nhảy Rise Rise
Thành ngữ ý nghĩa này gợi nhắc câu chuyện về Tổ Địch, một vị tướng thời nhà Tấn, người mà cứ khi nghe tiếng gà gáy (闻) là thức dậy (起) múa kiếm (舞). Sự chuyên cần luyện tập trước bình minh mỗi ngày của ông cuối cùng đã giúp ông đạt được thành tựu quân sự xuất sắc. Tiếng gà gáy, theo truyền thống là ...
Ví dụ
Cô ấy đã luyện tập piano mỗi sáng trước bình minh để làm chủ nghề của mình
她每天黎明前练习钢琴以精进技艺
黔驴技穷
qián lǘ jì qióngHết các thủ thuật
Nghĩa đen: Thủ thuật của Donkey kiệt sức
Thành ngữ mỉa mai này bắt nguồn từ một bài văn đời Đường, kể về một con lừa (驴) ở tỉnh Quý Châu (黔) mà nhờ sự mới lạ ban đầu, nó có vẻ đặc biệt, cho đến khi những mánh khóe (技) có hạn của nó cạn kiệt (穷). Câu chuyện châm biếm những tài năng hời hợt mà nhanh chóng bộc lộ những hạn chế của mình. Khi m...
Ví dụ
Sau một video lan truyền của mình, anh ấy đã đấu tranh để tái tạo thành công đó
在他那一个视频走红之后,就再也没能复制那样的成功
指鹿为马
zhǐ lù wéi mǎCố tình biến dạng sự thật như là màn hình sức mạnh
Nghĩa đen: Ngựa gọi ngựa
Thành ngữ này đề cập đến một sự kiện lịch sử có nguồn gốc từ thời nhà Tần, khi có người chỉ con hươu (鹿) mà lại gọi (为) đó là con ngựa (马). Sử sách ghi lại rằng quyền thần Triệu Cao đã thử nghiệm quyền lực của mình bằng cách dẫn một con hươu vào triều đình và gọi nó là ngựa, xử tử những quan lại dám...
Ví dụ
Các quan chức tham nhũng cố tình trình bày sai sự thật để bảo vệ các đồng minh của mình
腐败官员故意歪曲事实以保护他的盟友
Tham khảo nhanh
Thêm danh sách thành ngữ Trung Hoa
10 Thành Ngữ Tiếng Trung Mạnh Mẽ Cho Thành Công Trong Kinh Doanh
Nắm vững những thành ngữ tiếng Trung (chengyu) thiết yếu này để gây ấn tượng trong các cuộc họp kinh doanh, đàm phán và môi trường chuyên nghiệp.
8 Thành Ngữ Tiếng Trung Tuyệt Đẹp Về Tình Yêu & Sự Lãng Mạn
Khám phá những thành ngữ tiếng Trung lãng mạn diễn tả tình yêu, sự tận tâm và các mối quan hệ một cách đầy chất thơ.
10 Thành Ngữ Tiếng Trung Mà Mọi Sinh Viên Nên Biết
Những thành ngữ tiếng Trung thiết yếu về học tập, giáo dục và thành công trong học tập sẽ truyền cảm hứng cho việc học của bạn.
8 Thành Ngữ Tiếng Trung Ý Nghĩa Về Tình Bạn
Tôn vinh những mối quan hệ bạn bè bằng những thành ngữ tiếng Trung chân thành về lòng trung thành, sự tin tưởng và tình bạn.
Học Thành Ngữ Trung Hoa Hàng Ngày
Nhận một thành ngữ Trung Hoa mới trên màn hình chính mỗi ngày với ứng dụng iOS miễn phí. Bao gồm phát âm pinyin, ý nghĩa và bối cảnh văn hóa.
Tải xuống trên App Store