守株待兔
守株待兔 (shǒu zhū dài tù) theo nghĩa đen có nghĩa là “người bảo vệ cây chờ đợi thỏ”và thể hiện “chờ thụ động để may mắn”.Thành ngữ này được sử dụng khi mô tả các tình huống liên quan đến triết lý sống.Nó bắt nguồn từ văn học Trung Hoa cổ đại và vẫn thường được sử dụng trong tiếng Quan Thoại hiện đại.
Cũng được tìm kiếm là: shou zhu dai tu, shou zhu dai tu,守株待兔 Nghĩa, 守株待兔 bằng tiếng Việt
Phát âm: shǒu zhū dài tù Nghĩa đen: Người bảo vệ cây chờ đợi thỏ
Nguồn gốc & Cách sử dụng
Câu chuyện ngụ ngôn thời Chiến Quốc này kể về một người nông dân, sau khi chứng kiến một con thỏ chết vì đâm đầu vào gốc cây (株), đã cứ thế chờ đợi (待) không ngớt những con thỏ (兔) khác ở cùng một chỗ. Việc ông ta canh giữ (守) gốc cây đó đã trở thành một ví dụ kinh điển về sự kiên trì sai lầm và tư duy cứng nhắc. Câu chuyện xuất hiện trong nhiều văn bản triết học như một lời cảnh báo chống lại việc dựa dẫm vào thành công may mắn thay vì một chiến lược linh hoạt. Ngày nay, nó cảnh báo về những phương pháp cứng nhắc và việc không chịu thay đổi chiến lược khi hoàn cảnh thay đổi.
Khi nào sử dụng
Tình huống: Thay vì phát triển các kỹ năng mới, anh ấy chỉ chờ đợi các chương trình khuyến mãi đến
Khám phá một thành ngữ Trung Quốc mới mỗi ngày với ứng dụng iOS của chúng tôi.
Thành Ngữ Trung Hoa Liên Quan
Các thành ngữ tương tự về triết lý sống
火冒三丈
huǒ mào sān zhàng
Bùng nổ trong sự tức giận hoặc cơn thịnh nộ
Tìm hiểu thêm →
供不应求
gōng bù yìng qiú
Nhu cầu vượt quá nguồn cung có sẵn
Tìm hiểu thêm →
根深蒂固
gēn shēn dì gù
Cố thủ sâu sắc và khó thay đổi
Tìm hiểu thêm →
高枕无忧
gāo zhěn wú yōu
Hoàn toàn không lo lắng hoặc quan tâm
Tìm hiểu thêm →
风土人情
fēng tǔ rén qíng
Phong tục địa phương và đặc điểm văn hóa
Tìm hiểu thêm →
风吹草动
fēng chuī cǎo dòng
Phản ứng với gợi ý nhỏ nhất về sự thay đổi hoặc hoạt động
Tìm hiểu thêm →
飞禽走兽
fēi qín zǒu shòu
Tất cả các loại động vật hoang dã trong tự nhiên
Tìm hiểu thêm →
当务之急
dāng wù zhī jí
Ưu tiên khẩn cấp đòi hỏi sự chú ý ngay lập tức
Tìm hiểu thêm →
Câu Hỏi Thường Gặp
Nghĩa của 守株待兔 trong tiếng Việt là gì?
守株待兔 (shǒu zhū dài tù) theo nghĩa đen có nghĩa là “Người bảo vệ cây chờ đợi thỏ”và được sử dụng để thể hiện “Chờ thụ động để may mắn”. Thành ngữ Trung Hoa này thuộc vềTriết lý sống danh mục..
Khi nào thì 守株待兔 được sử dụng?
Tình huống: Thay vì phát triển các kỹ năng mới, anh ấy chỉ chờ đợi các chương trình khuyến mãi đến
Pinyin của 守株待兔?
Phát âm pinyin cho 守株待兔 là “shǒu zhū dài tù”.
Danh sách tuyển chọn có 守株待兔
12 Chinese Idioms for Each Zodiac Animal - Universal CNY Blessings
Chinese idioms representing all 12 zodiac animals, perfect for personalized Chinese New Year blessings.
10 Chinese Idioms from Famous Fables & Stories You Should Know
Learn Chinese idioms from classic fables including the fox and tiger, the frog in the well, and waiting for rabbits by a tree stump.
12 Most Searched Chinese Idioms - Popular Chengyu Everyone Wants to Know
The most popular and frequently searched Chinese idioms including wu ji bi fan, liu an hua ming, ren shan ren hai, and more.