12 Thành Ngữ Tiếng Trung Được Tìm Kiếm Nhiều Nhất - Những Câu Thành Ngữ Phổ Biến Mà Mọi Người Muốn Biết
Những thành ngữ tiếng Trung phổ biến và được tìm kiếm nhiều nhất bao gồm vật cực tất phản, liễu ám hoa minh, nhân sơn nhân hải, và nhiều hơn nữa.
Những thành ngữ tiếng Trung nào được tìm kiếm nhiều nhất trên thế giới? Dựa trên dữ liệu tìm kiếm, 12 thành ngữ này nắm bắt các chủ đề phổ quát, cộng hưởng trên các nền văn hóa - từ những quan sát triết học về sự cân bằng đến những hình ảnh sống động mô tả đám đông.
物极必反
wù jí bì fǎnCực đoan dẫn đến sự đảo ngược
Nghĩa đen: Mọi thứ ở cực kỳ đảo ngược
Thành ngữ này đúc kết một nguyên lý cơ bản của triết học Trung Quốc: khi vạn vật (物) đạt đến cực điểm (极), chúng tất yếu (必) sẽ đảo ngược (反). Lần đầu tiên được đề cập trong Kinh Dịch, nó phản ánh những quan sát về các chu kỳ tự nhiên như sự luân chuyển của bốn mùa. Trong thời Chiến Quốc, các nhà ch...
Ví dụ
Sau khi thị trường đạt đến đỉnh điểm, một sự điều chỉnh là không thể tránh khỏi
市场达到顶峰后,调整是不可避免的
柳暗花明
liǔ àn huā míngHy vọng xuất hiện trong bóng tối
Nghĩa đen: Những bông hoa sẫm màu
Thành ngữ này bắt nguồn từ một câu trong tác phẩm của nhà thơ Lữ Chiêu Lân đời Đường, miêu tả khoảnh khắc một lữ khách, bị rặng liễu tối tăm vây kín (柳暗), đột nhiên phát hiện ra một khoảng đất ngập tràn hoa tươi sáng bừng (花明). Hình ảnh này lấy cảm hứng từ nghệ thuật kiến trúc vườn cổ điển Trung Quố...
Ví dụ
Sau nhiều tháng thất bại, cuối cùng họ cũng có một bước đột phá
经过几个月的挫折,他们终于取得了突破
人山人海
rén shān rén hǎiĐám đông người dân rộng lớn
Nghĩa đen: Người dân trên núi biển
Thành ngữ này miêu tả cảnh người (人) đông đúc đến mức tạo thành núi (山) và biển (海), có nguồn gốc từ những miêu tả đô thị thời nhà Tống. Nó lần đầu xuất hiện trong các ghi chép về lễ hội tại kinh đô hoàng gia nơi tập trung đông đảo quần chúng. Ẩn dụ địa lý này tạo ra một hình ảnh mạnh mẽ về mật độ d...
Ví dụ
Trang web du lịch nổi tiếng chứa đầy vô số du khách trong kỳ nghỉ
这个著名景点在假期期间挤满了数不清的游客
水滴石穿
shuǐ dī shí chuānSự kiên trì đạt được bất cứ điều gì
Nghĩa đen: Nước giọt nước đá
Thành ngữ này thể hiện sức mạnh của sự kiên trì qua hình ảnh giọt nước (水) nhỏ (滴) làm thủng (穿) đá (石). Được ghi chép lần đầu trong các văn bản thời nhà Hán, nó lấy cảm hứng từ việc quan sát những kiến tạo hang động tự nhiên được hình thành qua hàng thế kỷ nước nhỏ giọt. Hình ảnh này trở nên phổ bi...
Ví dụ
Với thực hành nhất quán, cuối cùng cô đã thành thạo kỹ năng khó khăn
通过持续练习,她终于掌握了这项难度很大的技能
雪中送炭
xuě zhōng sòng tànGiúp đỡ trong thời gian cần thiết
Nghĩa đen: Gửi than trong tuyết
Tuyết trung tống than (雪中送炭 – gửi than giữa trời tuyết) diễn tả đúng bản chất của sự giúp đỡ kịp thời trong những thời điểm nguy cấp. Thành ngữ đời Tống này bắt nguồn từ những câu chuyện về các thương nhân giàu có đã phân phát nhiên liệu cho các gia đình nghèo vào mùa đông khắc nghiệt, khi giá than ...
Ví dụ
Khoản vay kịp thời đã giúp công ty tồn tại cuộc khủng hoảng kinh tế
及时的贷款帮助公司度过了经济危机
饮水思源
yǐn shuǐ sī yuánNhớ rễ của bạn
Nghĩa đen: Uống nước suy nghĩ
Tư tưởng tri ân này xuất hiện vào thời nhà Đường, dùng hành động uống (饮) nước (水) đời thường để nhắc nhở con người nhớ (思) về cội nguồn (源) của nó. Thành ngữ này trở nên nổi bật thông qua các kinh sách Phật giáo, những tác phẩm đã nhấn mạnh sự trân trọng có ý thức đối với những nền tảng của cuộc số...
Ví dụ
Sau khi đạt được thành công, cô đã tạo ra một học bổng tại trường cũ của mình
在成功之后,她在母校设立了奖学金
狐假虎威
hú jiǎ hǔ wēiQuyền cho vay để đe dọa
Nghĩa đen: Cáo mượn uy hổ
Thành ngữ này bắt nguồn từ một câu chuyện ngụ ngôn thời Chiến Quốc, trong đó một con cáo (狐) mượn (假) oai (威) của một con hổ (虎) để hù dọa các loài vật khác. Câu chuyện này lần đầu tiên xuất hiện trong Chiến Quốc Sách, dùng hình ảnh con cáo xảo quyệt và con hổ uy mãnh để chỉ trích những kẻ ăn bám ch...
