Học Tập & Giáo Dục

12 Thành Ngữ Tiếng Trung Nữa Để Luyện Thi HSK 4

Mở rộng vốn thành ngữ HSK 4 của bạn với 12 thành ngữ bổ sung cho người học tiếng Trung trình độ trung cấp.

Đã biết những điều cơ bản? 12 thành ngữ bổ sung này bổ sung cho quá trình chuẩn bị HSK 4 của bạn. Chúng xuất hiện thường xuyên trong tài liệu đọc trung cấp và các cuộc trò chuyện về các chủ đề hàng ngày.

1

胸有成竹

xiōng yǒu chéng zhú

Có kế hoạch rõ ràng trước

Nghĩa đen: Tre sẵn sàng trong trái tim

Thành ngữ này bắt nguồn từ cách vẽ trúc của họa sĩ Văn Đồng (Wen Yuke) thời Nam Tống. Trước khi đặt bút vẽ lên giấy, ông ấy sẽ hình dung rõ ràng cây trúc (竹) trong lòng (胸), đảm bảo rằng nó đã "thành" (成) hình hoàn chỉnh trong trí tưởng tượng của mình. Cách làm này thể hiện rõ nguyên tắc nghệ thuật ...

Ví dụ

Kiến trúc sư đã có một tầm nhìn hoàn chỉnh về tòa nhà trước khi vẽ dòng đầu tiên

建筑师在画第一笔之前就已经对建筑有了完整的构想

Tìm hiểu thêm →
2

一言九鼎

yī yán jiǔ dǐng

Từ mang trọng lượng lớn

Nghĩa đen: Từ nặng như chín vạc

Thời nhà Chu, chín chiếc đỉnh đồng (鼎) linh thiêng tượng trưng cho quyền lực đế vương. Thành ngữ này ví một (一) lời nói (言) với trọng lượng của chín (九) chiếc đỉnh đó, nhấn mạnh sự đáng tin cậy phi thường. Những chiếc đỉnh đồng trong lịch sử đòi hỏi sức mạnh cực lớn để di chuyển, khiến chúng trở thà...

Ví dụ

Tuyên bố ngắn gọn của CEO ngay lập tức khôi phục niềm tin của nhà đầu tư

CEO简短的声明立即恢复了投资者的信心

Tìm hiểu thêm →
3

闻鸡起舞

wén jī qǐ wǔ

Thực hành với quyết tâm

Nghĩa đen: Nghe Dàn nhảy Rise Rise

Thành ngữ ý nghĩa này gợi nhắc câu chuyện về Tổ Địch, một vị tướng thời nhà Tấn, người mà cứ khi nghe tiếng gà gáy (闻) là thức dậy (起) múa kiếm (舞). Sự chuyên cần luyện tập trước bình minh mỗi ngày của ông cuối cùng đã giúp ông đạt được thành tựu quân sự xuất sắc. Tiếng gà gáy, theo truyền thống là ...

Ví dụ

Cô ấy đã luyện tập piano mỗi sáng trước bình minh để làm chủ nghề của mình

她每天黎明前练习钢琴以精进技艺

Tìm hiểu thêm →
4

一丝不苟

yī sī bù gǒu

Cực kỳ cẩn thận và kỹ lưỡng

Nghĩa đen: Không mất một chủ đề

Thành ngữ này nghĩa đen là không cho phép dù chỉ một (一) sợi tơ (丝) nào bị cẩu thả (不苟). Bắt nguồn từ nghề dệt may thời nhà Tống, ban đầu nó mô tả sự tỉ mỉ cần thiết trong công đoạn dệt lụa, nơi mà chỉ một sợi tơ lỏng lẻo cũng có thể làm hỏng cả tấm vải. Thành ngữ này thể hiện giá trị văn hóa Trung ...

Ví dụ

Bác sĩ phẫu thuật thực hiện từng thủ tục với độ chính xác tuyệt đối

外科医生一丝不苟地执行每个手术程序

Tìm hiểu thêm →
5

举重若轻

jǔ zhòng ruò qīng

Làm cho khó nhìn dễ dàng

Nghĩa đen: Nâng nặng như ánh sáng

Thành ngữ này thể hiện một cách tiếp cận bậc thầy đối với những công việc khó khăn, nơi việc nâng (举) vật nặng (重) dường như (若) nhẹ nhàng (轻) như nâng vật nhẹ. Nó có nguồn gốc từ triết học Đạo giáo, đặc biệt là từ các tác phẩm của Trang Tử về khái niệm "vô vi" (无为). Hình ảnh một bậc thầy khiến nhữn...

Ví dụ

Nhà ngoại giao cao cấp đã xử lý cuộc khủng hoảng một cách dễ dàng

资深外交官从容应对危机

Tìm hiểu thêm →
6

登堂入室

dēng táng rù shì

Tiến bộ từ cơ bản đến nâng cao

Nghĩa đen: Vào phòng tiếp cận phòng ở bên trong

Nguyên bản, thành ngữ này miêu tả quá trình di chuyển thực tế từ việc bước vào (登) chính sảnh (堂) đến việc tiến vào (入) phòng trong (室) của những ngôi nhà truyền thống Trung Quốc, và nó bắt nguồn từ các văn bản Nho giáo cổ xưa. Ẩn dụ kiến trúc này minh họa tính chất hệ thống của nền giáo dục cổ điển...

