Số

15 Thành Ngữ Tiếng Trung Với Số Một (一)

Khám phá các thành ngữ tiếng Trung có hình ảnh số một (一), tượng trưng cho sự thống nhất, tính đơn nhất và sự hoàn chỉnh.

Số một (一, yī) trong tiếng Trung đại diện cho sự thống nhất, tính đơn nhất và sự hoàn chỉnh. Những thành ngữ này thường thể hiện sự toàn vẹn, nhất quán hoặc là duy nhất về mục đích.

1

一鸣惊人

yī míng jīng rén

Đột nhiên, thành công đáng chú ý

Nghĩa đen: Chim khóc đó đều giật mình

Thành ngữ này xuất hiện vào thời nhà Hán, trong các cuộc thảo luận học thuật về những tài năng nở muộn. Hình ảnh một con chim tưởng chừng bình thường (鳴, hót) bỗng cất lên tiếng hót phi thường, làm kinh ngạc (驚) mọi người (人), được lấy cảm hứng từ câu chuyện về một học giả thôn dã. Ông, sau nhiều nă...

Ví dụ

Sau nhiều năm chuẩn bị yên tĩnh, cuốn tiểu thuyết của anh đã trở thành một cảm giác qua đêm

经过多年默默准备,他的小说一夜成名

Tìm hiểu thêm →
2

一模一样

yī mú yī yàng

Giống hệt nhau

Nghĩa đen: Một khuôn xuất hiện

Bắt nguồn từ các phường hội thợ thủ công thời nhà Minh, thành ngữ này có nghĩa đen là một (一) khuôn (模) một (一) kiểu (样). Nó bắt nguồn từ nghệ thuật đúc đồng cổ đại, nơi các nghệ nhân bậc thầy sử dụng những chiếc khuôn chính xác để tạo ra những tác phẩm giống hệt nhau. Sự lặp lại của chữ '一' (một) n...

Ví dụ

Người sinh đôi ăn mặc tương tự đến nỗi giáo viên của họ không thể nói với họ

这对双胞胎穿着如此相似,以至于老师无法分辨他们

Tìm hiểu thêm →
3

知行合一

zhī xíng hé yī

Thực hành những gì bạn biết

Nghĩa đen: Kiến thức và hành động hợp nhất là một

Được triết gia Tân Nho giáo Vương Dương Minh thời nhà Minh phổ biến, thành ngữ này hợp nhất tri (知) và hành (行) làm một (tri hành hợp nhất). Vương Dương Minh đã thách thức sự phân tách truyền thống giữa lý thuyết và thực tiễn, lập luận rằng tri thức chân chính tự thân đã biểu hiện trong hành động. T...

Ví dụ

Anh ấy không chỉ nói về bảo vệ môi trường, anh ấy sống nó

他不仅谈论环保,更是身体力行

Tìm hiểu thêm →
4

一波三折

yī bō sān zhé

Nhiều vòng xoắn

Nghĩa đen: Một làn sóng ba lượt

Thành ngữ này có nguồn gốc từ quan sát về kỹ thuật bút pháp của Vương Hi Chi, bậc thầy thư pháp thời nhà Tấn. Ông ghi nhận rằng khi viết một nét "ba" (波), ông phải chuyển hướng (折) bút ba (三) lần. Mô tả kỹ thuật thư pháp này đã vượt ra khỏi nguồn gốc nghệ thuật ban đầu, trở thành một phép ẩn dụ cho ...

Ví dụ

Hành trình thành công của họ đã có nhiều thử thách bất ngờ

他们的成功之路经历了许多意想不到的挑战

Tìm hiểu thêm →
5

举一反三

jǔ yī fǎn sān

Tìm hiểu nhiều từ một ví dụ

Nghĩa đen: Nâng cao một phản ánh ba

Thành ngữ này bắt nguồn từ phương pháp giảng dạy của Khổng Tử, nơi ông mô tả người học trò lý tưởng là người có thể suy ra (反) ba (三) điều khi được dạy một (举一). Khái niệm này xuất hiện trong Luận Ngữ, nơi Khổng Tử khen ngợi những học trò có thể suy rộng ra các nguyên tắc lớn hơn từ những ví dụ cụ t...