Ví dụ
Người quản lý cơ sở tiếp tục bỏ tên CEO để có được cách của mình
这个初级经理总是搬出CEO的名字来达到目的
井底之蛙
jǐng dǐ zhī wāHẹp hòi từ kinh nghiệm hạn chế
Nghĩa đen: Ếch ở dưới cùng
Thành ngữ 井底之蛙 mô tả một con ếch (蛙) sống dưới đáy (底) giếng (井), có nguồn gốc từ tác phẩm 'Trang Tử' thời Chiến Quốc. Câu chuyện kể về một con ếch tin rằng cái giếng của mình là cả thế giới, cho đến khi một con rùa biển mô tả sự rộng lớn vô cùng của đại dương, làm lộ rõ tầm nhìn hạn hẹp, thiển cận ...
Ví dụ
Chưa bao giờ làm việc ở nước ngoài, quan điểm của người quản lý về thị trường toàn cầu bị hạn chế nghiêm trọng
从未在国外工作过,这位经理对全球市场的看法非常有限
入乡随俗
rù xiāng suí súThực hiện theo phong tục địa phương
Nghĩa đen: Nhập làng theo phong tục
Có nguồn gốc từ thời Chiến Quốc, câu thành ngữ này khuyên rằng ai khi vào (入) một làng (乡) thì nên tuân theo (随) phong tục địa phương (俗). Sử sách ghi lại rằng các phái đoàn ngoại giao đã thành công hay thất bại tùy thuộc vào việc họ tuân thủ nguyên tắc này. Khái niệm này trở nên đặc biệt quan trọng...
Ví dụ
Cô ấy thích nghi với hải quan địa phương khi làm việc ở nước ngoài
她在国外工作时入乡随俗
对牛弹琴
duì niú tán qínTrình bày sai đối tượng
Nghĩa đen: Chơi Zither để bò
Thành ngữ châm biếm này miêu tả hành động gảy (弹) đàn cầm (琴) cho (对) một con bò (牛) nghe, có nguồn gốc từ thời Chiến Quốc. Sử sách ghi lại câu chuyện về nhạc sĩ Công Minh Nghi, người đã cố gắng biểu diễn những giai điệu cao siêu cho một con bò nhưng con vật vẫn tiếp tục gặm cỏ, hoàn toàn thờ ơ trướ...
Ví dụ
Lý thuyết nâng cao của giáo sư hoàn toàn làm bối rối các học sinh tiểu học
教授的高级理论让小学生完全困惑不解
守株待兔
shǒu zhū dài tùChờ thụ động để may mắn
Nghĩa đen: Người bảo vệ cây chờ đợi thỏ
Câu chuyện ngụ ngôn thời Chiến Quốc này kể về một người nông dân, sau khi chứng kiến một con thỏ chết vì đâm đầu vào gốc cây (株), đã cứ thế chờ đợi (待) không ngớt những con thỏ (兔) khác ở cùng một chỗ. Việc ông ta canh giữ (守) gốc cây đó đã trở thành một ví dụ kinh điển về sự kiên trì sai lầm và tư ...
Ví dụ
Thay vì phát triển các kỹ năng mới, anh ấy chỉ chờ đợi các chương trình khuyến mãi đến
他没有提升技能,只是等待升职机会
闭月羞花
bì yuè xiū huāĐẹp đặc biệt
Nghĩa đen: Mặt trăng che hoa nhút nhát
Bắt nguồn từ những miêu tả về mỹ nhân truyền kỳ Dương Quý Phi, một trong Tứ Đại Mỹ Nhân của Trung Quốc, thành ngữ này gợi tả một vẻ đẹp rạng rỡ đến mức khiến trăng (nguyệt) phải ẩn mình (bế) và hoa (hoa) phải tủi hổ (tu). Cụm từ này xuất hiện lần đầu tiên trong thi ca đời Đường, phản ánh những lý tư...
Ví dụ
Bài thuyết trình thanh lịch của cô ấy đã quyến rũ toàn bộ khán giả
她优雅的演讲吸引了全场观众
Tham khảo nhanh
Thêm danh sách thành ngữ Trung Hoa
10 Thành Ngữ Tiếng Trung Mạnh Mẽ Cho Thành Công Trong Kinh Doanh
Nắm vững những thành ngữ tiếng Trung (chengyu) thiết yếu này để gây ấn tượng trong các cuộc họp kinh doanh, đàm phán và môi trường chuyên nghiệp.
8 Thành Ngữ Tiếng Trung Tuyệt Đẹp Về Tình Yêu & Sự Lãng Mạn
Khám phá những thành ngữ tiếng Trung lãng mạn diễn tả tình yêu, sự tận tâm và các mối quan hệ một cách đầy chất thơ.
10 Thành Ngữ Tiếng Trung Mà Mọi Sinh Viên Nên Biết
Những thành ngữ tiếng Trung thiết yếu về học tập, giáo dục và thành công trong học tập sẽ truyền cảm hứng cho việc học của bạn.
8 Thành Ngữ Tiếng Trung Ý Nghĩa Về Tình Bạn
Tôn vinh những mối quan hệ bạn bè bằng những thành ngữ tiếng Trung chân thành về lòng trung thành, sự tin tưởng và tình bạn.
Học Thành Ngữ Trung Hoa Hàng Ngày
Nhận một thành ngữ Trung Hoa mới trên màn hình chính mỗi ngày với ứng dụng iOS miễn phí. Bao gồm phát âm pinyin, ý nghĩa và bối cảnh văn hóa.
Tải xuống trên App Store