一鼓作气(一鼓作氣)
一鼓作气 (yī gǔ zuò qì) theo nghĩa đen có nghĩa là “một trống làm cho tinh thần”và thể hiện “hoàn thành trong một nỗ lực”.Thành ngữ này được sử dụng khi mô tả các tình huống liên quan đến thành công & kiên trì.
Cũng được tìm kiếm là: yi gu zuo qi, yi gu zuo qi,一鼓作气 Nghĩa, 一鼓作气 bằng tiếng Việt
Phát âm: yī gǔ zuò qì Nghĩa đen: Một trống làm cho tinh thần
Nguồn gốc & Cách sử dụng
Thành ngữ này bắt nguồn từ binh thư cổ 'Quản Tử', mô tả cách khí thế của binh lính (气) dâng cao nhất vào tiếng trống (一鼓) đầu tiên trước trận chiến. Bản văn ghi nhận rằng sĩ khí giảm dần sau mỗi hồi trống kế tiếp, khiến cho sự bùng nổ khí thế ban đầu có ý nghĩa quyết định. Trong thời Chiến Quốc, các tướng lĩnh quân sự đã vận dụng sự hiểu biết này về động lực tâm lý để chọn thời điểm tấn công. Tầm quan trọng của tiếng trống trong chiến tranh Trung Quốc cổ đại làm sâu sắc thêm phép ẩn dụ này – nó không chỉ là một tín hiệu mà còn là một công cụ để duy trì sự phối hợp đội hình và sĩ khí của quân đội. Ngày nay, nó nhấn mạnh tầm quan trọng của việc nắm bắt động lực ban đầu trong mọi nỗ lực mang tính thử thách.
Ví dụ
Tiếng Anh: "Cô ấy đã viết toàn bộ đề xuất trong một phiên tập trung"
Tiếng Trung: 她一气呵成地写完了整个提案
Thành Ngữ Trung Hoa Liên Quan
Các thành ngữ tương tự về thành công & kiên trì
一鸣惊人
yī míng jīng rén
Đột nhiên, thành công đáng chú ý
Tìm hiểu thêm →
融会贯通
róng huì guàn tōng
Làm chủ một cái gì đó hoàn toàn
Tìm hiểu thêm →
百折不挠
bǎi zhé bù náo
Không thể lay chuyển mặc dù nghịch cảnh
Tìm hiểu thêm →
水滴石穿
shuǐ dī shí chuān
Sự kiên trì đạt được bất cứ điều gì
Tìm hiểu thêm →
门庭若市
mén tíng ruò shì
Vô cùng phổ biến
Tìm hiểu thêm →
天道酬勤
tiān dào chóu qín
Thiên đường thưởng cho sự siêng năng
Tìm hiểu thêm →
破釜沉舟
pò fǔ chén zhōu
Cam kết không rút lui
Tìm hiểu thêm →
守时如金
shǒu shí rú jīn
Giá trị thời gian quý giá
Tìm hiểu thêm →
Câu Hỏi Thường Gặp
Nghĩa của 一鼓作气 trong tiếng Việt là gì?
一鼓作气 (yī gǔ zuò qì) theo nghĩa đen có nghĩa là “Một trống làm cho tinh thần”và được sử dụng để thể hiện “Hoàn thành trong một nỗ lực”. Thành ngữ Trung Hoa này thuộc vềThành công & Kiên trì danh mục..
Khi nào thì 一鼓作气 được sử dụng?
Tình huống: Cô ấy đã viết toàn bộ đề xuất trong một phiên tập trung
Pinyin của 一鼓作气?
Phát âm pinyin cho 一鼓作气 là “yī gǔ zuò qì”.
Danh sách tuyển chọn có 一鼓作气
15 Chinese Idioms With Number One (一)
Discover Chinese idioms featuring the number one (一), symbolizing unity, singularity, and completeness.
10 Chinese Idioms for Starting a New Job
Begin your new career chapter with these Chinese idioms about diligence, ambition, and making a strong first impression. Essential motivation for any new role.
12 More Chinese Idioms for HSK 4 Practice
Expand your HSK 4 idiom repertoire with 12 additional chengyu for intermediate Chinese learners.