Ví dụ

Sau khi hiểu nguyên tắc này, cô ấy có thể giải quyết các vấn đề tương tự một cách dễ dàng

理解了这个原理后,她能轻松解决类似的问题

Tìm hiểu thêm →
6

一石二鸟

yī shí èr niǎo

Hai mục tiêu với một hành động

Nghĩa đen: Một viên đá hai con chim

Một ví dụ hấp dẫn về sự giao lưu ngôn ngữ đa văn hóa đã xuất hiện trong thời kỳ hiện đại hóa của Trung Quốc vào cuối thế kỷ 19 và đầu thế kỷ 20, đó là thành ngữ '一石二鸟' (yī shí èr niǎo - một đá hai chim), một bản dịch trực tiếp từ cụm từ tiếng Anh 'killing two birds with one stone'. Mặc dù chia sẻ nh...

Ví dụ

Bằng cách đạp xe đi làm, cô ấy đã tiết kiệm tiền và tập thể dục

骑自行车上班,她既省钱又锻炼身体

Tìm hiểu thêm →
7

一言九鼎

yī yán jiǔ dǐng

Từ mang trọng lượng lớn

Nghĩa đen: Từ nặng như chín vạc

Thời nhà Chu, chín chiếc đỉnh đồng (鼎) linh thiêng tượng trưng cho quyền lực đế vương. Thành ngữ này ví một (一) lời nói (言) với trọng lượng của chín (九) chiếc đỉnh đó, nhấn mạnh sự đáng tin cậy phi thường. Những chiếc đỉnh đồng trong lịch sử đòi hỏi sức mạnh cực lớn để di chuyển, khiến chúng trở thà...

Ví dụ

Tuyên bố ngắn gọn của CEO ngay lập tức khôi phục niềm tin của nhà đầu tư

CEO简短的声明立即恢复了投资者的信心

Tìm hiểu thêm →
8

一丝不苟

yī sī bù gǒu

Cực kỳ cẩn thận và kỹ lưỡng

Nghĩa đen: Không mất một chủ đề

Thành ngữ này nghĩa đen là không cho phép dù chỉ một (一) sợi tơ (丝) nào bị cẩu thả (不苟). Bắt nguồn từ nghề dệt may thời nhà Tống, ban đầu nó mô tả sự tỉ mỉ cần thiết trong công đoạn dệt lụa, nơi mà chỉ một sợi tơ lỏng lẻo cũng có thể làm hỏng cả tấm vải. Thành ngữ này thể hiện giá trị văn hóa Trung ...

Ví dụ

Bác sĩ phẫu thuật thực hiện từng thủ tục với độ chính xác tuyệt đối

外科医生一丝不苟地执行每个手术程序

Tìm hiểu thêm →
9

一叶障目

yī yè zhàng mù

Miss Big Picture

Nghĩa đen: Khối lá

Thành ngữ này minh họa cách một chiếc lá (一 叶) có thể che mắt (障 目) một người. Xuất phát từ các văn bản Phật giáo nhằm cảnh báo về tầm nhìn hạn hẹp, thành ngữ này trở nên nổi bật trong phong trào Tân Nho giáo thời nhà Tống. Hình ảnh tưởng chừng đơn giản về một chiếc lá che khuất cả tầm nhìn đã trở t...

Ví dụ

Nhóm đã bị lạc về các chi tiết kỹ thuật và quên mục tiêu chính của dự án

团队陷入技术细节而忘记了项目的主要目标

Tìm hiểu thêm →
10

一鼓作气

yī gǔ zuò qì

Hoàn thành trong một nỗ lực

Nghĩa đen: Một trống làm cho tinh thần

Thành ngữ này bắt nguồn từ binh thư cổ 'Quản Tử', mô tả cách khí thế của binh lính (气) dâng cao nhất vào tiếng trống (一鼓) đầu tiên trước trận chiến. Bản văn ghi nhận rằng sĩ khí giảm dần sau mỗi hồi trống kế tiếp, khiến cho sự bùng nổ khí thế ban đầu có ý nghĩa quyết định. Trong thời Chiến Quốc, các...

