推陈出新(推陳出新)
推陈出新 (tuī chén chū xīn) theo nghĩa đen có nghĩa là “đẩy sản phẩm cũ mới”và thể hiện “tạo mới từ cũ”.Thành ngữ này được sử dụng khi mô tả các tình huống liên quan đến trí tuệ & học tập.Nó bắt nguồn từ văn học Trung Hoa cổ đại và vẫn thường được sử dụng trong tiếng Quan Thoại hiện đại.
Cũng được tìm kiếm là: tui chen chu xin, tui chen chu xin,推陈出新 Nghĩa, 推陈出新 bằng tiếng Việt
Phát âm: tuī chén chū xīn Nghĩa đen: Đẩy sản phẩm cũ mới
Nguồn gốc & Cách sử dụng
Bắt nguồn từ Kinh Dịch, cụm từ này kết hợp hành động đẩy đi (推) cái cũ, cái đã lỗi thời (陈) để đưa ra (出) cái mới (新). Trong thời Xuân Thu, nó trở thành một nguyên tắc của sự đổi mới học thuật – tôn trọng kiến thức truyền thống đồng thời phát triển những cách giải thích mới. Khái niệm này trở nên đặc biệt quan trọng trong thời kỳ phục hưng trí tuệ của nhà Đường, nơi các học giả đã diễn giải lại các văn bản kinh điển để phù hợp với thời đại. Trong bối cảnh hiện đại, nó thường được viện dẫn trong các cuộc thảo luận về đổi mới trong công nghệ, nghệ thuật và chiến lược kinh doanh, nhấn mạnh rằng sự đổi mới thực sự phải được xây dựng dựa trên truyền thống chứ không phải bác bỏ truyền thống.
Khi nào sử dụng
Tình huống: Nhà thiết kế kết hợp các yếu tố truyền thống với công nghệ hiện đại
Khám phá một thành ngữ Trung Quốc mới mỗi ngày với ứng dụng iOS của chúng tôi.
Thành Ngữ Trung Hoa Liên Quan
Các thành ngữ tương tự về trí tuệ & học tập
匠心独运
jiàng xīn dú yùn
Áp dụng thiên tài sáng tạo; thể hiện sự khéo léo
Tìm hiểu thêm →
声东击西
shēng dōng jī xī
Tạo sự phân tâm; sử dụng sự đánh lạc hướng
Tìm hiểu thêm →
恍然大悟
huǎng rán dà wù
Hiểu hoàn toàn đột ngột sau khi nhầm lẫn
Tìm hiểu thêm →
邯郸学步
hán dān xué bù
Mất khả năng thông qua việc bắt chước sai lầm
Tìm hiểu thêm →
归根到底
guī gēn dào dǐ
Về cơ bản hoặc trong phân tích cuối cùng
Tìm hiểu thêm →
瓜田李下
guā tián lǐ xià
Tránh những tình huống mời gọi nghi ngờ
Tìm hiểu thêm →
得不偿失
dé bù cháng shī
Đạt được không đáng giá hoặc sự hy sinh
Tìm hiểu thêm →
道听途说
dào tīng tú shuō
Thông tin không đáng tin cậy từ tin đồn thông thường
Tìm hiểu thêm →
Câu Hỏi Thường Gặp
Nghĩa của 推陈出新 trong tiếng Việt là gì?
推陈出新 (tuī chén chū xīn) theo nghĩa đen có nghĩa là “Đẩy sản phẩm cũ mới”và được sử dụng để thể hiện “Tạo mới từ cũ”. Thành ngữ Trung Hoa này thuộc vềTrí tuệ & Học tập danh mục..
Khi nào thì 推陈出新 được sử dụng?
Tình huống: Nhà thiết kế kết hợp các yếu tố truyền thống với công nghệ hiện đại
Pinyin của 推陈出新?
Phát âm pinyin cho 推陈出新 là “tuī chén chū xīn”.
Danh sách tuyển chọn có 推陈出新
10 Chinese Idioms for New Beginnings in the New Year
Inspiring Chinese idioms about fresh starts, renewal, and embracing new opportunities in the Lunar New Year.
10 Festive Chinese Idioms for Spring Festival (春节)
Essential Chinese idioms for celebrating Spring Festival with wishes of prosperity, luck, and family reunion.
10 Chinese Idioms About Innovation & Technology
Ancient Chinese idioms surprisingly relevant to modern technology, startups, and innovation culture.