Ví dụ

Sau nhiều năm luyện tập, cô tiến bộ từ nghiệp dư sang địa vị chuyên nghiệp

经过多年练习,她从业余水平进步到专业水平

Tìm hiểu thêm →
7

顺藤摸瓜

shùn téng mō guā

Theo manh mối đến giải pháp

Nghĩa đen: Theo dõi Vine Tìm dưa

Thành ngữ này, bắt nguồn từ trí tuệ nông nghiệp, diễn tả việc lần theo (摸) dây leo (藤) để tìm (摸) những quả dưa (瓜) của nó. Nó trở nên nổi bật trong các câu chuyện trinh thám thời nhà Tống và các cẩm nang nông nghiệp thực tiễn, nơi việc hiểu biết về quy luật phát triển của cây trồng đã giúp định vị ...

Ví dụ

Thám tử truy tìm bằng chứng một cách có phương pháp để tìm ra sự thật

侦探循着线索找到真相

Tìm hiểu thêm →
8

守株待兔

shǒu zhū dài tù

Chờ thụ động để may mắn

Nghĩa đen: Người bảo vệ cây chờ đợi thỏ

Câu chuyện ngụ ngôn thời Chiến Quốc này kể về một người nông dân, sau khi chứng kiến một con thỏ chết vì đâm đầu vào gốc cây (株), đã cứ thế chờ đợi (待) không ngớt những con thỏ (兔) khác ở cùng một chỗ. Việc ông ta canh giữ (守) gốc cây đó đã trở thành một ví dụ kinh điển về sự kiên trì sai lầm và tư ...

Ví dụ

Thay vì phát triển các kỹ năng mới, anh ấy chỉ chờ đợi các chương trình khuyến mãi đến

他没有提升技能,只是等待升职机会

Tìm hiểu thêm →
9

水到渠成

shuǐ dào qú chéng

Thành công đến một cách tự nhiên

Nghĩa đen: Nước đến các dạng kênh

Dựa trên các tập quán thủy lợi cổ đại của Trung Quốc, thành ngữ này thể hiện cách nước (水) chảy liên tục sẽ tự nhiên tạo ra kênh (渠) của riêng nó. Lần đầu xuất hiện trong các văn bản nông nghiệp thời Đường, nó phản ánh quan sát rằng dòng nước chảy đều đặn cuối cùng sẽ tự khắc tạo ra con đường của mì...

Ví dụ

Khi thị trường đã sẵn sàng, sản phẩm của họ đã trở nên phổ biến một cách dễ dàng

一旦市场成熟,他们的产品自然获得了欢迎

Tìm hiểu thêm →
10

借花献佛

jiè huā xiàn fó

Sử dụng tài nguyên của người khác

Nghĩa đen: Vờ mượn hoa đề nghị Phật

Thành ngữ mang màu sắc Phật giáo này mô tả việc mượn hoa (花) để dâng cúng (献) Đức Phật (佛), bắt nguồn từ tập tục tại các tự viện thời nhà Đường, nơi các tín đồ đôi khi mượn hoa từ vườn chùa để dâng cúng. Tập tục này đã khơi dậy các cuộc thảo luận triết học về bản chất của lòng thành kính thực sự đối...

Ví dụ

Anh ấy đã nhận được tín dụng cho công việc của nhóm trong buổi thuyết trình

他在演示中把团队的工作据为己有

Tìm hiểu thêm →
11

推陈出新

tuī chén chū xīn

Tạo mới từ cũ

Nghĩa đen: Đẩy sản phẩm cũ mới

Bắt nguồn từ Kinh Dịch, cụm từ này kết hợp hành động đẩy đi (推) cái cũ, cái đã lỗi thời (陈) để đưa ra (出) cái mới (新). Trong thời Xuân Thu, nó trở thành một nguyên tắc của sự đổi mới học thuật – tôn trọng kiến thức truyền thống đồng thời phát triển những cách giải thích mới. Khái niệm này trở nên đặ...

Ví dụ

Nhà thiết kế kết hợp các yếu tố truyền thống với công nghệ hiện đại

设计师将传统元素与现代技术相结合

Tìm hiểu thêm →
12

一鼓作气

yī gǔ zuò qì

Hoàn thành trong một nỗ lực

Nghĩa đen: Một trống làm cho tinh thần

Thành ngữ này bắt nguồn từ binh thư cổ 'Quản Tử', mô tả cách khí thế của binh lính (气) dâng cao nhất vào tiếng trống (一鼓) đầu tiên trước trận chiến. Bản văn ghi nhận rằng sĩ khí giảm dần sau mỗi hồi trống kế tiếp, khiến cho sự bùng nổ khí thế ban đầu có ý nghĩa quyết định. Trong thời Chiến Quốc, các...

Ví dụ

Cô ấy đã viết toàn bộ đề xuất trong một phiên tập trung

她一气呵成地写完了整个提案

Tìm hiểu thêm →

Tham khảo nhanh

Thêm danh sách thành ngữ Trung Hoa

Học Thành Ngữ Trung Hoa Hàng Ngày

Nhận một thành ngữ mới trên màn hình chính mỗi ngày với ứng dụng iOS miễn phí.

Tải xuống trên App Store