Ví dụ

Cô ấy đã viết toàn bộ đề xuất trong một phiên tập trung

她一气呵成地写完了整个提案

Tìm hiểu thêm →
11

一叶知秋

yī yè zhī qiū

Dấu hiệu nhỏ cho thấy hình ảnh lớn

Nghĩa đen: Một chiếc lá biết mùa thu

Quan sát sâu sắc rằng từ một (一) chiếc lá (叶) mà có thể biết (知) mùa thu (秋) đã về xuất phát từ các tác phẩm tự nhiên học thời Tống, đặc biệt là trong các tác phẩm của Tô Thức. Thành ngữ này thể hiện truyền thống học thuật Trung Hoa về việc đọc được ý nghĩa sâu sắc hơn trong các hiện tượng tự nhiên,...

Ví dụ

Nhà phân tích có kinh nghiệm dự đoán xu hướng thị trường từ các chỉ số tinh tế

经验丰富的分析师从细微指标预测了市场走势

Tìm hiểu thêm →
12

一气呵成

yī qì hē chéng

Hoàn thành trong một lần

Nghĩa đen: Hoàn thành trong một hơi thở

Thành ngữ này gói gọn lý tưởng thẩm mỹ về việc hoàn thành (成) một việc gì đó trong một (一) hơi (气) hoặc nỗ lực (呵) duy nhất, bắt nguồn từ thư pháp cổ điển Trung Quốc. Các nhà phê bình nghệ thuật thời Đường đã dùng nó để ca ngợi những tác phẩm thể hiện sự hoàn mỹ tự nhiên và dòng chảy lưu loát. Các g...

Ví dụ

Nghệ sĩ đã hoàn thành kiệt tác trong một phiên truyền cảm hứng

艺术家在一次充满灵感的创作中完成了这幅杰作

Tìm hiểu thêm →
13

一诺千金

yī nuò qiān jīn

Giữ lời hứa trung thành

Nghĩa đen: Một lời hứa hàng ngàn vàng

Bắt nguồn từ thời Xuân Thu, thành ngữ này ví một (一) lời hứa (诺) với ngàn vàng (千金). Nó trở nên nổi tiếng qua câu chuyện về Kỷ Trát, người đã giữ một lời hứa với người đã khuất dù phải trả một cái giá rất đắt. Khái niệm này trở thành trọng tâm của văn hóa thương nhân thời Đường, nơi uy tín thường có...

Ví dụ

Mặc dù có những lời đề nghị tốt hơn, cô ấy đã vinh danh cam kết ban đầu của mình với khách hàng

尽管有更好的机会,她仍然信守对客户的承诺

Tìm hiểu thêm →
14

功亏一篑

gōng kuī yī kuì

Thất bại do từ bỏ gần cuối

Nghĩa đen: Công việc không thành công

Cổ thư Trung Quốc 'Hàn Phi Tử' kể về một người đàn ông đã dừng việc chở đất khi chỉ còn thiếu một gánh đất nữa là hoàn thành ngọn núi của mình. Câu chuyện này dạy rằng các dự án có thể thất bại ngay vào phút chót. Các học giả thời nhà Tống đã dùng câu chuyện này để cảnh báo về việc lơ là cố gắng quá...

Ví dụ

Dự án sụp đổ do một sự giám sát nhỏ trong giai đoạn cuối

这个项目因最后阶段的一个小疏忽而失败

Tìm hiểu thêm →
15

昙花一现

tán huā yī xiàn

Tóm lại, nhìn thoáng qua

Nghĩa đen: Hoa ban đêm xuất hiện một lần

Thành ngữ này chỉ loài hoa quỳnh (Đàm hoa - 昙花), nở (hiện - 现) chỉ một (nhất - 一) lần trong chốc lát, có nguồn gốc từ các kinh điển Phật giáo thời nhà Đường. Các vị tăng sĩ đã dùng loài hoa quý hiếm này, loài hoa chỉ nở một đêm rồi tàn, làm phép ẩn dụ cho sự vô thường của vạn vật thế gian. Hình ảnh ...

Ví dụ

Nghệ sĩ trẻ đã nổi tiếng ngắn gọn trước khi biến mất khỏi quan điểm công khai

这位年轻艺术家获得短暂的名声后就从公众视野中消失了

Tìm hiểu thêm →

Tham khảo nhanh

Thêm danh sách thành ngữ Trung Hoa

Học Thành Ngữ Trung Hoa Hàng Ngày

Nhận một thành ngữ Trung Hoa mới trên màn hình chính mỗi ngày với ứng dụng iOS miễn phí. Bao gồm phát âm pinyin, ý nghĩa và bối cảnh văn hóa.

Tải xuống trên App Store