柳暗花明
柳暗花明 (liǔ àn huā míng) theo nghĩa đen có nghĩa là “những bông hoa sẫm màu”và thể hiện “hy vọng xuất hiện trong bóng tối”.Thành ngữ này được sử dụng khi mô tả các tình huống liên quan đến triết lý sống.
Cũng được tìm kiếm là: liu an hua ming, liu an hua ming,柳暗花明 Nghĩa, 柳暗花明 bằng tiếng Việt
Phát âm: liǔ àn huā míng Nghĩa đen: Những bông hoa sẫm màu
Nguồn gốc & Cách sử dụng
Thành ngữ này bắt nguồn từ một câu trong tác phẩm của nhà thơ Lữ Chiêu Lân đời Đường, miêu tả khoảnh khắc một lữ khách, bị rặng liễu tối tăm vây kín (柳暗), đột nhiên phát hiện ra một khoảng đất ngập tràn hoa tươi sáng bừng (花明). Hình ảnh này lấy cảm hứng từ nghệ thuật kiến trúc vườn cổ điển Trung Quốc, nơi những lối đi uốn lượn cố tình che khuất tầm nhìn để tạo ra những khoảnh khắc bất ngờ và hé lộ. Đến thời nhà Tống, nó đã phát triển vượt khỏi nghĩa đen ban đầu để tượng trưng cho niềm hy vọng lóe lên từ hoàn cảnh khó khăn. Sự đối lập giữa bóng tối và ánh sáng, sự bế tắc và sáng tỏ, đặc biệt vang vọng trong tư tưởng triết học Trung Quốc về lẽ tuần hoàn của cuộc đời. Trong cách dùng hiện đại, thành ngữ này áp dụng cho bất kỳ tình huống nào mà các giải pháp hoặc cơ hội bất ngờ xuất hiện đúng vào lúc hoàn cảnh tưởng chừng bế tắc nhất.
Ví dụ
Tiếng Anh: "Sau nhiều tháng thất bại, cuối cùng họ cũng có một bước đột phá"
Tiếng Trung: 经过几个月的挫折,他们终于取得了突破
Thành Ngữ Trung Hoa Liên Quan
Các thành ngữ tương tự về triết lý sống
一波三折
yī bō sān zhé
Nhiều vòng xoắn
Tìm hiểu thêm →
改邪归正
gǎi xié guī zhèng
Trở lại với sự công bình
Tìm hiểu thêm →
好逸恶劳
hào yì wù láo
Yêu dễ dàng, công việc ghét
Tìm hiểu thêm →
物极必反
wù jí bì fǎn
Cực đoan dẫn đến sự đảo ngược
Tìm hiểu thêm →
塞翁失马
sài wēng shī mǎ
Bất hạnh có thể là một phước lành
Tìm hiểu thêm →
近水楼台
jìn shuǐ lóu tái
Lợi thế từ các kết nối gần
Tìm hiểu thêm →
夜郎自大
yè láng zì dà
Đánh giá quá cao bản thân
Tìm hiểu thêm →
因果报应
yīn guǒ bào yìng
Hành động có hậu quả
Tìm hiểu thêm →
Câu Hỏi Thường Gặp
Nghĩa của 柳暗花明 trong tiếng Việt là gì?
柳暗花明 (liǔ àn huā míng) theo nghĩa đen có nghĩa là “Những bông hoa sẫm màu”và được sử dụng để thể hiện “Hy vọng xuất hiện trong bóng tối”. Thành ngữ Trung Hoa này thuộc vềTriết lý sống danh mục..
Khi nào thì 柳暗花明 được sử dụng?
Tình huống: Sau nhiều tháng thất bại, cuối cùng họ cũng có một bước đột phá
Pinyin của 柳暗花明?
Phát âm pinyin cho 柳暗花明 là “liǔ àn huā míng”.
Danh sách tuyển chọn có 柳暗花明
What to Say on Chu Yi 初一: 10 Must-Know First Day Greetings
Not sure what to say on Chu Yi (初一)? These 10 auspicious idioms are the perfect greetings for the first day of Chinese New Year — when every word brings extra luck.
8 Chinese Beauty Idioms — The Four Beauties Who "Shamed the Moon"
Discover the most beautiful Chinese idioms describing beauty, including the famous 闭月羞花 and 沉鱼落雁 from the Four Beauties of ancient China.
15 Most Searched Chinese Idioms with English Translations
The most commonly searched Chinese idioms with their English translations. Perfect for learners looking for accurate chengyu meanings.